Top 100 Các loại tiền điện tử theo vốn hóa thị trường mới nhất hôm nay 07/10/2022

Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu là ₫59253.14T, tăng 3.45% trong một ngày qua. Đọc thêm

Biggest Gainers

Xem thêm
  1. BonusCloud

    BonusCloud BXC

    383.53%
  2. ElonHype

    ElonHype ELONHYPE

    345.96%
  3. Dreamverse

    Dreamverse DV

    142.12%

Danh Mục Đầu Tư

Lời/Lỗ
Tổng lời
  1. DOGE

    $500
    $5000
  2. HYPER

    $200
    $2000
  3. DCR

    $20
    $200
#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
51 KuCoin Token KuCoin Token KCS$9.12 0.14 % -0.76 %$897,237,502

$1,166,018

897,237,502 BTC Biểu đồ 7 ngày KuCoin Token
52 Zcash Zcash ZEC$56.08 -1.67 % 0.97 %$864,768,932

$39,347,048

864,768,932 BTC Biểu đồ 7 ngày Zcash
53 Pax Dollar Pax Dollar USDP$0.9987968927 -0 % -0.01 %$944,505,230

$81,971,884

944,505,230 BTC Biểu đồ 7 ngày Pax Dollar
54 The Graph The Graph GRT$0.1028290522 3.93 % 4.81 %$709,520,460

$24,162,894

709,520,460 BTC Biểu đồ 7 ngày The Graph
55 Klaytn Klaytn KLAY$0.1904566407 0.67 % -2.72 %$582,579,071

$24,545,626

582,579,071 BTC Biểu đồ 7 ngày Klaytn
56 BitTorrent-New BitTorrent-New BTT$0.0000007983 0.76 % 2.21 %$752,528,211

$19,371,830

752,528,211 BTC Biểu đồ 7 ngày BitTorrent-New
57 IOTA IOTA MIOTA$0.2705886988 -1.1 % -7.02 %$752,109,482

$11,207,763

752,109,482 BTC Biểu đồ 7 ngày IOTA
58 THORChain THORChain RUNE$1.63 -0.03 % 4.74 %$540,228,092

$38,078,713

540,228,092 BTC Biểu đồ 7 ngày THORChain
59 Fantom Fantom FTM$0.2243786495 0.23 % -0.6 %$571,045,071

$72,574,581

571,045,071 BTC Biểu đồ 7 ngày Fantom
60 eCash eCash XEC$0.0000430268 1.79 % 5.2 %$825,697,363

$6,315,673

825,697,363 BTC Biểu đồ 7 ngày eCash
61 Neo Neo NEO$8.70 -0.05 % 0.72 %$613,682,643

$26,947,314

613,682,643 BTC Biểu đồ 7 ngày Neo
62 Chiliz Chiliz CHZ$0.2167609706 1.13 % -7.58 %$1,300,649,700

$195,778,002

1,300,649,700 BTC Biểu đồ 7 ngày Chiliz
63 Lido DAO Lido DAO LDO$1.52 0.35 % -3.23 %$477,174,154

$30,525,475

477,174,154 BTC Biểu đồ 7 ngày Lido DAO
64 USDD USDD USDD$0.9999101359 0.04 % -0.01 %$791,003,911

$49,682,660

791,003,911 BTC Biểu đồ 7 ngày USDD
65 Neutrino USD Neutrino USD USDN$0.9747837186 0.14 % 0.63 %$663,112,508

$1,576,800

663,112,508 BTC Biểu đồ 7 ngày Neutrino USD
66 Curve DAO Token Curve DAO Token CRV$0.9164111695 2.5 % 0.52 %$487,148,905

$79,649,237

487,148,905 BTC Biểu đồ 7 ngày Curve DAO Token
67 Huobi Token Huobi Token HT$4.18 1.79 % -6.63 %$640,666,208

$9,761,416

640,666,208 BTC Biểu đồ 7 ngày Huobi Token
68 Waves Waves WAVES$3.81 0.05 % 0.04 %$416,941,564

$75,634,656

416,941,564 BTC Biểu đồ 7 ngày Waves
69 Basic Attention Token Basic Attention Token BAT$0.3057859833 0.82 % 1.76 %$457,358,149

$21,200,370

457,358,149 BTC Biểu đồ 7 ngày Basic Attention Token
70 PancakeSwap PancakeSwap CAKE$4.74 0.76 % -2.96 %$678,677,728

$38,025,731

678,677,728 BTC Biểu đồ 7 ngày PancakeSwap
71 PAX Gold PAX Gold PAXG$1,704.34 -0.09 % 3.21 %$554,266,397

$7,386,735

554,266,397 BTC Biểu đồ 7 ngày PAX Gold
72 Bitcoin Gold Bitcoin Gold BTG$20.57 0.66 % 0.81 %$360,211,652

$4,503,838

360,211,652 BTC Biểu đồ 7 ngày Bitcoin Gold
73 STEPN STEPN GMT$0.6304036149 1.19 % -1.52 %$378,242,169

$72,508,856

378,242,169 BTC Biểu đồ 7 ngày STEPN
74 Loopring Loopring LRC$0.2946771453 0.33 % -1.19 %$391,959,956

$34,953,606

391,959,956 BTC Biểu đồ 7 ngày Loopring
75 Stacks Stacks STX$0.3248778606 -0.03 % 0.25 %$434,535,192

$8,294,976

434,535,192 BTC Biểu đồ 7 ngày Stacks
76 Enjin Coin Enjin Coin ENJ$0.4521565345 0.25 % -0.7 %$452,156,534

$24,279,243

452,156,534 BTC Biểu đồ 7 ngày Enjin Coin
77 Dash Dash DASH$42.61 1.31 % 3.12 %$466,438,226

$61,720,320

466,438,226 BTC Biểu đồ 7 ngày Dash
78 Zilliqa Zilliqa ZIL$0.0314808497 0.28 % 1.91 %$421,173,060

$35,231,488

421,173,060 BTC Biểu đồ 7 ngày Zilliqa
79 Kusama Kusama KSM$42.42 -1.2 % -0.1 %$359,300,332

$21,729,773

359,300,332 BTC Biểu đồ 7 ngày Kusama
80 Convex Finance Convex Finance CVX$5.51 -0.71 % 12.16 %$372,631,135

$8,902,440

372,631,135 BTC Biểu đồ 7 ngày Convex Finance
81 Mina Mina MINA$0.5913048825 0.02 % 0.61 %$413,166,333

$11,175,890

413,166,333 BTC Biểu đồ 7 ngày Mina
82 Arweave Arweave AR$9.32 -1.08 % 4.11 %$311,143,309

$12,490,106

311,143,309 BTC Biểu đồ 7 ngày Arweave
83 Celo Celo CELO$0.7744458961 0.02 % -3.09 %$362,376,480

$8,944,655

362,376,480 BTC Biểu đồ 7 ngày Celo
84 Qtum Qtum QTUM$2.86 -0.19 % 1.47 %$298,316,343

$37,135,603

298,316,343 BTC Biểu đồ 7 ngày Qtum
85 NEM NEM XEM$0.0410186949 -1.06 % -0.39 %$369,168,254

$7,076,591

369,168,254 BTC Biểu đồ 7 ngày NEM
86 1inch Network 1inch Network 1INCH$0.5811713426 0.28 % 0.64 %$339,327,547

$20,788,686

339,327,547 BTC Biểu đồ 7 ngày 1inch Network
87 Kava Kava KAVA$1.54 -0.68 % 0.83 %$431,200,292

$11,388,090

431,200,292 BTC Biểu đồ 7 ngày Kava
88 Bitcoin Standard Hashrate Token Bitcoin Standard Hashrate Token BTCST$9.14 -3.37 % 4.06 %$111,513,721

$12,233,604

111,513,721 BTC Biểu đồ 7 ngày Bitcoin Standard Hashrate Token
89 yearn.finance yearn.finance YFI$8,276.63 -0.14 % 3.11 %$303,236,680

$20,865,126

303,236,680 BTC Biểu đồ 7 ngày yearn.finance
90 Oasis Network Oasis Network ROSE$0.0599420318 -0.65 % -1.57 %$301,351,565

$22,648,132

301,351,565 BTC Biểu đồ 7 ngày Oasis Network
91 Compound Compound COMP$59.24 0.13 % -3.31 %$430,473,805

$25,645,007

430,473,805 BTC Biểu đồ 7 ngày Compound
92 Synthetix Synthetix SNX$2.29 -0.81 % -3.4 %$546,834,744

$50,303,538

546,834,744 BTC Biểu đồ 7 ngày Synthetix
93 Gala Gala GALA$0.0412268072 0.67 % 3.27 %$287,647,903

$84,790,892

287,647,903 BTC Biểu đồ 7 ngày Gala
94 Fei USD Fei USD FEI$0.9796687710 -1.58 % -0.79 %$416,355,483

$425,436

416,355,483 BTC Biểu đồ 7 ngày Fei USD
95 Gnosis Gnosis GNO$115.87 0.5 % -2.69 %$298,901,533

$2,619,769

298,901,533 BTC Biểu đồ 7 ngày Gnosis
96 Ravencoin Ravencoin RVN$0.0363174721 4.68 % 1.38 %$426,496,433

$76,895,565

426,496,433 BTC Biểu đồ 7 ngày Ravencoin
97 Optimism Optimism OP$0.8601890053 1.02 % -3.68 %$201,927,962

$69,502,939

201,927,962 BTC Biểu đồ 7 ngày Optimism
98 Nexo Nexo NEXO$0.8986710680 1.01 % -2.81 %$503,255,808

$4,993,812

503,255,808 BTC Biểu đồ 7 ngày Nexo
99 Trust Wallet Token Trust Wallet Token TWT$0.9952252087 6.04 % 10.72 %$414,660,484

$42,894,592

414,660,484 BTC Biểu đồ 7 ngày Trust Wallet Token
100 Holo Holo HOT$0.0020304677 0.57 % -0.14 %$351,967,317

$18,224,233

351,967,317 BTC Biểu đồ 7 ngày Holo