Top 100 Các loại tiền điện tử theo vốn hóa thị trường mới nhất hôm nay 22/05/2024

Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu là ₫59253.14T, tăng 3.45% trong một ngày qua. Đọc thêm

Xu Hướng

Xem thêm
  1. Jito

    Jito JTO

    -3.85%
  2. Safe

    Safe SAFE

    2.27%
  3. Hank

    Hank HANK

    -27.41%

Biggest Gainers

Xem thêm
  1. GME

    GME GME

    574.04%
  2. Roost Coin

    Roost Coin ROOST

    487.61%
  3. Hebeto

    Hebeto HBT

    271.52%

Danh Mục Đầu Tư

Lời/Lỗ
Tổng lời
  1. DOGE

    $500
    $5000
  2. HYPER

    $200
    $2000
  3. DCR

    $20
    $200
#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
51 KuCoin Token KuCoin Token KCS$10.00 -2.77 % -3.2 %$958,533,465

$1,280,940

958,533,465 BTC Biểu đồ 7 ngày KuCoin Token
52 Zcash Zcash ZEC$22.21 -2.65 % -3.45 %$362,647,664

$40,918,855

362,647,664 BTC Biểu đồ 7 ngày Zcash
53 Pax Dollar Pax Dollar USDP$0.9999585572 -0.03 % -0.1 %$143,247,559

$970,682

143,247,559 BTC Biểu đồ 7 ngày Pax Dollar
54 The Graph The Graph GRT$0.2631543728 -6.86 % -9.9 %$2,495,568,377

$78,285,486

2,495,568,377 BTC Biểu đồ 7 ngày The Graph
55 Klaytn Klaytn KLAY$0.1609098739 -3.14 % -11.75 %$584,155,071

$8,694,847

584,155,071 BTC Biểu đồ 7 ngày Klaytn
56 BitTorrent (New) BitTorrent (New) BTT$0.0000011627 -1.52 % -7.17 %$1,125,791,185

$20,409,355

1,125,791,185 BTC Biểu đồ 7 ngày BitTorrent (New)
57 IOTA IOTA IOTA$0.2011604154 -4.51 % -11.06 %$653,498,383

$8,937,721

653,498,383 BTC Biểu đồ 7 ngày IOTA
58 THORChain THORChain RUNE$5.87 -0.59 % 13.04 %$1,965,676,076

$293,896,871

1,965,676,076 BTC Biểu đồ 7 ngày THORChain
59 Fantom Fantom FTM$0.6630200054 -6.72 % -6.37 %$1,858,865,984

$107,136,377

1,858,865,984 BTC Biểu đồ 7 ngày Fantom
60 eCash eCash XEC$0.0000434082 -5.37 % -12.88 %$855,187,267

$10,986,128

855,187,267 BTC Biểu đồ 7 ngày eCash
61 Neo Neo NEO$14.43 -5.42 % -12.47 %$1,017,836,515

$39,161,252

1,017,836,515 BTC Biểu đồ 7 ngày Neo
62 Chiliz Chiliz CHZ$0.1172371454 -4.04 % -3.53 %$1,042,037,743

$48,464,055

1,042,037,743 BTC Biểu đồ 7 ngày Chiliz
63 Lido DAO Lido DAO LDO$1.73 -2.73 % -14.14 %$1,541,079,660

$33,263,179

1,541,079,660 BTC Biểu đồ 7 ngày Lido DAO
64 USDD USDD USDD$0.9965336664 -0.12 % 0.1 %$723,768,409

$5,375,462

723,768,409 BTC Biểu đồ 7 ngày USDD
65 Neutrino Index Neutrino Index XTN$0.0386908278 -2.61 % -3.3 %$2,011,178

$2,961

2,011,178 BTC Biểu đồ 7 ngày Neutrino Index
66 Curve DAO Token Curve DAO Token CRV$0.4068501972 -4.14 % -8.82 %$491,770,330

$24,572,799

491,770,330 BTC Biểu đồ 7 ngày Curve DAO Token
67 Huobi Token Huobi Token HT$0.5950306717 -2.68 % -3.94 %$96,534,113

$180,328

96,534,113 BTC Biểu đồ 7 ngày Huobi Token
68 Waves Waves WAVES$2.21 -3.92 % -8.97 %$252,667,549

$27,726,625

252,667,549 BTC Biểu đồ 7 ngày Waves
69 Basic Attention Token Basic Attention Token BAT$0.2207462756 -4.27 % -10.94 %$329,003,274

$11,473,540

329,003,274 BTC Biểu đồ 7 ngày Basic Attention Token
70 PancakeSwap PancakeSwap CAKE$2.53 -3.25 % -6.76 %$674,393,187

$20,631,176

674,393,187 BTC Biểu đồ 7 ngày PancakeSwap
71 PAX Gold PAX Gold PAXG$2,345.55 0.19 % 2.45 %$432,142,024

$3,710,440

432,142,024 BTC Biểu đồ 7 ngày PAX Gold
72 Bitcoin Gold Bitcoin Gold BTG$32.34 -5.3 % -13.98 %$566,388,920

$5,706,764

566,388,920 BTC Biểu đồ 7 ngày Bitcoin Gold
73 GMT GMT GMT$0.2006046282 -5.85 % -11.01 %$403,964,209

$23,338,949

403,964,209 BTC Biểu đồ 7 ngày GMT
74 Loopring Loopring LRC$0.2336696376 -3.87 % -10.01 %$319,381,289

$7,992,313

319,381,289 BTC Biểu đồ 7 ngày Loopring
75 Stacks Stacks STX$1.89 -4.52 % -16.65 %$2,754,299,545

$56,460,977

2,754,299,545 BTC Biểu đồ 7 ngày Stacks
76 Enjin Coin Enjin Coin ENJ$0.2703641792 -4.08 % -11.63 %$373,059,786

$11,549,914

373,059,786 BTC Biểu đồ 7 ngày Enjin Coin
77 Dash Dash DASH$27.18 -4.53 % -6.98 %$320,476,005

$33,159,806

320,476,005 BTC Biểu đồ 7 ngày Dash
78 Zilliqa Zilliqa ZIL$0.0220543592 -3.69 % -10.54 %$383,132,809

$12,327,041

383,132,809 BTC Biểu đồ 7 ngày Zilliqa
79 Kusama Kusama KSM$27.15 -4 % -5.45 %$229,935,302

$11,190,767

229,935,302 BTC Biểu đồ 7 ngày Kusama
80 Convex Finance Convex Finance CVX$2.35 -4.64 % -9.52 %$224,606,287

$5,050,539

224,606,287 BTC Biểu đồ 7 ngày Convex Finance
81 Mina Mina MINA$0.7532301180 -5.4 % -10.74 %$830,640,411

$14,286,810

830,640,411 BTC Biểu đồ 7 ngày Mina
82 Arweave Arweave AR$38.73 -3.03 % -3.23 %$2,535,100,217

$112,431,207

2,535,100,217 BTC Biểu đồ 7 ngày Arweave
83 Celo Celo CELO$0.7399602328 -4.62 % -8.64 %$397,119,993

$22,261,866

397,119,993 BTC Biểu đồ 7 ngày Celo
84 Qtum Qtum QTUM$3.34 -4.12 % -10.71 %$350,214,719

$38,100,374

350,214,719 BTC Biểu đồ 7 ngày Qtum
85 NEM NEM XEM$0.0338140906 -6.5 % -13.09 %$304,326,816

$5,633,315

304,326,816 BTC Biểu đồ 7 ngày NEM
86 1inch Network 1inch Network 1INCH$0.3492604603 -3.52 % -10.14 %$404,550,625

$17,047,672

404,550,625 BTC Biểu đồ 7 ngày 1inch Network
87 Kava Kava KAVA$0.6125467722 -4.14 % -10.88 %$663,300,105

$10,346,838

663,300,105 BTC Biểu đồ 7 ngày Kava
88 Bitcoin Standard Hashrate Token Bitcoin Standard Hashrate Token BTCST$0.3795276373 4.35 % -1.27 %$4,630,769

$88,865

4,630,769 BTC Biểu đồ 7 ngày Bitcoin Standard Hashrate Token
89 yearn.finance yearn.finance YFI$6,622.23 -2.45 % -5.28 %$221,270,193

$12,804,421

221,270,193 BTC Biểu đồ 7 ngày yearn.finance
90 Oasis Oasis ROSE$0.0809767628 -4.82 % -18.26 %$543,645,584

$13,753,866

543,645,584 BTC Biểu đồ 7 ngày Oasis
91 Compound Compound COMP$52.95 -0.82 % -8.32 %$429,681,153

$24,727,955

429,681,153 BTC Biểu đồ 7 ngày Compound
92 Synthetix Synthetix SNX$2.43 -4.67 % -13.96 %$797,913,553

$18,927,302

797,913,553 BTC Biểu đồ 7 ngày Synthetix
93 Gala Gala GALA$0.0394705633 -6.59 % -13.75 %$1,197,873,871

$69,559,480

1,197,873,871 BTC Biểu đồ 7 ngày Gala
94 Fei USD Fei USD FEI$0.9664359555 0.87 % 0.94 %$14,955,685

$31,163

14,955,685 BTC Biểu đồ 7 ngày Fei USD
95 Gnosis Gnosis GNO$281.10 -1.41 % -10.82 %$727,946,042

$9,356,968

727,946,042 BTC Biểu đồ 7 ngày Gnosis
96 Ravencoin Ravencoin RVN$0.0270141328 -3.16 % -11.92 %$373,702,260

$20,767,455

373,702,260 BTC Biểu đồ 7 ngày Ravencoin
97 Optimism Optimism OP$2.44 -4.3 % -16.56 %$2,549,232,783

$128,104,624

2,549,232,783 BTC Biểu đồ 7 ngày Optimism
98 Nexo Nexo NEXO$1.21 -2.27 % -6.55 %$676,561,544

$3,348,514

676,561,544 BTC Biểu đồ 7 ngày Nexo
99 Trust Wallet Token Trust Wallet Token TWT$1.04 -2.57 % -9.01 %$432,930,382

$7,950,494

432,930,382 BTC Biểu đồ 7 ngày Trust Wallet Token
100 Holo Holo HOT$0.0021062484 -5.3 % -14.32 %$365,027,081

$10,200,517

365,027,081 BTC Biểu đồ 7 ngày Holo