So sánh tiền ảo Draggy (DRAGGY) và Mint Marble (MIM)

So sánh Draggy (DRAGGY) và Mint Marble (MIM) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Draggy (DRAGGY)

Giá Draggy (DRAGGY) hôm nay là 0.0000000032 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Draggy (DRAGGY) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (24.37%). Trong tuần vừa qua, giá DRAGGY đã tăng -29.51%.

Trong 24 giờ qua, giá Draggy (DRAGGY) đạt mức cao nhất là $0.0000000032giá thấp nhất là $0.0000000027. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000005.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 54,101 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 1,299,044 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Mint Marble (MIM)

Giá Mint Marble (MIM) hôm nay là 0.0080031901 USD (cập nhật lúc 07:53:00 2024/02/23). Giá Mint Marble (MIM) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (24.37%). Trong tuần vừa qua, giá MIM đã giảm -29.51%.

Trong 24 giờ qua, giá Mint Marble (MIM) đạt mức cao nhất là $0.0113577524giá thấp nhất là $0.0080018755. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0033558769.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 270,508 USD.

So sánh giá Draggy (DRAGGY) và Mint Marble (MIM)

Draggy Draggy (DRAGGY)Mint Marble Mint Marble (MIM)
Xếp hạng#1918#1919
Giá$0.0000000032$0.0080031901
Giá (24h) $0.0000000783
24.37%
$0.0000000000
0.00%
Giá thấp / cao 24h$0.0000000027
$0.0000000032
$0.0080018755
$0.0113577524
Khối lượng giao dịch 24h54,1010
Vốn hóa$1,351,076$8,003,190
Giao dịch / Vốn hóa0.961490.0338
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành1,299,044 DRAGGY270,508 MIM
Tổng cung1,299,044 DRAGGY270,508 MIM
Tổng cung tối đa420,690,000,000,000 DRAGGY1,000,000,000 MIM
Tỷ lệ lưu hành96.15%3.38%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Draggy (DRAGGY) và Mint Marble (MIM)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Draggy (DRAGGY) và Mint Marble (MIM)