Top 100 Các loại tiền điện tử theo vốn hóa thị trường mới nhất hôm nay 06/10/2022

Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu là ₫59253.14T, tăng 3.45% trong một ngày qua. Đọc thêm

Biggest Gainers

Xem thêm
  1. ElonHype

    ElonHype ELONHYPE

    322.98%
  2. Endless Battlefield

    Endless Battlefield EB

    105.48%
  3. WEI

    WEI WEI

    100.03%

Danh Mục Đầu Tư

Lời/Lỗ
Tổng lời
  1. DOGE

    $500
    $5000
  2. HYPER

    $200
    $2000
  3. DCR

    $20
    $200
#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
1 Bitcoin Bitcoin BTC$20,052.91 0.31 % 3.92 %$384,435,347,773

$36,998,127,561

384,435,347,773 BTC Biểu đồ 7 ngày Bitcoin
2 Ethereum Ethereum ETH$1,363.33 2.51 % 2.72 %$167,250,416,343

$12,428,742,178

167,250,416,343 BTC Biểu đồ 7 ngày Ethereum
3 Tether Tether USDT$1.00 0 % 0.01 %$68,222,587,537

$45,816,887,111

68,222,587,537 BTC Biểu đồ 7 ngày Tether
4 USD Coin USD Coin USDC$0.9999255567 -0.01 % -0.01 %$46,374,250,479

$3,975,661,602

46,374,250,479 BTC Biểu đồ 7 ngày USD Coin
5 BNB BNB BNB$294.71 0.7 % 4.64 %$47,547,395,837

$650,005,746

47,547,395,837 BTC Biểu đồ 7 ngày BNB
6 XRP XRP XRP$0.4955947131 1.48 % 14.08 %$24,709,646,524

$2,159,791,457

24,709,646,524 BTC Biểu đồ 7 ngày XRP
7 Cardano Cardano ADA$0.4296709131 0.36 % -0.86 %$14,721,200,468

$465,501,314

14,721,200,468 BTC Biểu đồ 7 ngày Cardano
8 Binance USD Binance USD BUSD$1.00 0.06 % 0.13 %$21,071,700,826

$6,601,672,105

21,071,700,826 BTC Biểu đồ 7 ngày Binance USD
9 Solana Solana SOL$33.89 0.65 % -0.74 %$12,036,858,097

$721,351,763

12,036,858,097 BTC Biểu đồ 7 ngày Solana
10 Dogecoin Dogecoin DOGE$0.0643274421 0.84 % 7.03 %$8,534,370,906

$444,509,415

8,534,370,906 BTC Biểu đồ 7 ngày Dogecoin
11 Polkadot Polkadot DOT$6.38 0.81 % 0.26 %$7,172,010,374

$201,261,600

7,172,010,374 BTC Biểu đồ 7 ngày Polkadot
12 Polygon Polygon MATIC$0.8428456945 -0.3 % 12.67 %$7,361,681,879

$374,643,328

7,361,681,879 BTC Biểu đồ 7 ngày Polygon
13 Dai Dai DAI$0.9992675979 -0.07 % -0.05 %$6,778,576,325

$372,811,184

6,778,576,325 BTC Biểu đồ 7 ngày Dai
14 Avalanche Avalanche AVAX$17.27 1.1 % 0.8 %$5,113,277,587

$191,198,948

5,113,277,587 BTC Biểu đồ 7 ngày Avalanche
15 Uniswap Uniswap UNI$6.91 2.59 % 9.28 %$5,264,153,770

$144,391,135

5,264,153,770 BTC Biểu đồ 7 ngày Uniswap
16 Shiba Inu Shiba Inu SHIB$0.0000113193 0.02 % 2.67 %$6,215,035,652

$225,504,906

6,215,035,652 BTC Biểu đồ 7 ngày Shiba Inu
17 TRON TRON TRX$0.0625603192 0.5 % 4.22 %$5,776,508,398

$313,193,029

5,776,508,398 BTC Biểu đồ 7 ngày TRON
18 Wrapped Bitcoin Wrapped Bitcoin WBTC$20,043.82 0.3 % 4.01 %$4,907,859,846

$120,455,858

4,907,859,846 BTC Biểu đồ 7 ngày Wrapped Bitcoin
19 Ethereum Classic Ethereum Classic ETC$28.00 2.33 % 1.84 %$3,842,365,393

$486,620,767

3,842,365,393 BTC Biểu đồ 7 ngày Ethereum Classic
20 UNUS SED LEO UNUS SED LEO LEO$4.19 0.39 % 0.24 %$4,000,854,194

$3,027,740

4,000,854,194 BTC Biểu đồ 7 ngày UNUS SED LEO
21 Litecoin Litecoin LTC$54.42 0.83 % 1.98 %$3,881,557,403

$358,709,524

3,881,557,403 BTC Biểu đồ 7 ngày Litecoin
22 FTX Token FTX Token FTT$24.77 0.47 % 3.02 %$3,318,032,016

$54,729,053

3,318,032,016 BTC Biểu đồ 7 ngày FTX Token
23 Chainlink Chainlink LINK$7.76 -0.59 % -0.32 %$3,814,926,079

$411,985,361

3,814,926,079 BTC Biểu đồ 7 ngày Chainlink
24 Cronos Cronos CRO$0.1101811648 0.46 % 0.13 %$2,783,508,275

$17,307,829

2,783,508,275 BTC Biểu đồ 7 ngày Cronos
25 NEAR Protocol NEAR Protocol NEAR$3.65 0.53 % 2.35 %$2,925,196,543

$190,804,901

2,925,196,543 BTC Biểu đồ 7 ngày NEAR Protocol
26 Cosmos Cosmos ATOM$13.32 4.3 % 4.83 %$3,814,796,952

$279,830,670

3,814,796,952 BTC Biểu đồ 7 ngày Cosmos
27 Stellar Stellar XLM$0.1192423709 0.21 % 10.42 %$3,040,116,959

$132,142,913

3,040,116,959 BTC Biểu đồ 7 ngày Stellar
28 Monero Monero XMR$144.06 -0.87 % -3.17 %$2,619,594,422

$73,450,608

2,619,594,422 BTC Biểu đồ 7 ngày Monero
29 Bitcoin Cash Bitcoin Cash BCH$120.94 0.3 % 4.36 %$2,321,243,575

$183,115,691

2,321,243,575 BTC Biểu đồ 7 ngày Bitcoin Cash
30 Algorand Algorand ALGO$0.3530724116 1.31 % 2.91 %$2,476,846,513

$96,421,038

2,476,846,513 BTC Biểu đồ 7 ngày Algorand
31 Internet Computer Internet Computer ICP$6.02 0.79 % -0.3 %$1,580,919,594

$33,753,453

1,580,919,594 BTC Biểu đồ 7 ngày Internet Computer
32 ApeCoin ApeCoin APE$5.21 1.13 % -3.06 %$1,597,482,581

$157,566,522

1,597,482,581 BTC Biểu đồ 7 ngày ApeCoin
33 Filecoin Filecoin FIL$5.55 0.91 % -3.34 %$1,633,219,521

$112,870,996

1,633,219,521 BTC Biểu đồ 7 ngày Filecoin
34 Flow Flow FLOW$1.70 1.84 % -1.53 %$1,764,784,744

$50,942,178

1,764,784,744 BTC Biểu đồ 7 ngày Flow
35 VeChain VeChain VET$0.0236993993 0.14 % 2.61 %$1,718,470,611

$46,790,209

1,718,470,611 BTC Biểu đồ 7 ngày VeChain
36 Decentraland Decentraland MANA$0.7004834917 0.33 % 0.38 %$1,299,455,852

$127,649,782

1,299,455,852 BTC Biểu đồ 7 ngày Decentraland
37 The Sandbox The Sandbox SAND$0.8511658400 0.44 % 1.45 %$1,276,297,734

$193,864,894

1,276,297,734 BTC Biểu đồ 7 ngày The Sandbox
38 Tezos Tezos XTZ$1.42 -0.03 % -0.03 %$1,298,016,294

$22,643,405

1,298,016,294 BTC Biểu đồ 7 ngày Tezos
39 Hedera Hedera HBAR$0.0579654619 1.09 % 1.22 %$1,331,360,487

$36,252,590

1,331,360,487 BTC Biểu đồ 7 ngày Hedera
40 Axie Infinity Axie Infinity AXS$12.89 2.07 % 4.15 %$1,070,688,234

$48,848,845

1,070,688,234 BTC Biểu đồ 7 ngày Axie Infinity
41 Theta Network Theta Network THETA$1.09 2.62 % 1.12 %$1,092,233,253

$23,633,671

1,092,233,253 BTC Biểu đồ 7 ngày Theta Network
42 Aave Aave AAVE$78.61 1.82 % 3.57 %$1,107,892,599

$95,669,222

1,107,892,599 BTC Biểu đồ 7 ngày Aave
43 Elrond Elrond EGLD$55.09 -0 % 15.99 %$1,295,638,777

$55,742,399

1,295,638,777 BTC Biểu đồ 7 ngày Elrond
44 EOS EOS EOS$1.18 0.76 % -1.82 %$1,178,221,719

$135,663,433

1,178,221,719 BTC Biểu đồ 7 ngày EOS
45 Quant Quant QNT$139.41 1.04 % 4.46 %$1,683,093,653

$46,563,173

1,683,093,653 BTC Biểu đồ 7 ngày Quant
46 Bitcoin SV Bitcoin SV BSV$49.39 0.98 % 0.21 %$947,734,344

$62,824,377

947,734,344 BTC Biểu đồ 7 ngày Bitcoin SV
47 TrueUSD TrueUSD TUSD$1.00 0.03 % 0.02 %$892,299,516

$64,579,791

892,299,516 BTC Biểu đồ 7 ngày TrueUSD
48 Helium Helium HNT$5.22 -5.73 % 3.67 %$665,983,944

$57,825,703

665,983,944 BTC Biểu đồ 7 ngày Helium
49 Maker Maker MKR$840.52 -2.33 % 17.11 %$821,722,089

$40,186,144

821,722,089 BTC Biểu đồ 7 ngày Maker
50 OKB OKB OKB$15.75 1.34 % 0.54 %$945,183,742

$17,357,488

945,183,742 BTC Biểu đồ 7 ngày OKB