Top 100 Các loại tiền điện tử theo vốn hóa thị trường mới nhất hôm nay 28/01/2023

Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu là ₫59253.14T, tăng 3.45% trong một ngày qua. Đọc thêm

Xu Hướng

Xem thêm
  1. HyperChainX

    HyperChainX HYPER

    137.51%
  2. Aptos

    Aptos APT

    -0.12%
  3. Solana

    Solana SOL

    3.65%

Biggest Gainers

Xem thêm
  1. Metoshi

    Metoshi METO

    1,692.27%
  2. Fast To Earn

    Fast To Earn F2E

    206.44%
  3. Suneku

    Suneku SUNEKU

    172.87%

Danh Mục Đầu Tư

Lời/Lỗ
Tổng lời
  1. DOGE

    $500
    $5000
  2. HYPER

    $200
    $2000
  3. DCR

    $20
    $200
#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
51 KuCoin Token KuCoin Token KCS$7.90 1.77 % -1.85 %$777,305,864

$1,047,484

777,305,864 BTC Biểu đồ 7 ngày KuCoin Token
52 Zcash Zcash ZEC$46.50 1.97 % -4.33 %$754,940,742

$52,841,751

754,940,742 BTC Biểu đồ 7 ngày Zcash
53 Pax Dollar Pax Dollar USDP$1.01 0.46 % 0.7 %$885,307,863

$2,015,318

885,307,863 BTC Biểu đồ 7 ngày Pax Dollar
54 The Graph The Graph GRT$0.0964206230 6.99 % 13.7 %$845,623,337

$45,664,927

845,623,337 BTC Biểu đồ 7 ngày The Graph
55 Klaytn Klaytn KLAY$0.2093871862 4.7 % 7.13 %$646,517,639

$40,753,166

646,517,639 BTC Biểu đồ 7 ngày Klaytn
56 BitTorrent-New BitTorrent-New BTT$0.0000007342 1.89 % -1.91 %$698,546,305

$12,668,080

698,546,305 BTC Biểu đồ 7 ngày BitTorrent-New
57 IOTA IOTA MIOTA$0.2433097201 6.13 % 9.13 %$676,286,735

$36,385,705

676,286,735 BTC Biểu đồ 7 ngày IOTA
58 THORChain THORChain RUNE$1.90 9.14 % 5.23 %$620,543,475

$88,768,897

620,543,475 BTC Biểu đồ 7 ngày THORChain
59 Fantom Fantom FTM$0.4789812752 2.42 % 33.74 %$1,328,174,367

$310,362,882

1,328,174,367 BTC Biểu đồ 7 ngày Fantom
60 eCash eCash XEC$0.0000386064 -4.27 % 25.96 %$744,808,599

$55,588,700

744,808,599 BTC Biểu đồ 7 ngày eCash
61 Neo Neo NEO$8.36 3.83 % 3.99 %$589,594,350

$30,907,785

589,594,350 BTC Biểu đồ 7 ngày Neo
62 Chiliz Chiliz CHZ$0.1391649786 3.48 % 0.83 %$927,062,893

$94,165,439

927,062,893 BTC Biểu đồ 7 ngày Chiliz
63 Lido DAO Lido DAO LDO$2.40 5.67 % 4.32 %$1,975,771,483

$133,907,526

1,975,771,483 BTC Biểu đồ 7 ngày Lido DAO
64 USDD USDD USDD$0.9897386400 0.18 % 1.36 %$717,889,143

$19,757,147

717,889,143 BTC Biểu đồ 7 ngày USDD
65 Neutrino USD Neutrino USD USDN$0.3198549239 3.58 % -5.35 %$217,586,524

$387,644

217,586,524 BTC Biểu đồ 7 ngày Neutrino USD
66 Curve DAO Token Curve DAO Token CRV$1.13 11.66 % 11.21 %$794,013,959

$117,019,116

794,013,959 BTC Biểu đồ 7 ngày Curve DAO Token
67 Huobi Token Huobi Token HT$5.08 1.02 % -1.33 %$824,927,740

$8,334,392

824,927,740 BTC Biểu đồ 7 ngày Huobi Token
68 Waves Waves WAVES$2.73 14.88 % 17.36 %$302,022,381

$652,985,658

302,022,381 BTC Biểu đồ 7 ngày Waves
69 Basic Attention Token Basic Attention Token BAT$0.2691484757 5.72 % 6.03 %$401,063,875

$34,313,178

401,063,875 BTC Biểu đồ 7 ngày Basic Attention Token
70 PancakeSwap PancakeSwap CAKE$4.02 2.43 % 5.71 %$686,148,728

$42,159,527

686,148,728 BTC Biểu đồ 7 ngày PancakeSwap
71 PAX Gold PAX Gold PAXG$1,916.43 -0.06 % 0.33 %$519,858,453

$7,835,089

519,858,453 BTC Biểu đồ 7 ngày PAX Gold
72 Bitcoin Gold Bitcoin Gold BTG$17.26 -1.01 % 6.61 %$302,238,550

$14,533,887

302,238,550 BTC Biểu đồ 7 ngày Bitcoin Gold
73 STEPN STEPN GMT$0.6189209534 4.22 % 24.72 %$371,352,572

$249,153,925

371,352,572 BTC Biểu đồ 7 ngày STEPN
74 Loopring Loopring LRC$0.3178234403 1.75 % 10.74 %$422,747,619

$40,832,706

422,747,619 BTC Biểu đồ 7 ngày Loopring
75 Stacks Stacks STX$0.2941177527 5.64 % 6.9 %$399,420,025

$20,489,581

399,420,025 BTC Biểu đồ 7 ngày Stacks
76 Enjin Coin Enjin Coin ENJ$0.4701764231 15.4 % 6.87 %$470,176,423

$164,508,313

470,176,423 BTC Biểu đồ 7 ngày Enjin Coin
77 Dash Dash DASH$51.88 2.2 % -1.19 %$576,848,596

$82,887,450

576,848,596 BTC Biểu đồ 7 ngày Dash
78 Zilliqa Zilliqa ZIL$0.0300514569 9.7 % 7.81 %$476,847,485

$162,669,880

476,847,485 BTC Biểu đồ 7 ngày Zilliqa
79 Kusama Kusama KSM$37.21 8.43 % 2.32 %$315,181,485

$20,241,550

315,181,485 BTC Biểu đồ 7 ngày Kusama
80 Convex Finance Convex Finance CVX$5.49 7.9 % 4.94 %$405,941,301

$7,380,391

405,941,301 BTC Biểu đồ 7 ngày Convex Finance
81 Mina Mina MINA$0.6703246844 1.62 % 17.57 %$549,767,498

$39,294,160

549,767,498 BTC Biểu đồ 7 ngày Mina
82 Arweave Arweave AR$10.49 5.1 % 9.52 %$350,337,520

$22,346,156

350,337,520 BTC Biểu đồ 7 ngày Arweave
83 Celo Celo CELO$0.7959063769 4.19 % 12.68 %$384,618,903

$24,708,835

384,618,903 BTC Biểu đồ 7 ngày Celo
84 Qtum Qtum QTUM$2.71 5.06 % 8.09 %$283,432,686

$42,209,749

283,432,686 BTC Biểu đồ 7 ngày Qtum
85 NEM NEM XEM$0.0395720821 4.46 % 6.13 %$356,148,739

$20,227,515

356,148,739 BTC Biểu đồ 7 ngày NEM
86 1inch Network 1inch Network 1INCH$0.5434009496 5.17 % 8.22 %$433,262,833

$38,203,363

433,262,833 BTC Biểu đồ 7 ngày 1inch Network
87 Kava Kava KAVA$1.04 3.13 % -4.69 %$406,542,745

$45,135,799

406,542,745 BTC Biểu đồ 7 ngày Kava
88 Bitcoin Standard Hashrate Token Bitcoin Standard Hashrate Token BTCST$1.03 0.23 % -13.4 %$12,527,166

$137,215

12,527,166 BTC Biểu đồ 7 ngày Bitcoin Standard Hashrate Token
89 yearn.finance yearn.finance YFI$7,698.25 4.1 % 5.63 %$282,046,294

$22,600,672

282,046,294 BTC Biểu đồ 7 ngày yearn.finance
90 Oasis Network Oasis Network ROSE$0.0570024943 5.42 % 10.99 %$326,380,238

$30,925,470

326,380,238 BTC Biểu đồ 7 ngày Oasis Network
91 Compound Compound COMP$56.92 8.37 % 6.4 %$413,615,406

$59,413,835

413,615,406 BTC Biểu đồ 7 ngày Compound
92 Synthetix Synthetix SNX$2.51 6.04 % -4.26 %$627,060,518

$39,692,644

627,060,518 BTC Biểu đồ 7 ngày Synthetix
93 Gala Gala GALA$0.0613811450 27.35 % 24.36 %$428,268,858

$582,961,756

428,268,858 BTC Biểu đồ 7 ngày Gala
94 Fei USD Fei USD FEI$0.9948730392 -0.28 % -0.41 %$422,817,239

$817,276

422,817,239 BTC Biểu đồ 7 ngày Fei USD
95 Gnosis Gnosis GNO$105.45 1.53 % -3.19 %$273,059,195

$2,547,570

273,059,195 BTC Biểu đồ 7 ngày Gnosis
96 Ravencoin Ravencoin RVN$0.0301218621 0.77 % 1.51 %$365,961,297

$12,150,854

365,961,297 BTC Biểu đồ 7 ngày Ravencoin
97 Optimism Optimism OP$2.31 7.73 % 5.52 %$542,595,141

$276,988,912

542,595,141 BTC Biểu đồ 7 ngày Optimism
98 Nexo Nexo NEXO$0.8501203725 3.61 % 2.17 %$476,067,418

$7,163,932

476,067,418 BTC Biểu đồ 7 ngày Nexo
99 Trust Wallet Token Trust Wallet Token TWT$1.78 18.51 % 17.84 %$741,254,839

$173,135,541

741,254,839 BTC Biểu đồ 7 ngày Trust Wallet Token
100 Holo Holo HOT$0.0022234008 6.28 % 7.47 %$385,410,911

$97,741,479

385,410,911 BTC Biểu đồ 7 ngày Holo