Top 100 Các loại tiền điện tử theo vốn hóa thị trường mới nhất hôm nay 18/06/2026

Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu là ₫59253.14T, tăng 3.45% trong một ngày qua. Đọc thêm

Xu Hướng

Xem thêm
  1. FLOCK

    FLOCK FLOCK

    -1.31%
  2. Bitcoin

    Bitcoin BTC

    3.96%
  3. Ethereum

    Ethereum ETH

    4.54%

Biggest Gainers

Xem thêm
  1. Wegie

    Wegie WEGI

    1,735.79%
  2. DOGO

    DOGO DOGO

    1,538.94%
  3. FLAKY

    FLAKY FLAKY

    1,363.96%

Danh Mục Đầu Tư

Lời/Lỗ
Tổng lời
  1. DOGE

    $500
    $5000
  2. HYPER

    $200
    $2000
  3. DCR

    $20
    $200
#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
20251 COFFEE COFFEE COFFEE$0.0494867703 61.12 % -15.39 %$0

$80,485

0 BTC Biểu đồ 7 ngày COFFEE
20252 VMS Classic VMS Classic VMC$629.25 0.44 % 18.28 %$0

$203,491

0 BTC Biểu đồ 7 ngày VMS Classic
20253 Seiyan Token Seiyan Token SEIYAN$0.0031551767 10.4 % -14.51 %$0

$27,250

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Seiyan Token
20254 LABUBU SOL LABUBU SOL LABUBU$0.0005688600 8.22 % -4.33 %$0

$131,723

0 BTC Biểu đồ 7 ngày LABUBU SOL
20255 Kamala Horris Kamala Horris KAMA$0.0001143468 3.91 % 6.07 %$0

$40,160

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Kamala Horris
20256 President Donald J. Trump President Donald J. Trump PDJT$0.0004009253 0.05 % -42.41 %$0

$195,026

0 BTC Biểu đồ 7 ngày President Donald J. Trump
20257 Fefe Fefe FEFE$0.0034618487 30.41 % -22.18 %$0

$300,818

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Fefe
20258 tobi tobi TOBI$0.0010645938 9.93 % 16.65 %$0

$104,776

0 BTC Biểu đồ 7 ngày tobi
20259 Dynamic Crypto Index Dynamic Crypto Index DCI$13,109.09 0.67 % -6.93 %$0

$6,397

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Dynamic Crypto Index
20260 1000x by Virtuals 1000x by Virtuals 1000X$0.0037397246 42.05 % -31.78 %$0

$279,861

0 BTC Biểu đồ 7 ngày 1000x by Virtuals
20261 Future Token Future Token FTR$7.79 0 % 0 %$0

$183,340

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Future Token
20262 BabySNEK BabySNEK BBSNEK$0.0001135080 20.98 % 63.04 %$0

$340,479

0 BTC Biểu đồ 7 ngày BabySNEK
20263 Syncvault Syncvault SVTS$0.3146133887 5.22 % 0.26 %$0

$132,021

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Syncvault
20264 ArgentinaCoin ArgentinaCoin ARG$0.0000887099 4.62 % -22.12 %$0

$673

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ArgentinaCoin
20265 Oracle Oracle ORCL$0.0111769844 8.33 % 116.36 %$0

$4,628

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Oracle
20266 Based Blu Alien Based Blu Alien BLU$0.0004438532 -1.93 % -18 %$0

$174,469

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Based Blu Alien
20267 Morty Morty MORTY$0.0000697925 0.23 % 15.26 %$0

$95,256

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Morty
20268 Fanton Fanton FTON$0.0021131384 -3.11 % 31.37 %$0

$228,698

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Fanton
20269 Javsphere Javsphere JAV$0.0205151972 8.8 % 50.56 %$0

$148,034

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Javsphere
20270 Zack Morris Zack Morris ZACK$0.0016858026 14.59 % 77.07 %$0

$257,817

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Zack Morris
20271 BenefitMine BenefitMine BFM$0.1850092349 0.06 % 0.04 %$0

$137,321

0 BTC Biểu đồ 7 ngày BenefitMine
20272 RoOLZ RoOLZ GODL$0.0029349867 -3.84 % -5.61 %$0

$543,086

0 BTC Biểu đồ 7 ngày RoOLZ
20273 Legend of Arcadia Legend of Arcadia ARCA$0.0283454613 -6.2 % -12.43 %$0

$201,962

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Legend of Arcadia
20274 Blobana Pet Blobana Pet BLOB$0.0002199148 15.31 % 83.54 %$0

$151,052

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Blobana Pet
20275 Rebel Cars Rebel Cars RC$0.0127007681 -4.81 % -10.41 %$0

$115,393

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Rebel Cars
20276 Lunarlens coin Lunarlens coin LUNARLENS$0.0020688989 79.98 % -0.52 %$0

$164,962

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Lunarlens coin
20277 PLAY PLAY PLAY$0.0346551405 -12.37 % -25.81 %$0

$131,159

0 BTC Biểu đồ 7 ngày PLAY
20278 Frox Frox FROX$0.0000203834 0.19 % -96.1 %$0

$2,553

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Frox
20279 Mao Mao MAO$0.0001497954 15.18 % -21.91 %$0

$171,656

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Mao
20280 PepeBull PepeBull BEEF$0.0000000017 0.92 % 14.65 %$0

$130,610

0 BTC Biểu đồ 7 ngày PepeBull
20281 UDAO UDAO UDAO$0.1303705532 1.3 % 2.7 %$0

$111,077

0 BTC Biểu đồ 7 ngày UDAO
20282 Base Terminal Base Terminal BASEX$0.0003017789 -0.95 % 1.37 %$0

$168,028

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Base Terminal
20283 Curly Curly CURLY$0.0000811982 3.35 % -15.04 %$0

$174,442

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Curly
20284 CodeMong Ai CodeMong Ai COAI$0.0000040549 1.02 % -31.02 %$0

$159,555

0 BTC Biểu đồ 7 ngày CodeMong Ai
20285 Groggo By Matt Furie Groggo By Matt Furie GROGGO$0.0009697273 34.63 % 6.71 %$0

$175,804

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Groggo By Matt Furie
20286 Gou Gou GOU$0.0003500516 -0.04 % -14.45 %$0

$1,819

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Gou
20287 MATT MATT MATT$0.0000021586 1.24 % 9.19 %$0

$167,158

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MATT
20288 KiteAI KiteAI KITEAI$0.0000003673 7.53 % 5.01 %$0

$199,982

0 BTC Biểu đồ 7 ngày KiteAI
20289 Vitreus Vitreus WVTRS$0.0123706480 -4.32 % -14.41 %$0

$185,440

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Vitreus
20290 LAZYCAT LAZYCAT LAZYCAT$0.0000593441 17.93 % -14.99 %$0

$96,705

0 BTC Biểu đồ 7 ngày LAZYCAT
20291 XMoney Solana XMoney Solana XMONEY$0.0023448976 30.62 % 62.59 %$0

$485,102

0 BTC Biểu đồ 7 ngày XMoney Solana
20292 PUGGY Coin PUGGY Coin PUGGY$0.0000007040 0.15 % -0.68 %$0

$161,793

0 BTC Biểu đồ 7 ngày PUGGY Coin
20293 MOBCAT MOBCAT MOB$0.0004759650 5.39 % -89.78 %$0

$5,753

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MOBCAT
20294 ORC ORC ORC$0.0029295867 11.67 % -2.28 %$0

$41,810

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ORC
20295 Salt Bae For The People Salt Bae For The People SBAE$0.0002018110 -20.13 % -34.22 %$0

$165,008

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Salt Bae For The People
20296 MusmeCoin MusmeCoin MSM$0.0065849961 0.91 % -6.75 %$0

$24,449

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MusmeCoin
20297 Polimec Polimec PLMC$0.1629131870 -0.1 % -15.21 %$0

$136,417

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Polimec
20298 jerry jerry JERRY$0.0004186831 4.61 % -70.06 %$0

$105,264

0 BTC Biểu đồ 7 ngày jerry
20299 TRUMP’S HAT TRUMP’S HAT MAGA$0.0002085721 11.11 % -25.89 %$0

$1,353

0 BTC Biểu đồ 7 ngày TRUMP’S HAT
20300 Sensus Sensus SENSUS$0.0046696884 66.11 % 23.67 %$0

$201,281

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Sensus