Top 100 Các loại tiền điện tử theo vốn hóa thị trường mới nhất hôm nay 04/06/2026

Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu là ₫59253.14T, tăng 3.45% trong một ngày qua. Đọc thêm

Xu Hướng

Xem thêm
  1. FLOCK

    FLOCK FLOCK

    -1.31%
  2. Bitcoin

    Bitcoin BTC

    3.96%
  3. Ethereum

    Ethereum ETH

    4.54%

Biggest Gainers

Xem thêm
  1. Wegie

    Wegie WEGI

    1,735.79%
  2. DOGO

    DOGO DOGO

    1,538.94%
  3. FLAKY

    FLAKY FLAKY

    1,363.96%

Danh Mục Đầu Tư

Lời/Lỗ
Tổng lời
  1. DOGE

    $500
    $5000
  2. HYPER

    $200
    $2000
  3. DCR

    $20
    $200
#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
151 Gemini Dollar Gemini Dollar GUSD$0.9999898681 -0.15 % -0.14 %$58,258,630

$1,408,505

58,258,630 BTC Biểu đồ 7 ngày Gemini Dollar
152 APENFT APENFT NFT$0.0000004849 3.29 % -0.21 %$484,905,236

$41,778,952

484,905,236 BTC Biểu đồ 7 ngày APENFT
153 ConstitutionDAO ConstitutionDAO PEOPLE$0.0279264159 9.23 % -4.92 %$141,311,500

$67,886,714

141,311,500 BTC Biểu đồ 7 ngày ConstitutionDAO
154 PlayDapp PlayDapp PDA$0.0325816812 4.77 % -5.63 %$19,873,094

$6,164,550

19,873,094 BTC Biểu đồ 7 ngày PlayDapp
155 Keep Network Keep Network KEEP$0.1168986225 -10.06 % -8.78 %$111,530,176

$11,528

111,530,176 BTC Biểu đồ 7 ngày Keep Network
156 dYdX (ethDYDX) dYdX (ethDYDX) ETHDYDX$1.06 4.14 % -5.92 %$228,591,646

$65,538,319

228,591,646 BTC Biểu đồ 7 ngày dYdX (ethDYDX)
157 Nervos Network Nervos Network CKB$0.0084690404 4.2 % -8.64 %$387,529,212

$30,321,510

387,529,212 BTC Biểu đồ 7 ngày Nervos Network
158 Numeraire Numeraire NMR$12.42 4.12 % 0.09 %$97,544,348

$8,908,263

97,544,348 BTC Biểu đồ 7 ngày Numeraire
159 Ren Ren REN$0.0262590946 7.53 % -1.06 %$26,241,514

$1,226,034

26,241,514 BTC Biểu đồ 7 ngày Ren
160 Civic Civic CVC$0.1384207573 2.51 % -5.63 %$138,420,757

$12,357,216

138,420,757 BTC Biểu đồ 7 ngày Civic
161 Lisk Lisk LSK$0.8693772466 2.85 % -2.64 %$144,580,384

$42,799,871

144,580,384 BTC Biểu đồ 7 ngày Lisk
162 Celer Network Celer Network CELR$0.0146917872 11.66 % 0.19 %$114,058,575

$11,062,949

114,058,575 BTC Biểu đồ 7 ngày Celer Network
163 Rally Rally RLY$0.0020357995 -2.15 % 6.99 %$10,665,297

$125,231

10,665,297 BTC Biểu đồ 7 ngày Rally
164 Flux Flux FLUX$0.4732541792 5.81 % -4.44 %$179,256,797

$21,252,376

179,256,797 BTC Biểu đồ 7 ngày Flux
165 Request Request REQ$0.1161060147 2.31 % 1.42 %$89,319,339

$3,305,104

89,319,339 BTC Biểu đồ 7 ngày Request
166 MX Token MX Token MX$3.84 4.22 % 4.29 %$364,991,044

$44,127,971

364,991,044 BTC Biểu đồ 7 ngày MX Token
167 Constellation Constellation DAG$0.0787205332 9.49 % 25.62 %$226,199,384

$2,500,692

226,199,384 BTC Biểu đồ 7 ngày Constellation
168 Nano Nano XNO$1.18 6.6 % 0.79 %$157,575,155

$2,269,075

157,575,155 BTC Biểu đồ 7 ngày Nano
169 MediBloc MediBloc MED$0.0103048793 -0.82 % -2.29 %$98,345,922

$1,058,941

98,345,922 BTC Biểu đồ 7 ngày MediBloc
170 NuCypher NuCypher NU$0.0787942538 0.46 % -4.77 %$0

$377

0 BTC Biểu đồ 7 ngày NuCypher
171 Acala Token Acala Token ACA$0.0748107357 7.94 % 5.73 %$87,279,191

$30,193,310

87,279,191 BTC Biểu đồ 7 ngày Acala Token
172 XYO XYO XYO$0.0159812144 5.25 % -12.53 %$215,374,794

$6,163,837

215,374,794 BTC Biểu đồ 7 ngày XYO
173 Prom Prom PROM$5.02 3.89 % -5.71 %$91,546,755

$6,015,415

91,546,755 BTC Biểu đồ 7 ngày Prom
174 Reserve Rights Reserve Rights RSR$0.0127459634 9.15 % -1.16 %$699,803,594

$79,810,892

699,803,594 BTC Biểu đồ 7 ngày Reserve Rights
175 Ontology Gas Ontology Gas ONG$0.2972919448 0.84 % -4.71 %$119,982,925

$4,280,894

119,982,925 BTC Biểu đồ 7 ngày Ontology Gas
176 Ocean Protocol Ocean Protocol OCEAN$0.4695115902 0.84 % -6.96 %$0

$559,653

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Ocean Protocol
177 sUSD sUSD SUSD$0.9751285823 -0.57 % -0.85 %$19,987,680

$309,498

19,987,680 BTC Biểu đồ 7 ngày sUSD
178 Chromia Chromia CHR$0.1594117971 7 % -11.46 %$133,612,261

$21,532,251

133,612,261 BTC Biểu đồ 7 ngày Chromia
179 Pundi AI Pundi AI FX$0.1617192746 9.2 % 17.41 %$66,065,616

$1,560,867

66,065,616 BTC Biểu đồ 7 ngày Pundi AI
180 Orbs Orbs ORBS$0.0265758013 3.42 % -3.15 %$106,028,848

$8,140,345

106,028,848 BTC Biểu đồ 7 ngày Orbs
181 WINkLink WINkLink WIN$0.0000897522 3.35 % -0.01 %$89,186,891

$47,974,665

89,186,891 BTC Biểu đồ 7 ngày WINkLink
182 Bancor Bancor BNT$0.6419377816 1.54 % -4.1 %$76,013,039

$5,670,430

76,013,039 BTC Biểu đồ 7 ngày Bancor
183 Frax Share Frax Share FXS$2.49 1.07 % -13.8 %$217,949,482

$23,485,101

217,949,482 BTC Biểu đồ 7 ngày Frax Share
184 Ellipsis Ellipsis EPS$0.0211494201 5.78 % 0.02 %$15,305,869

$101

15,305,869 BTC Biểu đồ 7 ngày Ellipsis
185 Powerledger Powerledger POWR$0.2549113113 3.77 % -2.97 %$142,692,272

$22,014,209

142,692,272 BTC Biểu đồ 7 ngày Powerledger
186 COTI COTI COTI$0.0951635220 5.7 % -4.99 %$170,562,440

$27,082,386

170,562,440 BTC Biểu đồ 7 ngày COTI
187 Conflux Conflux CFX$0.1536992670 7.67 % 2.85 %$742,170,575

$200,809,686

742,170,575 BTC Biểu đồ 7 ngày Conflux
188 Syscoin Syscoin SYS$0.0910936647 4.44 % 0.04 %$73,217,858

$1,506,611

73,217,858 BTC Biểu đồ 7 ngày Syscoin
189 API3 API3 API3$1.19 3.09 % -8.23 %$102,923,088

$12,443,741

102,923,088 BTC Biểu đồ 7 ngày API3
190 JOE JOE JOE$0.3135660820 0.37 % -1.3 %$120,757,980

$14,460,288

120,757,980 BTC Biểu đồ 7 ngày JOE
191 Dent Dent DENT$0.0010982910 5.44 % -9.16 %$109,829,104

$11,399,841

109,829,104 BTC Biểu đồ 7 ngày Dent
192 Pundi X (New) Pundi X (New) PUNDIX$0.4288478531 1.28 % -1.59 %$110,853,584

$11,322,226

110,853,584 BTC Biểu đồ 7 ngày Pundi X (New)
193 Status Status SNT$0.0390851579 2.35 % -4.01 %$156,146,319

$9,732,057

156,146,319 BTC Biểu đồ 7 ngày Status
194 Raydium Raydium RAY$6.92 8.35 % -7.61 %$2,011,431,059

$228,492,579

2,011,431,059 BTC Biểu đồ 7 ngày Raydium
195 Spell Token Spell Token SPELL$0.0014486702 1.59 % 69.62 %$225,074,038

$232,498,639

225,074,038 BTC Biểu đồ 7 ngày Spell Token
196 WazirX WazirX WRX$0.0259841623 7.28 % -1.31 %$9,922,231

$69,757

9,922,231 BTC Biểu đồ 7 ngày WazirX
197 Ardor Ardor ARDR$0.0831874621 2.57 % -7.57 %$83,059,872

$11,327,058

83,059,872 BTC Biểu đồ 7 ngày Ardor
198 Vulcan Forged (PYR) Vulcan Forged (PYR) PYR$2.91 11.93 % 11.91 %$112,855,577

$32,317,399

112,855,577 BTC Biểu đồ 7 ngày Vulcan Forged (PYR)
199 Yield Guild Games Yield Guild Games YGG$0.3214708062 5.33 % -8.08 %$135,934,673

$58,733,007

135,934,673 BTC Biểu đồ 7 ngày Yield Guild Games
200 DAO Maker DAO Maker DAO$0.3469234187 5.86 % -4.7 %$67,864,785

$4,067,102

67,864,785 BTC Biểu đồ 7 ngày DAO Maker