Top 100 Các loại tiền điện tử theo vốn hóa thị trường mới nhất hôm nay 08/06/2026

Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu là ₫59253.14T, tăng 3.45% trong một ngày qua. Đọc thêm

Xu Hướng

Xem thêm
  1. FLOCK

    FLOCK FLOCK

    -1.31%
  2. Bitcoin

    Bitcoin BTC

    3.96%
  3. Ethereum

    Ethereum ETH

    4.54%

Biggest Gainers

Xem thêm
  1. Wegie

    Wegie WEGI

    1,735.79%
  2. DOGO

    DOGO DOGO

    1,538.94%
  3. FLAKY

    FLAKY FLAKY

    1,363.96%

Danh Mục Đầu Tư

Lời/Lỗ
Tổng lời
  1. DOGE

    $500
    $5000
  2. HYPER

    $200
    $2000
  3. DCR

    $20
    $200
#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
2001 Elamachain Elamachain ELAMA$0.0000499369 -0.08 % 0.05 %$49,863

$0

49,863 BTC Biểu đồ 7 ngày Elamachain
2002 Rentberry Rentberry BERRY$0.0004269217 46.5 % 12.65 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Rentberry
2003 DinoSwap DinoSwap DINO$0.0005556612 1.76 % -7.3 %$86,389

$141

86,389 BTC Biểu đồ 7 ngày DinoSwap
2004 Pakcoin Pakcoin PAK$0.0106837733 -11.84 % -11.84 %$0

$9,313

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Pakcoin
2005 Silver Stonks Silver Stonks SSTX$0.0000001118 0 % 0.78 %$83,580

$0

83,580 BTC Biểu đồ 7 ngày Silver Stonks
2006 IHT Real Estate Protocol IHT Real Estate Protocol IHT$0.0000513192 3.2 % -10.8 %$0

$10

0 BTC Biểu đồ 7 ngày IHT Real Estate Protocol
2007 ADA BOY ADA BOY ADABOY$0.0000021301 0 % -0.21 %$205,736

$0

205,736 BTC Biểu đồ 7 ngày ADA BOY
2008 Qbao Qbao QBT$0.0001893918 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Qbao
2009 YEE YEE YEE$0.0000050253 0 % 0 %$6,861

$0

6,861 BTC Biểu đồ 7 ngày YEE
2010 LootBox.io LootBox.io LOOT$12.49 -2.92 % -10.32 %$282,228

$0

282,228 BTC Biểu đồ 7 ngày LootBox.io
2011 Defina Finance Defina Finance FINA$0.0018005760 -0.36 % -2.32 %$175,928

$55,661

175,928 BTC Biểu đồ 7 ngày Defina Finance
2012 OpenSwap OpenSwap OSWAP$0.0025892393 0 % 0 %$54,680

$0

54,680 BTC Biểu đồ 7 ngày OpenSwap
2013 Bezant Bezant BZNT$0.0003744724 0 % -2.13 %$328,936

$0

328,936 BTC Biểu đồ 7 ngày Bezant
2014 Freicoin Freicoin FRC$0.0208937422 0 % -27.33 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Freicoin
2015 Genesis Shards Genesis Shards GS$0.0060553445 0.05 % -16.67 %$72,852

$0

72,852 BTC Biểu đồ 7 ngày Genesis Shards
2016 Dether Dether DTH$0.0022306049 0 % 0 %$223,060

$0

223,060 BTC Biểu đồ 7 ngày Dether
2017 Enigma Enigma ENG$0.0199487024 -2.66 % 32.63 %$0

$275,359

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Enigma
2018 Connectome Connectome CNTM$0.0006052659 -20.58 % -24.14 %$733

$26,060

733 BTC Biểu đồ 7 ngày Connectome
2019 Ethereum Gold Project Ethereum Gold Project ETGP$0.0000375271 2.4 % 28.88 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Ethereum Gold Project
2020 GeoDB GeoDB GEO$0.0014127940 -1.01 % 19.45 %$116,755

$79

116,755 BTC Biểu đồ 7 ngày GeoDB
2021 Jarvis+ Jarvis+ JAR$0.0010079618 0 % -0.12 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Jarvis+
2022 Ubricoin Ubricoin UBN$0.0000115934 0 % 1.87 %$27,101

$0

27,101 BTC Biểu đồ 7 ngày Ubricoin
2023 Ethereum Yield Ethereum Yield ETHY$1.97 0 % 0.65 %$196,723

$0

196,723 BTC Biểu đồ 7 ngày Ethereum Yield
2024 GoWithMi GoWithMi GMAT$0.0000231267 8.63 % 3.56 %$62,987

$11

62,987 BTC Biểu đồ 7 ngày GoWithMi
2025 Royale Finance Royale Finance ROYA$0.0042640757 0 % 0 %$276,420

$0

276,420 BTC Biểu đồ 7 ngày Royale Finance
2026 PolkaDomain PolkaDomain NAME$0.0399392650 0 % -0.85 %$125,294

$0

125,294 BTC Biểu đồ 7 ngày PolkaDomain
2027 ACoconut ACoconut AC$0.0395420715 0.01 % 4.88 %$105,247

$0

105,247 BTC Biểu đồ 7 ngày ACoconut
2028 FansTime FansTime FTI$0.0000065008 5.38 % -13.34 %$0

$103

0 BTC Biểu đồ 7 ngày FansTime
2029 WorkQuest Token WorkQuest Token WQT$0.0000509086 -4.44 % 30.81 %$5,410

$35,716

5,410 BTC Biểu đồ 7 ngày WorkQuest Token
2030 Bitcoin Confidential Bitcoin Confidential BC$0.0000021574 0 % -8.83 %$15,891

$0

15,891 BTC Biểu đồ 7 ngày Bitcoin Confidential
2031 CoverCompared CoverCompared CVR$0.0000767639 0 % -0.02 %$8,447

$0

8,447 BTC Biểu đồ 7 ngày CoverCompared
2032 Ethereum Gold Ethereum Gold ETG$0.0084528162 0 % -34.98 %$170,747

$0

170,747 BTC Biểu đồ 7 ngày Ethereum Gold
2033 Aeron Aeron ARNX$0.0000038024 14.91 % -32.13 %$76

$1,315

76 BTC Biểu đồ 7 ngày Aeron
2034 Atmos Atmos ATMOS$0.0005148173 3.91 % 0.41 %$32,288

$11

32,288 BTC Biểu đồ 7 ngày Atmos
2035 Blockchain Cuties Universe Governance Blockchain Cuties Universe Governance BCUG$0.0282079930 -4.2 % -1.93 %$38,868

$56

38,868 BTC Biểu đồ 7 ngày Blockchain Cuties Universe Governance
2036 Vodra Vodra VDR$0.0068838303 43.47 % 41.96 %$985,379

$22,826

985,379 BTC Biểu đồ 7 ngày Vodra
2037 Etho Protocol Etho Protocol ETHO$0.0094390603 0.48 % -6.93 %$737,381

$1,955

737,381 BTC Biểu đồ 7 ngày Etho Protocol
2038 AMATEN AMATEN AMA$0.0048838031 -0.08 % 0.05 %$36,977

$0

36,977 BTC Biểu đồ 7 ngày AMATEN
2039 IXT IXT IXT$0.0013202975 -0.6 % 8.75 %$47,239

$0

47,239 BTC Biểu đồ 7 ngày IXT
2040 Inex Project Inex Project INEX$0.0000374748 2.4 % 28.52 %$408,100

$0

408,100 BTC Biểu đồ 7 ngày Inex Project
2041 2key.network 2key.network 2KEY$0.0008888721 -0.08 % 0.05 %$69,661

$0

69,661 BTC Biểu đồ 7 ngày 2key.network
2042 Lendefi Lendefi LDFI$0.0000104269 0 % -0.87 %$59,392

$0

59,392 BTC Biểu đồ 7 ngày Lendefi
2043 Indorse Token Indorse Token IND$0.0026825001 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Indorse Token
2044 Coldstack Coldstack CLS$0.0485637127 1.18 % -13.56 %$1,141,935

$68,424

1,141,935 BTC Biểu đồ 7 ngày Coldstack
2045 AOK AOK AOK$0.0001188492 -0.91 % -11.15 %$23,770

$19,201

23,770 BTC Biểu đồ 7 ngày AOK
2046 Elpis Battle Elpis Battle EBA$0.0034233888 3.31 % 0.48 %$75,906

$1,067

75,906 BTC Biểu đồ 7 ngày Elpis Battle
2047 Bobo Cash Bobo Cash BOBO$0.0000004821 0 % -3.11 %$166,323

$0

166,323 BTC Biểu đồ 7 ngày Bobo Cash
2048 DDKoin DDKoin DDK$0.2852469970 0.06 % 8.19 %$487,772

$0

487,772 BTC Biểu đồ 7 ngày DDKoin
2049 SolanaSail Governance Token SolanaSail Governance Token GSAIL$0.0009987324 -0.08 % 0.05 %$3,695

$0

3,695 BTC Biểu đồ 7 ngày SolanaSail Governance Token
2050 Node Runners Node Runners NDR$4.17 0 % 7.36 %$102,593

$0

102,593 BTC Biểu đồ 7 ngày Node Runners