Top 100 Các loại tiền điện tử theo vốn hóa thị trường mới nhất hôm nay 04/03/2024

Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu là ₫59253.14T, tăng 3.45% trong một ngày qua. Đọc thêm

Biggest Gainers

Xem thêm
  1. Felix

    Felix FLX

    485.53%
  2. Crypto Rangers

    Crypto Rangers CR

    464.61%
  3. SDOGE

    SDOGE SDOGE

    394.60%

Danh Mục Đầu Tư

Lời/Lỗ
Tổng lời
  1. DOGE

    $500
    $5000
  2. HYPER

    $200
    $2000
  3. DCR

    $20
    $200
#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
1 Bitcoin Bitcoin BTC$65,351.85 4.99 % 27.28 %$1,283,796,270,028

$43,766,634,592

1,283,796,270,028 BTC Biểu đồ 7 ngày Bitcoin
2 Ethereum Ethereum ETH$3,515.69 2.73 % 14.5 %$422,350,484,678

$17,813,131,623

422,350,484,678 BTC Biểu đồ 7 ngày Ethereum
3 Tether USDt Tether USDt USDT$1.00 -0 % 0.05 %$99,561,567,067

$87,480,808,442

99,561,567,067 BTC Biểu đồ 7 ngày Tether USDt
4 USDC USDC USDC$0.9998612587 -0.02 % -0.01 %$28,874,780,473

$7,333,424,714

28,874,780,473 BTC Biểu đồ 7 ngày USDC
5 BNB BNB BNB$419.70 1.38 % 6.26 %$62,762,493,296

$1,778,701,529

62,762,493,296 BTC Biểu đồ 7 ngày BNB
6 XRP XRP XRP$0.6565581042 4.89 % 23.1 %$35,890,112,748

$2,721,203,319

35,890,112,748 BTC Biểu đồ 7 ngày XRP
7 Cardano Cardano ADA$0.7821247191 7.16 % 33.7 %$27,754,220,332

$1,327,827,078

27,754,220,332 BTC Biểu đồ 7 ngày Cardano
8 BUSD BUSD BUSD$1.00 0 % -0.12 %$84,603,465

$39,423,745

84,603,465 BTC Biểu đồ 7 ngày BUSD
9 Solana Solana SOL$132.93 3.32 % 30.55 %$58,882,452,066

$3,217,405,001

58,882,452,066 BTC Biểu đồ 7 ngày Solana
10 Dogecoin Dogecoin DOGE$0.1633251375 16.73 % 92.26 %$23,408,960,182

$4,983,947,092

23,408,960,182 BTC Biểu đồ 7 ngày Dogecoin
11 Polkadot Polkadot DOT$10.13 9.77 % 31.73 %$13,017,463,829

$831,626,083

13,017,463,829 BTC Biểu đồ 7 ngày Polkadot
12 Polygon Polygon MATIC$1.11 3.96 % 9.6 %$11,035,077,980

$734,623,125

11,035,077,980 BTC Biểu đồ 7 ngày Polygon
13 Dai Dai DAI$0.9999467833 0.01 % 0 %$5,347,603,999

$263,726,062

5,347,603,999 BTC Biểu đồ 7 ngày Dai
14 Avalanche Avalanche AVAX$43.78 2.4 % 18.36 %$16,514,989,593

$585,127,700

16,514,989,593 BTC Biểu đồ 7 ngày Avalanche
15 Uniswap Uniswap UNI$12.86 0.23 % 21.75 %$7,698,314,424

$339,402,365

7,698,314,424 BTC Biểu đồ 7 ngày Uniswap
16 Shiba Inu Shiba Inu SHIB$0.0000268823 22.58 % 181.11 %$15,841,427,152

$4,137,744,087

15,841,427,152 BTC Biểu đồ 7 ngày Shiba Inu
17 TRON TRON TRX$0.1407033544 0.29 % 1.49 %$12,374,920,458

$369,668,564

12,374,920,458 BTC Biểu đồ 7 ngày TRON
18 Wrapped Bitcoin Wrapped Bitcoin WBTC$65,154.08 4.55 % 27.06 %$10,163,117,224

$343,546,287

10,163,117,224 BTC Biểu đồ 7 ngày Wrapped Bitcoin
19 Ethereum Classic Ethereum Classic ETC$34.39 2.91 % 27.89 %$5,016,796,185

$522,857,030

5,016,796,185 BTC Biểu đồ 7 ngày Ethereum Classic
20 UNUS SED LEO UNUS SED LEO LEO$4.82 1.19 % 16.39 %$4,472,908,150

$1,628,788

4,472,908,150 BTC Biểu đồ 7 ngày UNUS SED LEO
21 Litecoin Litecoin LTC$90.63 -1.56 % 29.64 %$6,731,231,372

$630,541,287

6,731,231,372 BTC Biểu đồ 7 ngày Litecoin
22 FTX Token FTX Token FTT$2.18 -1.62 % 24.67 %$718,579,409

$36,635,542

718,579,409 BTC Biểu đồ 7 ngày FTX Token
23 Chainlink Chainlink LINK$20.73 0.9 % 13.04 %$12,170,777,329

$562,097,604

12,170,777,329 BTC Biểu đồ 7 ngày Chainlink
24 Cronos Cronos CRO$0.1470956621 4.76 % 56.4 %$3,716,079,726

$45,081,421

3,716,079,726 BTC Biểu đồ 7 ngày Cronos
25 NEAR Protocol NEAR Protocol NEAR$4.57 6.32 % 16.72 %$4,774,138,376

$496,603,999

4,774,138,376 BTC Biểu đồ 7 ngày NEAR Protocol
26 Cosmos Cosmos ATOM$12.83 8.05 % 19.61 %$4,990,384,622

$299,564,933

4,990,384,622 BTC Biểu đồ 7 ngày Cosmos
27 Stellar Stellar XLM$0.1496825041 10.75 % 30.21 %$4,271,640,555

$344,160,271

4,271,640,555 BTC Biểu đồ 7 ngày Stellar
28 Monero Monero XMR$146.99 -0.2 % 13.77 %$2,705,428,478

$64,148,337

2,705,428,478 BTC Biểu đồ 7 ngày Monero
29 Bitcoin Cash Bitcoin Cash BCH$456.80 -4.3 % 72.47 %$8,980,461,380

$1,265,056,640

8,980,461,380 BTC Biểu đồ 7 ngày Bitcoin Cash
30 Algorand Algorand ALGO$0.2564929905 6.73 % 28.1 %$2,066,232,671

$180,717,750

2,066,232,671 BTC Biểu đồ 7 ngày Algorand
31 Internet Computer Internet Computer ICP$13.41 2.45 % 8.88 %$6,163,525,623

$225,185,507

6,163,525,623 BTC Biểu đồ 7 ngày Internet Computer
32 ApeCoin ApeCoin APE$2.24 0.67 % 14.94 %$1,356,902,758

$109,591,666

1,356,902,758 BTC Biểu đồ 7 ngày ApeCoin
33 Filecoin Filecoin FIL$10.01 3.58 % 26.39 %$5,196,373,133

$1,152,017,391

5,196,373,133 BTC Biểu đồ 7 ngày Filecoin
34 Flow Flow FLOW$1.25 6.5 % 24.13 %$1,870,415,642

$141,303,317

1,870,415,642 BTC Biểu đồ 7 ngày Flow
35 VeChain VeChain VET$0.0511070452 4.58 % 4.87 %$3,716,224,098

$156,218,833

3,716,224,098 BTC Biểu đồ 7 ngày VeChain
36 Decentraland Decentraland MANA$0.6908345730 6.86 % 30.35 %$1,318,333,339

$220,528,088

1,318,333,339 BTC Biểu đồ 7 ngày Decentraland
37 The Sandbox The Sandbox SAND$0.7010655479 6.27 % 31.35 %$1,578,611,677

$280,296,637

1,578,611,677 BTC Biểu đồ 7 ngày The Sandbox
38 Tezos Tezos XTZ$1.45 5.62 % 31.31 %$1,413,519,091

$71,412,866

1,413,519,091 BTC Biểu đồ 7 ngày Tezos
39 Hedera Hedera HBAR$0.1181078916 5.92 % 11.67 %$3,978,501,166

$112,088,720

3,978,501,166 BTC Biểu đồ 7 ngày Hedera
40 Axie Infinity Axie Infinity AXS$10.80 4.23 % 28.76 %$1,491,738,494

$163,874,994

1,491,738,494 BTC Biểu đồ 7 ngày Axie Infinity
41 Theta Network Theta Network THETA$2.34 -0.13 % 63.05 %$2,343,137,571

$143,783,966

2,343,137,571 BTC Biểu đồ 7 ngày Theta Network
42 Aave Aave AAVE$114.88 1.81 % 14.34 %$1,694,860,281

$176,992,550

1,694,860,281 BTC Biểu đồ 7 ngày Aave
43 MultiversX MultiversX EGLD$69.77 -0.08 % 20.38 %$1,859,236,112

$99,220,933

1,859,236,112 BTC Biểu đồ 7 ngày MultiversX
44 EOS EOS EOS$1.11 5.4 % 40.72 %$1,244,666,200

$290,111,479

1,244,666,200 BTC Biểu đồ 7 ngày EOS
45 Quant Quant QNT$125.16 -0.41 % 19.45 %$1,511,063,807

$52,877,223

1,511,063,807 BTC Biểu đồ 7 ngày Quant
46 Bitcoin SV Bitcoin SV BSV$107.01 -5.98 % 44.89 %$2,102,916,314

$163,481,236

2,102,916,314 BTC Biểu đồ 7 ngày Bitcoin SV
47 TrueUSD TrueUSD TUSD$1.00 -0 % 2.78 %$1,289,107,844

$121,037,293

1,289,107,844 BTC Biểu đồ 7 ngày TrueUSD
48 Helium Helium HNT$8.85 1.59 % 6.69 %$1,423,364,628

$24,562,758

1,423,364,628 BTC Biểu đồ 7 ngày Helium
49 Maker Maker MKR$2,110.39 1.49 % 1.84 %$1,948,997,541

$62,529,387

1,948,997,541 BTC Biểu đồ 7 ngày Maker
50 OKB OKB OKB$57.55 -0.79 % 15.1 %$3,452,876,985

$15,040,065

3,452,876,985 BTC Biểu đồ 7 ngày OKB