Top 100 Các loại tiền điện tử theo vốn hóa thị trường mới nhất hôm nay 18/08/2022

Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu là ₫59253.14T, tăng 3.45% trong một ngày qua. Đọc thêm

Xu Hướng

Xem thêm
  1. Shiba Inu

    Shiba Inu SHIB

    -7.02%
  2. Ethereum

    Ethereum ETH

    -2.56%
  3. DRAC Network

    DRAC Network DRAC

    -11.43%

Danh Mục Đầu Tư

Lời/Lỗ
Tổng lời
  1. DOGE

    $500
    $5000
  2. HYPER

    $200
    $2000
  3. DCR

    $20
    $200
#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
1 Bitcoin Bitcoin BTC$23,474.34 -2.45 % -3.51 %$448,932,021,454

$30,193,367,858

448,932,021,454 BTC Biểu đồ 7 ngày Bitcoin
2 Ethereum Ethereum ETH$1,851.19 -2.55 % -1.49 %$225,858,307,174

$20,177,688,169

225,858,307,174 BTC Biểu đồ 7 ngày Ethereum
3 Tether Tether USDT$1.00 0 % -0.02 %$67,571,046,713

$52,304,228,261

67,571,046,713 BTC Biểu đồ 7 ngày Tether
4 USD Coin USD Coin USDC$1.00 -0 % 0.01 %$53,183,879,046

$6,256,500,671

53,183,879,046 BTC Biểu đồ 7 ngày USD Coin
5 BNB BNB BNB$306.59 -3.72 % -7.4 %$49,464,442,401

$1,151,527,704

49,464,442,401 BTC Biểu đồ 7 ngày BNB
6 XRP XRP XRP$0.3744373768 -3.03 % -1.68 %$18,488,814,458

$1,219,192,587

18,488,814,458 BTC Biểu đồ 7 ngày XRP
7 Cardano Cardano ADA$0.5381375818 -5.88 % -0.49 %$18,156,239,217

$984,230,312

18,156,239,217 BTC Biểu đồ 7 ngày Cardano
8 Binance USD Binance USD BUSD$1.00 -0.01 % 0.02 %$18,287,379,751

$5,624,851,259

18,287,379,751 BTC Biểu đồ 7 ngày Binance USD
9 Solana Solana SOL$40.93 -6.99 % -6.15 %$14,275,203,268

$1,335,927,801

14,275,203,268 BTC Biểu đồ 7 ngày Solana
10 Dogecoin Dogecoin DOGE$0.0809294804 -5.05 % 13.01 %$10,736,976,021

$897,998,110

10,736,976,021 BTC Biểu đồ 7 ngày Dogecoin
11 Polkadot Polkadot DOT$8.46 -5.91 % -10.79 %$9,374,075,160

$466,022,555

9,374,075,160 BTC Biểu đồ 7 ngày Polkadot
12 Polygon Polygon MATIC$0.8944671359 -5.79 % -4.8 %$7,193,416,223

$470,484,039

7,193,416,223 BTC Biểu đồ 7 ngày Polygon
13 Dai Dai DAI$0.9998953616 0 % 0.03 %$7,187,200,649

$528,015,710

7,187,200,649 BTC Biểu đồ 7 ngày Dai
14 Avalanche Avalanche AVAX$25.82 -6.4 % -11.9 %$7,357,314,556

$505,040,302

7,357,314,556 BTC Biểu đồ 7 ngày Avalanche
15 Uniswap Uniswap UNI$8.07 -4.79 % -13.04 %$6,013,302,235

$170,695,711

6,013,302,235 BTC Biểu đồ 7 ngày Uniswap
16 Shiba Inu Shiba Inu SHIB$0.0000148698 -7.17 % 19.59 %$8,164,452,199

$1,005,898,809

8,164,452,199 BTC Biểu đồ 7 ngày Shiba Inu
17 TRON TRON TRX$0.0682004065 -2.77 % -3.7 %$6,301,813,993

$420,729,786

6,301,813,993 BTC Biểu đồ 7 ngày TRON
18 Wrapped Bitcoin Wrapped Bitcoin WBTC$23,445.66 -2.47 % -3.54 %$5,797,223,495

$236,855,862

5,797,223,495 BTC Biểu đồ 7 ngày Wrapped Bitcoin
19 Ethereum Classic Ethereum Classic ETC$40.99 1 % 5.89 %$5,591,330,854

$1,318,804,138

5,591,330,854 BTC Biểu đồ 7 ngày Ethereum Classic
20 UNUS SED LEO UNUS SED LEO LEO$5.26 -2.74 % 10.46 %$5,021,089,704

$3,611,808

5,021,089,704 BTC Biểu đồ 7 ngày UNUS SED LEO
21 Litecoin Litecoin LTC$60.88 -4.96 % -1.76 %$4,320,714,755

$512,672,949

4,320,714,755 BTC Biểu đồ 7 ngày Litecoin
22 FTX Token FTX Token FTT$30.25 -2.39 % -4.93 %$4,067,366,286

$336,062,726

4,067,366,286 BTC Biểu đồ 7 ngày FTX Token
23 Chainlink Chainlink LINK$8.10 -5.83 % -11.2 %$3,808,007,140

$358,909,923

3,808,007,140 BTC Biểu đồ 7 ngày Chainlink
24 Cronos Cronos CRO$0.1436140357 -5.39 % -6.6 %$3,628,123,351

$30,325,939

3,628,123,351 BTC Biểu đồ 7 ngày Cronos
25 NEAR Protocol NEAR Protocol NEAR$5.10 -4.85 % -13.1 %$3,900,582,782

$369,521,477

3,900,582,782 BTC Biểu đồ 7 ngày NEAR Protocol
26 Cosmos Cosmos ATOM$12.17 4.53 % 1.97 %$3,484,312,781

$338,363,331

3,484,312,781 BTC Biểu đồ 7 ngày Cosmos
27 Stellar Stellar XLM$0.1205895066 -4.45 % -4.13 %$3,047,460,689

$138,317,953

3,047,460,689 BTC Biểu đồ 7 ngày Stellar
28 Monero Monero XMR$167.65 -1.59 % 0.42 %$3,044,999,389

$189,747,830

3,044,999,389 BTC Biểu đồ 7 ngày Monero
29 Bitcoin Cash Bitcoin Cash BCH$134.18 -6.97 % -6.43 %$2,569,253,737

$287,654,046

2,569,253,737 BTC Biểu đồ 7 ngày Bitcoin Cash
30 Algorand Algorand ALGO$0.3434905884 -4.04 % -6.15 %$2,366,583,818

$85,359,112

2,366,583,818 BTC Biểu đồ 7 ngày Algorand
31 Internet Computer Internet Computer ICP$7.41 -6.93 % -13.24 %$1,890,745,497

$96,642,658

1,890,745,497 BTC Biểu đồ 7 ngày Internet Computer
32 ApeCoin ApeCoin APE$6.19 -2.59 % -12.98 %$1,899,961,900

$221,711,558

1,899,961,900 BTC Biểu đồ 7 ngày ApeCoin
33 Filecoin Filecoin FIL$8.24 -4.94 % -2.34 %$2,165,185,218

$379,536,002

2,165,185,218 BTC Biểu đồ 7 ngày Filecoin
34 Flow Flow FLOW$2.62 -2.86 % -13.49 %$2,710,618,205

$113,863,806

2,710,618,205 BTC Biểu đồ 7 ngày Flow
35 VeChain VeChain VET$0.0294074706 -6.33 % -11.64 %$2,132,369,403

$98,039,585

2,132,369,403 BTC Biểu đồ 7 ngày VeChain
36 Decentraland Decentraland MANA$0.9716009186 -7.06 % -9.84 %$1,799,815,497

$185,861,995

1,799,815,497 BTC Biểu đồ 7 ngày Decentraland
37 The Sandbox The Sandbox SAND$1.22 -5.07 % -9.3 %$1,711,619,794

$362,892,337

1,711,619,794 BTC Biểu đồ 7 ngày The Sandbox
38 Tezos Tezos XTZ$1.86 -6.34 % -2.32 %$1,687,517,759

$76,729,798

1,687,517,759 BTC Biểu đồ 7 ngày Tezos
39 Hedera Hedera HBAR$0.0739851108 -4.77 % -7.63 %$1,559,959,533

$32,523,276

1,559,959,533 BTC Biểu đồ 7 ngày Hedera
40 Axie Infinity Axie Infinity AXS$17.08 -5.72 % -8.24 %$1,431,267,472

$149,002,980

1,431,267,472 BTC Biểu đồ 7 ngày Axie Infinity
41 Theta Network Theta Network THETA$1.40 -4.85 % -12.78 %$1,404,623,853

$56,477,738

1,404,623,853 BTC Biểu đồ 7 ngày Theta Network
42 Aave Aave AAVE$101.35 -8.05 % -10.41 %$1,417,745,874

$213,848,085

1,417,745,874 BTC Biểu đồ 7 ngày Aave
43 Elrond Elrond EGLD$58.13 -5.39 % -13.93 %$1,337,791,551

$42,803,773

1,337,791,551 BTC Biểu đồ 7 ngày Elrond
44 EOS EOS EOS$1.44 -11.61 % 10.54 %$1,436,635,957

$949,913,526

1,436,635,957 BTC Biểu đồ 7 ngày EOS
45 Quant Quant QNT$111.31 -8.84 % -13.26 %$1,343,806,069

$44,548,841

1,343,806,069 BTC Biểu đồ 7 ngày Quant
46 Bitcoin SV Bitcoin SV BSV$59.97 -4.42 % -4.28 %$1,148,110,779

$68,215,733

1,148,110,779 BTC Biểu đồ 7 ngày Bitcoin SV
47 TrueUSD TrueUSD TUSD$1.00 0 % 0.03 %$1,210,975,741

$299,108,733

1,210,975,741 BTC Biểu đồ 7 ngày TrueUSD
48 Helium Helium HNT$7.66 -6.26 % -12.81 %$950,204,681

$10,653,675

950,204,681 BTC Biểu đồ 7 ngày Helium
49 Maker Maker MKR$945.86 -4.69 % -14.48 %$924,703,616

$225,366,346

924,703,616 BTC Biểu đồ 7 ngày Maker
50 OKB OKB OKB$20.93 -2.63 % 9.1 %$1,255,629,900

$12,136,102

1,255,629,900 BTC Biểu đồ 7 ngày OKB