So sánh tiền ảo Falcon Project (FNT) và Draggy (DRAGGY)
So sánh Falcon Project (FNT) và Draggy (DRAGGY) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo Falcon Project (FNT)
Giá Falcon Project (FNT) hôm nay là 0.0000569767 USD (cập nhật lúc 01:17:00 2023/02/13). Giá Falcon Project (FNT) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.00%). Trong tuần vừa qua, giá FNT đã tăng 18.01%.
Trong 24 giờ qua, giá Falcon Project (FNT) đạt mức cao nhất là $0.0000569767 và giá thấp nhất là $0.0000569767. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000000.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 225,131 USD.
Tổng quan giá tiền ảo Draggy (DRAGGY)
Giá Draggy (DRAGGY) hôm nay là 0.0000000032 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Draggy (DRAGGY) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.00%). Trong tuần vừa qua, giá DRAGGY đã tăng 18.01%.
Trong 24 giờ qua, giá Draggy (DRAGGY) đạt mức cao nhất là $0.0000000032 và giá thấp nhất là $0.0000000027. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000005.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 54,101 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 1,299,044 USD.
So sánh giá Falcon Project (FNT) và Draggy (DRAGGY)
| Xếp hạng | #1916 | #1918 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0000569767 | $0.0000000032 |
| Giá (24h) |
$0.0000000000 0.00% |
$0.0000000783 24.37% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0000569767 $0.0000569767 | $0.0000000027 $0.0000000032 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 0 | 54,101 |
| Vốn hóa | $5,661,207 | $1,351,076 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0.03977 | 0.96149 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 225,131 FNT | 1,299,044 DRAGGY |
| Tổng cung | 225,131 FNT | 1,299,044 DRAGGY |
| Tổng cung tối đa | 99,360,000,000 FNT | 420,690,000,000,000 DRAGGY |
| Tỷ lệ lưu hành | 3.98% | 96.15% |