Top 100 Các loại tiền điện tử theo vốn hóa thị trường mới nhất hôm nay 21/06/2026

Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu là ₫59253.14T, tăng 3.45% trong một ngày qua. Đọc thêm

Xu Hướng

Xem thêm
  1. FLOCK

    FLOCK FLOCK

    -1.31%
  2. Bitcoin

    Bitcoin BTC

    3.96%
  3. Ethereum

    Ethereum ETH

    4.54%

Biggest Gainers

Xem thêm
  1. Wegie

    Wegie WEGI

    1,735.79%
  2. DOGO

    DOGO DOGO

    1,538.94%
  3. FLAKY

    FLAKY FLAKY

    1,363.96%

Danh Mục Đầu Tư

Lời/Lỗ
Tổng lời
  1. DOGE

    $500
    $5000
  2. HYPER

    $200
    $2000
  3. DCR

    $20
    $200
#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
16701 Golden Zen Token Golden Zen Token GZT$0.5027765867 20.61 % 30.14 %$0

$508

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Golden Zen Token
16702 GoGoPool GoGoPool GGP$8.20 -0.64 % -5.23 %$0

$65,854

0 BTC Biểu đồ 7 ngày GoGoPool
16703 Deflect Harbor AI Deflect Harbor AI DEFLECT$0.0004533669 32.59 % 33.68 %$0

$3,043

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Deflect Harbor AI
16704 Droggy Droggy DROGGY$0.0000000135 0 % -1.12 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Droggy
16705 PIKACHU INU PIKACHU INU PIKACHU$0.0000000000 2.87 % -9.92 %$1,171,736

$1,908

1,171,736 BTC Biểu đồ 7 ngày PIKACHU INU
16706 Quicksilver Quicksilver QCK$0.0054933436 11.7 % -17.7 %$0

$502

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Quicksilver
16707 L3USD L3USD L3USD$0.1359943470 -4.27 % -7.82 %$0

$1

0 BTC Biểu đồ 7 ngày L3USD
16708 EI Risitas EI Risitas KEK$0.0000000967 -5.81 % -35.12 %$0

$106

0 BTC Biểu đồ 7 ngày EI Risitas
16709 MEMELORD MEMELORD LORD$0.0000031665 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MEMELORD
16710 GeoLeaf (new) GeoLeaf (new) GLT$0.0002264349 0 % -6.73 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày GeoLeaf (new)
16711 Jito Jito JTO$2.91 10.86 % 3.63 %$837,358,873

$68,358,233

837,358,873 BTC Biểu đồ 7 ngày Jito
16712 Bazed Games Bazed Games BAZED$0.0331603632 -6.72 % -39.34 %$0

$23,831

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Bazed Games
16713 Catcoin Catcoin CATS$0.0000000088 -5.04 % -8.61 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Catcoin
16714 CyberBTC CyberBTC CYBERBTC$0.0000000043 0 % 1.9 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày CyberBTC
16715 Earn Network Earn Network EARN$0.0001088171 -0.89 % -2.5 %$324,604

$7,539

324,604 BTC Biểu đồ 7 ngày Earn Network
16716 Kreaitor Kreaitor KAI$0.0116196326 3.76 % 7.13 %$0

$1,104

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Kreaitor
16717 Gec Gec GEC$0.0202232094 20.62 % -46.74 %$0

$712

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Gec
16718 ChainEx ChainEx CEX$0.0256617582 2.37 % 11.84 %$0

$116

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ChainEx
16719 DuckDAO DuckDAO DD$0.1801382613 -3.62 % -19.15 %$0

$10,339

0 BTC Biểu đồ 7 ngày DuckDAO
16720 WYscale WYscale WYS$18.06 7.5 % 19.46 %$0

$362,057

0 BTC Biểu đồ 7 ngày WYscale
16721 JEXchange JEXchange JEX$0.0024281573 6.09 % -9.75 %$0

$269

0 BTC Biểu đồ 7 ngày JEXchange
16722 Catboy Catboy CATBOY$0.0240915309 152.72 % 134.45 %$4,412,567

$339,014

4,412,567 BTC Biểu đồ 7 ngày Catboy
16723 Dawg Coin Dawg Coin DAWG$0.0001786738 0.01 % -48.63 %$0

$209,915

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Dawg Coin
16724 Dega Dega DEGA$0.0012276401 -3.09 % 5.52 %$0

$37,855

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Dega
16725 Santa Grok Santa Grok SANTAGROK$0.0000000000 7.43 % 8.11 %$0

$2

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Santa Grok
16726 Cyber Truck Cyber Truck CYBERTRUCK$0.0000000000 -0 % -0.56 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Cyber Truck
16727 UPCX UPCX UPC$2.96 -0.2 % -2.98 %$155,926,037

$630,766

155,926,037 BTC Biểu đồ 7 ngày UPCX
16728 ViciCoin ViciCoin VCNT$22.18 -0.57 % 0.33 %$50,569,759

$190,136

50,569,759 BTC Biểu đồ 7 ngày ViciCoin
16729 Memes vs Undead Memes vs Undead MVU$0.0039913634 3.99 % -4.27 %$0

$3

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Memes vs Undead
16730 MILEI MILEI MILEI$0.0000010656 16.55 % 105.23 %$0

$1,070

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MILEI
16731 Dovi(Ordinals) Dovi(Ordinals) Dovi$0.0028012742 -3.45 % 3.87 %$0

$8,289

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Dovi(Ordinals)
16732 Emorya Finance Emorya Finance EMR$0.0010785969 -12.01 % -8.74 %$141,968

$3,115

141,968 BTC Biểu đồ 7 ngày Emorya Finance
16733 MMSS (Ordinals) MMSS (Ordinals) MMSS$0.0107010101 1.94 % 15.18 %$0

$524,355

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MMSS (Ordinals)
16734 Grok Elo Grok Elo GELO$0.0000000000 2.84 % 11.53 %$0

$124

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Grok Elo
16735 Byte Byte BYTE$0.0000052804 7.74 % 15.22 %$5,092,727

$17,226

5,092,727 BTC Biểu đồ 7 ngày Byte
16736 Chiiper Chain Chiiper Chain CPR$0.0001519821 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Chiiper Chain
16737 CYBERTRUCK CYBERTRUCK CYBERTRUCK$0.0000000000 7.03 % 4.11 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày CYBERTRUCK
16738 Homer Simpson(Solana) Homer Simpson(Solana) HOMER$0.0000000000 14.41 % 9.6 %$0

$158

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Homer Simpson(Solana)
16739 Crypto-AI-Robo.com Crypto-AI-Robo.com CAIR$0.0001126623 1.62 % 8.1 %$100,026

$455

100,026 BTC Biểu đồ 7 ngày Crypto-AI-Robo.com
16740 Gala Music Gala Music MUSIC$0.0190204994 -5.32 % -13.29 %$0

$3,407,614

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Gala Music
16741 Nois Network Nois Network NOIS$0.0005391464 20.99 % 202.69 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Nois Network
16742 Coq Inu Coq Inu COQ$0.0000008816 -2.62 % 5.86 %$61,202,540

$3,581,381

61,202,540 BTC Biểu đồ 7 ngày Coq Inu
16743 Seamless Seamless SEAM$0.6710895536 0.78 % -5.05 %$0

$301,556

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Seamless
16744 ROTTYCOIN ROTTYCOIN ROTTY$0.0000003374 0 % -0.1 %$0

$810,684

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ROTTYCOIN
16745 Derby Stars Derby Stars DSRUN$0.0131167582 -0.77 % -10.77 %$0

$25,238

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Derby Stars
16746 XV XV XV$0.0007731665 44.21 % 10.68 %$0

$30

0 BTC Biểu đồ 7 ngày XV
16747 Gemini Gemini GEMINI$0.0000000086 8.74 % 4.98 %$0

$113

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Gemini
16748 Xmas Grok Xmas Grok XMAS GROK$0.0000000009 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Xmas Grok
16749 Sports Future Exchange Token Sports Future Exchange Token SPOX$0.0000001968 7.73 % 7.81 %$0

$23

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Sports Future Exchange Token
16750 dYdX (Native) dYdX (Native) DYDX$1.06 3.91 % -6.13 %$766,898,223

$36,422,795

766,898,223 BTC Biểu đồ 7 ngày dYdX (Native)