Top 100 Các loại tiền điện tử theo vốn hóa thị trường mới nhất hôm nay 02/12/2022

Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu là ₫59253.14T, tăng 3.45% trong một ngày qua. Đọc thêm

Xu Hướng

Xem thêm
  1. HAY

    HAY HAY

    -35.76%
  2. Ankr

    Ankr ANKR

    -2.32%
  3. Bull Flag

    Bull Flag BFL

    8.99%

Danh Mục Đầu Tư

Lời/Lỗ
Tổng lời
  1. DOGE

    $500
    $5000
  2. HYPER

    $200
    $2000
  3. DCR

    $20
    $200
#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
1 Bitcoin Bitcoin BTC$17,006.27 -0.55 % 2.93 %$326,901,658,015

$21,509,641,003

326,901,658,015 BTC Biểu đồ 7 ngày Bitcoin
2 Ethereum Ethereum ETH$1,289.06 0.51 % 8.05 %$157,746,847,404

$6,399,535,266

157,746,847,404 BTC Biểu đồ 7 ngày Ethereum
3 Tether Tether USDT$1.00 0.01 % 0.06 %$65,368,940,915

$28,713,834,994

65,368,940,915 BTC Biểu đồ 7 ngày Tether
4 USD Coin USD Coin USDC$1.00 -0 % -0.01 %$43,104,982,311

$2,538,638,981

43,104,982,311 BTC Biểu đồ 7 ngày USD Coin
5 BNB BNB BNB$291.70 -2.87 % -2.25 %$46,662,934,471

$1,269,754,730

46,662,934,471 BTC Biểu đồ 7 ngày BNB
6 XRP XRP XRP$0.3910286634 -2.41 % -3.68 %$19,664,842,691

$799,331,980

19,664,842,691 BTC Biểu đồ 7 ngày XRP
7 Cardano Cardano ADA$0.3174261390 0 % 1.05 %$10,934,264,408

$211,256,326

10,934,264,408 BTC Biểu đồ 7 ngày Cardano
8 Binance USD Binance USD BUSD$1.00 0.03 % -0.06 %$22,160,498,544

$7,504,421,101

22,160,498,544 BTC Biểu đồ 7 ngày Binance USD
9 Solana Solana SOL$13.62 -1.35 % -4.82 %$4,953,940,320

$234,295,221

4,953,940,320 BTC Biểu đồ 7 ngày Solana
10 Dogecoin Dogecoin DOGE$0.0999309957 -3.83 % 13.39 %$13,257,921,572

$842,842,648

13,257,921,572 BTC Biểu đồ 7 ngày Dogecoin
11 Polkadot Polkadot DOT$5.60 3.96 % 4.97 %$6,388,541,824

$221,044,247

6,388,541,824 BTC Biểu đồ 7 ngày Polkadot
12 Polygon Polygon MATIC$0.9241334318 0.25 % 9.86 %$8,071,674,783

$439,051,725

8,071,674,783 BTC Biểu đồ 7 ngày Polygon
13 Dai Dai DAI$0.9999382549 -0.01 % -0.01 %$5,685,667,698

$208,799,057

5,685,667,698 BTC Biểu đồ 7 ngày Dai
14 Avalanche Avalanche AVAX$13.17 0.82 % 2.93 %$4,082,754,579

$152,474,275

4,082,754,579 BTC Biểu đồ 7 ngày Avalanche
15 Uniswap Uniswap UNI$6.00 3.55 % 9.69 %$4,571,857,700

$112,976,931

4,571,857,700 BTC Biểu đồ 7 ngày Uniswap
16 Shiba Inu Shiba Inu SHIB$0.0000092705 0.15 % 0.62 %$5,090,115,480

$115,625,098

5,090,115,480 BTC Biểu đồ 7 ngày Shiba Inu
17 TRON TRON TRX$0.0544324289 -0.41 % 2.68 %$5,014,934,399

$193,319,799

5,014,934,399 BTC Biểu đồ 7 ngày TRON
18 Wrapped Bitcoin Wrapped Bitcoin WBTC$16,995.73 -0.39 % 3.65 %$3,651,449,677

$105,736,545

3,651,449,677 BTC Biểu đồ 7 ngày Wrapped Bitcoin
19 Ethereum Classic Ethereum Classic ETC$19.68 -1.36 % -2.31 %$2,717,429,694

$121,541,131

2,717,429,694 BTC Biểu đồ 7 ngày Ethereum Classic
20 UNUS SED LEO UNUS SED LEO LEO$3.79 -3.01 % -2.88 %$3,613,050,041

$3,231,814

3,613,050,041 BTC Biểu đồ 7 ngày UNUS SED LEO
21 Litecoin Litecoin LTC$76.85 -0.6 % 0.81 %$5,513,188,084

$579,006,806

5,513,188,084 BTC Biểu đồ 7 ngày Litecoin
22 FTX Token FTX Token FTT$1.29 -2.6 % -10.55 %$424,352,206

$6,907,400

424,352,206 BTC Biểu đồ 7 ngày FTX Token
23 Chainlink Chainlink LINK$7.63 1.14 % 10.6 %$3,875,024,819

$360,076,059

3,875,024,819 BTC Biểu đồ 7 ngày Chainlink
24 Cronos Cronos CRO$0.0648992689 -0.4 % 1.15 %$1,639,551,119

$17,293,696

1,639,551,119 BTC Biểu đồ 7 ngày Cronos
25 NEAR Protocol NEAR Protocol NEAR$1.75 3.1 % 7.51 %$1,460,305,334

$116,260,413

1,460,305,334 BTC Biểu đồ 7 ngày NEAR Protocol
26 Cosmos Cosmos ATOM$10.33 -0.91 % 3.67 %$2,957,789,456

$101,453,129

2,957,789,456 BTC Biểu đồ 7 ngày Cosmos
27 Stellar Stellar XLM$0.0878393754 -0.79 % -2.27 %$2,258,508,694

$47,423,579

2,258,508,694 BTC Biểu đồ 7 ngày Stellar
28 Monero Monero XMR$144.12 1.07 % 6.17 %$2,624,195,922

$69,146,970

2,624,195,922 BTC Biểu đồ 7 ngày Monero
29 Bitcoin Cash Bitcoin Cash BCH$110.45 -1.24 % -4.44 %$2,125,575,396

$154,178,147

2,125,575,396 BTC Biểu đồ 7 ngày Bitcoin Cash
30 Algorand Algorand ALGO$0.2443812779 0.63 % 2.11 %$1,740,272,561

$53,996,166

1,740,272,561 BTC Biểu đồ 7 ngày Algorand
31 Internet Computer Internet Computer ICP$4.17 0.94 % 8.59 %$1,144,421,522

$31,533,584

1,144,421,522 BTC Biểu đồ 7 ngày Internet Computer
32 ApeCoin ApeCoin APE$3.93 -0.88 % 21.51 %$1,421,107,853

$120,005,997

1,421,107,853 BTC Biểu đồ 7 ngày ApeCoin
33 Filecoin Filecoin FIL$4.60 4.51 % 6.32 %$1,520,789,096

$130,733,529

1,520,789,096 BTC Biểu đồ 7 ngày Filecoin
34 Flow Flow FLOW$1.11 -0.55 % -2.1 %$1,147,866,171

$31,851,391

1,147,866,171 BTC Biểu đồ 7 ngày Flow
35 VeChain VeChain VET$0.0192678511 0.97 % 1.47 %$1,397,133,973

$28,806,457

1,397,133,973 BTC Biểu đồ 7 ngày VeChain
36 Decentraland Decentraland MANA$0.4181119169 3.47 % 7.38 %$775,632,807

$66,332,150

775,632,807 BTC Biểu đồ 7 ngày Decentraland
37 The Sandbox The Sandbox SAND$0.5991931952 2.66 % 6.87 %$898,472,285

$121,592,049

898,472,285 BTC Biểu đồ 7 ngày The Sandbox
38 Tezos Tezos XTZ$1.03 2.07 % 4.55 %$946,734,161

$16,522,577

946,734,161 BTC Biểu đồ 7 ngày Tezos
39 Hedera Hedera HBAR$0.0489066020 -2.33 % -0.75 %$1,123,295,069

$14,629,978

1,123,295,069 BTC Biểu đồ 7 ngày Hedera
40 Axie Infinity Axie Infinity AXS$6.90 0.55 % 3.77 %$689,241,974

$40,438,754

689,241,974 BTC Biểu đồ 7 ngày Axie Infinity
41 Theta Network Theta Network THETA$0.9203869963 -3.11 % 0.04 %$920,386,996

$19,968,406

920,386,996 BTC Biểu đồ 7 ngày Theta Network
42 Aave Aave AAVE$64.93 1.39 % 10.91 %$915,131,301

$63,667,983

915,131,301 BTC Biểu đồ 7 ngày Aave
43 MultiversX (Elrond) MultiversX (Elrond) EGLD$43.46 -0.29 % 3.12 %$1,032,908,036

$17,591,065

1,032,908,036 BTC Biểu đồ 7 ngày MultiversX (Elrond)
44 EOS EOS EOS$0.9372866097 0.06 % -0.31 %$1,008,334,942

$128,789,378

1,008,334,942 BTC Biểu đồ 7 ngày EOS
45 Quant Quant QNT$122.98 0.71 % 9.03 %$1,484,686,541

$28,409,249

1,484,686,541 BTC Biểu đồ 7 ngày Quant
46 Bitcoin SV Bitcoin SV BSV$42.19 0.04 % 6.06 %$811,696,409

$29,398,934

811,696,409 BTC Biểu đồ 7 ngày Bitcoin SV
47 TrueUSD TrueUSD TUSD$0.9995756672 -0.01 % -0.08 %$812,992,131

$31,077,967

812,992,131 BTC Biểu đồ 7 ngày TrueUSD
48 Helium Helium HNT$2.34 -0.27 % -3.63 %$313,631,931

$2,984,004

313,631,931 BTC Biểu đồ 7 ngày Helium
49 Maker Maker MKR$647.22 -0.85 % 0.4 %$632,743,593

$18,232,256

632,743,593 BTC Biểu đồ 7 ngày Maker
50 OKB OKB OKB$22.06 2.43 % 6.69 %$1,323,882,189

$17,769,826

1,323,882,189 BTC Biểu đồ 7 ngày OKB