Top 100 Các loại tiền điện tử theo vốn hóa thị trường mới nhất hôm nay 28/01/2023

Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu là ₫59253.14T, tăng 3.45% trong một ngày qua. Đọc thêm

Xu Hướng

Xem thêm
  1. HyperChainX

    HyperChainX HYPER

    158.30%
  2. Aptos

    Aptos APT

    3.54%
  3. Solana

    Solana SOL

    3.37%

Biggest Gainers

Xem thêm
  1. Metoshi

    Metoshi METO

    1,315.37%
  2. Suneku

    Suneku SUNEKU

    185.37%
  3. HyperChainX

    HyperChainX HYPER

    156.88%

Danh Mục Đầu Tư

Lời/Lỗ
Tổng lời
  1. DOGE

    $500
    $5000
  2. HYPER

    $200
    $2000
  3. DCR

    $20
    $200
#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
1 Bitcoin Bitcoin BTC$23,090.00 1.45 % 2.08 %$445,051,812,283

$23,680,239,454

445,051,812,283 BTC Biểu đồ 7 ngày Bitcoin
2 Ethereum Ethereum ETH$1,595.78 1.68 % -3.68 %$195,281,559,011

$7,329,358,763

195,281,559,011 BTC Biểu đồ 7 ngày Ethereum
3 Tether Tether USDT$1.00 0 % -0 %$67,515,263,965

$32,984,029,865

67,515,263,965 BTC Biểu đồ 7 ngày Tether
4 USD Coin USD Coin USDC$0.9999144388 -0.01 % -0.02 %$43,077,781,832

$3,380,909,887

43,077,781,832 BTC Biểu đồ 7 ngày USD Coin
5 BNB BNB BNB$307.78 2.12 % 0.92 %$48,598,543,036

$467,296,340

48,598,543,036 BTC Biểu đồ 7 ngày BNB
6 XRP XRP XRP$0.4110007013 2.02 % 0 %$20,880,319,852

$749,303,396

20,880,319,852 BTC Biểu đồ 7 ngày XRP
7 Cardano Cardano ADA$0.3910417638 5.25 % 7.5 %$13,524,133,617

$387,760,678

13,524,133,617 BTC Biểu đồ 7 ngày Cardano
8 Binance USD Binance USD BUSD$0.9999882585 0 % 0 %$15,798,241,184

$9,334,859,565

15,798,241,184 BTC Biểu đồ 7 ngày Binance USD
9 Solana Solana SOL$24.47 3.24 % -2.74 %$9,090,293,942

$630,926,936

9,090,293,942 BTC Biểu đồ 7 ngày Solana
10 Dogecoin Dogecoin DOGE$0.0874781510 3.28 % 1.33 %$11,605,793,154

$381,923,879

11,605,793,154 BTC Biểu đồ 7 ngày Dogecoin
11 Polkadot Polkadot DOT$6.58 3.79 % 5.35 %$7,579,416,685

$240,190,137

7,579,416,685 BTC Biểu đồ 7 ngày Polkadot
12 Polygon Polygon MATIC$1.14 6.32 % 11.01 %$9,992,820,195

$931,548,309

9,992,820,195 BTC Biểu đồ 7 ngày Polygon
13 Dai Dai DAI$0.9995694322 -0.02 % -0.04 %$5,833,810,811

$158,759,459

5,833,810,811 BTC Biểu đồ 7 ngày Dai
14 Avalanche Avalanche AVAX$20.90 17.57 % 19.41 %$6,578,627,543

$803,699,893

6,578,627,543 BTC Biểu đồ 7 ngày Avalanche
15 Uniswap Uniswap UNI$6.82 2.92 % 1.55 %$5,197,416,699

$94,606,690

5,197,416,699 BTC Biểu đồ 7 ngày Uniswap
16 Shiba Inu Shiba Inu SHIB$0.0000117829 3.1 % -2.74 %$6,469,560,385

$192,176,759

6,469,560,385 BTC Biểu đồ 7 ngày Shiba Inu
17 TRON TRON TRX$0.0634682318 3.6 % 1.43 %$5,828,159,510

$315,749,384

5,828,159,510 BTC Biểu đồ 7 ngày TRON
18 Wrapped Bitcoin Wrapped Bitcoin WBTC$23,054.52 1.59 % 2.18 %$4,072,525,525

$113,185,977

4,072,525,525 BTC Biểu đồ 7 ngày Wrapped Bitcoin
19 Ethereum Classic Ethereum Classic ETC$21.96 2.66 % -1.98 %$3,055,900,154

$155,496,015

3,055,900,154 BTC Biểu đồ 7 ngày Ethereum Classic
20 UNUS SED LEO UNUS SED LEO LEO$3.96 6.65 % 14.37 %$3,777,427,392

$2,505,153

3,777,427,392 BTC Biểu đồ 7 ngày UNUS SED LEO
21 Litecoin Litecoin LTC$88.54 2.33 % -1.05 %$6,388,699,314

$401,574,247

6,388,699,314 BTC Biểu đồ 7 ngày Litecoin
22 FTX Token FTX Token FTT$1.96 6.67 % -17.91 %$643,863,505

$33,224,773

643,863,505 BTC Biểu đồ 7 ngày FTX Token
23 Chainlink Chainlink LINK$7.44 5.3 % 5.99 %$3,780,022,186

$372,967,821

3,780,022,186 BTC Biểu đồ 7 ngày Chainlink
24 Cronos Cronos CRO$0.0815391561 3.53 % 4.3 %$2,059,924,818

$20,383,183

2,059,924,818 BTC Biểu đồ 7 ngày Cronos
25 NEAR Protocol NEAR Protocol NEAR$2.57 4.85 % 7.66 %$2,184,129,475

$203,030,600

2,184,129,475 BTC Biểu đồ 7 ngày NEAR Protocol
26 Cosmos Cosmos ATOM$13.70 6.56 % 1.71 %$3,924,469,428

$206,755,142

3,924,469,428 BTC Biểu đồ 7 ngày Cosmos
27 Stellar Stellar XLM$0.0930896374 2.54 % 4.45 %$2,445,753,778

$53,583,605

2,445,753,778 BTC Biểu đồ 7 ngày Stellar
28 Monero Monero XMR$180.47 6.56 % 4.27 %$3,290,485,668

$113,648,014

3,290,485,668 BTC Biểu đồ 7 ngày Monero
29 Bitcoin Cash Bitcoin Cash BCH$134.17 0.91 % 4.64 %$2,588,914,532

$179,835,700

2,588,914,532 BTC Biểu đồ 7 ngày Bitcoin Cash
30 Algorand Algorand ALGO$0.2616916190 8.4 % 9.18 %$1,884,026,966

$100,208,452

1,884,026,966 BTC Biểu đồ 7 ngày Algorand
31 Internet Computer Internet Computer ICP$6.00 5.74 % 7.28 %$1,707,558,603

$50,107,281

1,707,558,603 BTC Biểu đồ 7 ngày Internet Computer
32 ApeCoin ApeCoin APE$6.30 4.34 % 20.58 %$2,323,255,315

$252,834,401

2,323,255,315 BTC Biểu đồ 7 ngày ApeCoin
33 Filecoin Filecoin FIL$5.43 2.34 % 9.09 %$2,027,467,172

$156,283,474

2,027,467,172 BTC Biểu đồ 7 ngày Filecoin
34 Flow Flow FLOW$1.11 3.28 % -0.16 %$1,145,423,004

$71,537,900

1,145,423,004 BTC Biểu đồ 7 ngày Flow
35 VeChain VeChain VET$0.0247010787 5.37 % 11.05 %$1,791,103,535

$63,201,090

1,791,103,535 BTC Biểu đồ 7 ngày VeChain
36 Decentraland Decentraland MANA$0.7116961839 8.19 % -5.62 %$1,320,256,340

$175,930,615

1,320,256,340 BTC Biểu đồ 7 ngày Decentraland
37 The Sandbox The Sandbox SAND$0.7644245438 6.42 % -4.71 %$1,146,231,753

$174,156,026

1,146,231,753 BTC Biểu đồ 7 ngày The Sandbox
38 Tezos Tezos XTZ$1.13 5.52 % 3.69 %$1,047,188,744

$27,539,444

1,047,188,744 BTC Biểu đồ 7 ngày Tezos
39 Hedera Hedera HBAR$0.0692971449 5.44 % -4.11 %$1,754,734,494

$38,546,850

1,754,734,494 BTC Biểu đồ 7 ngày Hedera
40 Axie Infinity Axie Infinity AXS$11.65 2.43 % 24.02 %$1,169,970,686

$163,186,383

1,169,970,686 BTC Biểu đồ 7 ngày Axie Infinity
41 Theta Network Theta Network THETA$1.12 8.47 % 8.22 %$1,118,152,626

$108,676,051

1,118,152,626 BTC Biểu đồ 7 ngày Theta Network
42 Aave Aave AAVE$87.30 0.86 % -0.33 %$1,230,311,689

$95,463,605

1,230,311,689 BTC Biểu đồ 7 ngày Aave
43 MultiversX MultiversX EGLD$44.95 4.19 % 5.39 %$1,112,390,749

$27,000,313

1,112,390,749 BTC Biểu đồ 7 ngày MultiversX
44 EOS EOS EOS$1.11 2.15 % 5.75 %$1,199,784,583

$115,969,691

1,199,784,583 BTC Biểu đồ 7 ngày EOS
45 Quant Quant QNT$151.79 3.33 % 4.84 %$1,832,506,629

$31,658,438

1,832,506,629 BTC Biểu đồ 7 ngày Quant
46 Bitcoin SV Bitcoin SV BSV$44.15 -1.78 % -2.21 %$850,624,053

$68,972,455

850,624,053 BTC Biểu đồ 7 ngày Bitcoin SV
47 TrueUSD TrueUSD TUSD$0.9999518352 -0.03 % 0.01 %$944,433,647

$42,302,905

944,433,647 BTC Biểu đồ 7 ngày TrueUSD
48 Helium Helium HNT$2.93 5.34 % -8.54 %$401,531,239

$3,829,872

401,531,239 BTC Biểu đồ 7 ngày Helium
49 Maker Maker MKR$683.72 5.59 % -5.15 %$668,430,308

$23,618,440

668,430,308 BTC Biểu đồ 7 ngày Maker
50 OKB OKB OKB$36.26 1.9 % 2.82 %$2,175,768,487

$20,494,569

2,175,768,487 BTC Biểu đồ 7 ngày OKB