Tiền ảo 1234
Sàn giao dịch 101
Giá trị vốn hóa thị trường 2.686.932.230.879 US$ 17.60%
Lưu lượng 24 giờ 214.400.892.554 US$
Ưu thế BTC 42,8% ETH 18,2%
ETH Gas 103 gwei

Top các token DeFi hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho DeFi. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.

#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
1Tiền ảo Avalanche

Avalanche AVAX

$117.65 5 % -11.48 %$26,335,750,446

$1,266,302,720

26,335,750,446 BTC Biểu đồ 7 ngày Avalanche
2Tiền ảo Terra

Terra LUNA

$53.13 10.97 % 30.97 %$20,814,118,727

$1,524,226,232

20,814,118,727 BTC Biểu đồ 7 ngày Terra
3Tiền ảo Uniswap

Uniswap UNI

$19.98 -0.43 % -6.55 %$12,546,583,016

$201,393,283

12,546,583,016 BTC Biểu đồ 7 ngày Uniswap
4Tiền ảo Chainlink

Chainlink LINK

$24.68 -1.37 % -7.39 %$11,527,061,770

$792,528,928

11,527,061,770 BTC Biểu đồ 7 ngày Chainlink
5Tiền ảo Wrapped Bitcoin

Wrapped Bitcoin WBTC

$55,867.38 -1.21 % -0.47 %$14,161,046,863

$288,066,770

14,161,046,863 BTC Biểu đồ 7 ngày Wrapped Bitcoin
6Tiền ảo Fantom

Fantom FTM

$2.14 2.45 % 2.48 %$5,444,034,790

$404,724,023

5,444,034,790 BTC Biểu đồ 7 ngày Fantom
7Tiền ảo Dai

Dai DAI

$1.00 0.05 % 0.23 %$6,485,596,056

$582,660,909

6,485,596,056 BTC Biểu đồ 7 ngày Dai
8Tiền ảo Tezos

Tezos XTZ

$5.40 14.62 % 6.27 %$4,693,887,283

$763,222,768

4,693,887,283 BTC Biểu đồ 7 ngày Tezos
9Tiền ảo PancakeSwap

PancakeSwap CAKE

$14.01 1.1 % -4.98 %$3,434,901,008

$272,472,826

3,434,901,008 BTC Biểu đồ 7 ngày PancakeSwap
10Tiền ảo The Graph

The Graph GRT

$0.9257142265 -5.15 % 4.42 %$4,365,423,163

$189,264,720

4,365,423,163 BTC Biểu đồ 7 ngày The Graph
11Tiền ảo Aave

Aave AAVE

$252.06 5.73 % -6.08 %$3,376,897,302

$307,613,927

3,376,897,302 BTC Biểu đồ 7 ngày Aave
12Tiền ảo THORChain

THORChain RUNE

$10.46 -5.4 % 2.13 %$2,699,809,473

$60,865,546

2,699,809,473 BTC Biểu đồ 7 ngày THORChain
13Tiền ảo Maker

Maker MKR

$3,024.12 -1.26 % 3.05 %$2,992,765,800

$160,839,068

2,992,765,800 BTC Biểu đồ 7 ngày Maker
14Tiền ảo Compound

Compound COMP

$285.52 -0.13 % -0.5 %$1,767,385,683

$101,382,413

1,767,385,683 BTC Biểu đồ 7 ngày Compound
15Tiền ảo Loopring

Loopring LRC

$2.82 -5.46 % 7.03 %$3,745,932,340

$473,192,989

3,745,932,340 BTC Biểu đồ 7 ngày Loopring
16Tiền ảo Curve DAO Token

Curve DAO Token CRV

$4.64 -4.56 % 4.75 %$2,008,597,943

$384,330,539

2,008,597,943 BTC Biểu đồ 7 ngày Curve DAO Token
17Tiền ảo SushiSwap

SushiSwap SUSHI

$7.39 -6.93 % -11.86 %$940,426,961

$276,827,012

940,426,961 BTC Biểu đồ 7 ngày SushiSwap
18Tiền ảo Basic Attention Token

Basic Attention Token BAT

$1.50 -7.7 % 46.65 %$2,236,031,113

$713,099,590

2,236,031,113 BTC Biểu đồ 7 ngày Basic Attention Token
19Tiền ảo Secret

Secret SCRT

$5.87 -5.94 % -24.56 %$879,175,752

$9,305,000

879,175,752 BTC Biểu đồ 7 ngày Secret
20Tiền ảo yearn.finance

yearn.finance YFI

$29,624.68 -1.3 % -5.83 %$1,085,380,721

$170,525,126

1,085,380,721 BTC Biểu đồ 7 ngày yearn.finance
21Tiền ảo Synthetix

Synthetix SNX

$7.65 0.09 % -5.9 %$877,993,371

$80,962,286

877,993,371 BTC Biểu đồ 7 ngày Synthetix
22Tiền ảo Perpetual Protocol

Perpetual Protocol PERP

$12.57 -1.72 % -16.97 %$863,221,668

$29,420,338

863,221,668 BTC Biểu đồ 7 ngày Perpetual Protocol
23Tiền ảo UMA

UMA UMA

$13.45 -1.94 % -9.76 %$866,718,498

$49,234,205

866,718,498 BTC Biểu đồ 7 ngày UMA
24Tiền ảo renBTC

renBTC RENBTC

$55,795.27 -1.43 % -0.67 %$973,142,898

$10,851,918

973,142,898 BTC Biểu đồ 7 ngày renBTC
25Tiền ảo Bancor

Bancor BNT

$4.04 0.43 % 1.74 %$946,500,409

$79,556,704

946,500,409 BTC Biểu đồ 7 ngày Bancor
26Tiền ảo Ankr

Ankr ANKR

$0.1494241203 -7.41 % 17.45 %$1,219,734,059

$282,025,249

1,219,734,059 BTC Biểu đồ 7 ngày Ankr
27Tiền ảo Serum

Serum SRM

$5.42 3.44 % -5.35 %$722,655,969

$193,974,597

722,655,969 BTC Biểu đồ 7 ngày Serum
28Tiền ảo 0x

0x ZRX

$1.16 -0.05 % 6.26 %$983,311,905

$84,666,356

983,311,905 BTC Biểu đồ 7 ngày 0x
29Tiền ảo dYdX

dYdX DYDX

$12.38 -1.84 % -12.11 %$697,407,299

$155,509,074

697,407,299 BTC Biểu đồ 7 ngày dYdX
30Tiền ảo Ren

Ren REN

$0.8624277836 -5.23 % -6.36 %$860,499,439

$50,297,070

860,499,439 BTC Biểu đồ 7 ngày Ren
31Tiền ảo Raydium

Raydium RAY

$10.65 4.13 % 7.4 %$823,160,883

$172,753,529

823,160,883 BTC Biểu đồ 7 ngày Raydium
32Tiền ảo Gnosis

Gnosis GNO

$416.78 -0.95 % 4.24 %$627,083,880

$16,027,628

627,083,880 BTC Biểu đồ 7 ngày Gnosis
33Tiền ảo 1inch Network

1inch Network 1INCH

$3.62 -0.63 % -5.27 %$652,868,813

$121,658,475

652,868,813 BTC Biểu đồ 7 ngày 1inch Network
34Tiền ảo Mdex

Mdex MDX

$0.6414906950 -3.24 % -17.52 %$506,601,357

$13,222,206

506,601,357 BTC Biểu đồ 7 ngày Mdex
35Tiền ảo Ocean Protocol

Ocean Protocol OCEAN

$1.05 -3.05 % -4.43 %$641,547,577

$62,437,785

641,547,577 BTC Biểu đồ 7 ngày Ocean Protocol
36Tiền ảo Neutrino USD

Neutrino USD USDN

$0.9848988878 -0.83 % 0.59 %$555,160,745

$30,817,675

555,160,745 BTC Biểu đồ 7 ngày Neutrino USD
37Tiền ảo Reserve Rights

Reserve Rights RSR

$0.0553104543 23.17 % 57.78 %$727,885,520

$654,611,819

727,885,520 BTC Biểu đồ 7 ngày Reserve Rights
38Tiền ảo Kava

Kava KAVA

$4.90 -0.67 % -2.36 %$696,882,986

$42,985,088

696,882,986 BTC Biểu đồ 7 ngày Kava
39Tiền ảo Injective Protocol

Injective Protocol INJ

$12.18 -2.16 % -4.69 %$531,604,718

$24,733,784

531,604,718 BTC Biểu đồ 7 ngày Injective Protocol
40Tiền ảo Alpha Finance Lab

Alpha Finance Lab ALPHA

$0.9397321495 -7.02 % 0.77 %$419,430,769

$34,136,272

419,430,769 BTC Biểu đồ 7 ngày Alpha Finance Lab
41Tiền ảo Reef

Reef REEF

$0.0250388062 0.51 % -7.69 %$403,439,071

$67,443,478

403,439,071 BTC Biểu đồ 7 ngày Reef
42Tiền ảo COTI

COTI COTI

$0.4525629349 14.17 % 8.18 %$393,128,803

$205,159,696

393,128,803 BTC Biểu đồ 7 ngày COTI
43Tiền ảo Numeraire

Numeraire NMR

$40.40 2.04 % 2.01 %$237,877,169

$12,368,026

237,877,169 BTC Biểu đồ 7 ngày Numeraire
44Tiền ảo Swipe

Swipe SXP

$2.23 -1.97 % -8.32 %$429,938,713

$89,746,136

429,938,713 BTC Biểu đồ 7 ngày Swipe
45Tiền ảo Fei USD

Fei USD FEI

$0.9992420149 0.05 % 0.09 %$424,674,037

$139,147,551

424,674,037 BTC Biểu đồ 7 ngày Fei USD
46Tiền ảo BakeryToken

BakeryToken BAKE

$1.74 -0.61 % -7.29 %$337,052,197

$61,147,305

337,052,197 BTC Biểu đồ 7 ngày BakeryToken
47Tiền ảo Ampleforth

Ampleforth AMPL

$1.23 8.11 % 54.59 %$279,320,294

$5,538,862

279,320,294 BTC Biểu đồ 7 ngày Ampleforth
48Tiền ảo iExec RLC

iExec RLC RLC

$4.01 -1.04 % 1.05 %$320,851,448

$27,190,572

320,851,448 BTC Biểu đồ 7 ngày iExec RLC
49Tiền ảo Origin Protocol

Origin Protocol OGN

$1.01 -1.96 % -0.3 %$393,008,284

$42,798,412

393,008,284 BTC Biểu đồ 7 ngày Origin Protocol
50Tiền ảo Chromia

Chromia CHR

$0.9856346267 -5.03 % -26.98 %$559,218,965

$118,519,677

559,218,965 BTC Biểu đồ 7 ngày Chromia