Tiền ảo
hơn 8,000
Sàn giao dịch
101
Giá trị vốn hóa thị trường
2.686.932.230.879 US$ 17.60%
Lưu lượng 24 giờ
214.400.892.554 US$
Ưu thế
BTC 42,8% ETH 18,2%
ETH Gas
103 gwei
Top các token Seigniorage hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường
Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Seigniorage. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
| # | Tên | Giá | 24h % | 7d % | Vốn hoá thị trường | Khối lượng (24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seigniorage Shares SHARE | $0.0043237491 | 0.07 % | -3.43 % | $90,799 | $0 | 90,799 BTC |
| ||
| 2 | Frax FRAX | $0.9971249948 | 0.02 % | 0.36 % | $647,566,314 | $11,788,011 | 647,566,314 BTC |
| ||
| 3 | Frax Share FXS | $2.49 | 1.07 % | -13.8 % | $217,949,482 | $23,485,101 | 217,949,482 BTC |
| ||
| 4 | Empty Set Dollar ESD | $0.0006078186 | 2.17 % | -12.49 % | $271,094 | $3 | 271,094 BTC |
| ||
| 5 | Basis Cash BAC | $0.0016448794 | -0.75 % | -2.97 % | $89,770 | $174 | 89,770 BTC |
| ||
| 6 | Basis Share BAS | $0.0750125940 | 0 % | 0 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 7 | Basis Dollar BSD | $0.0052221741 | 0 % | 0 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 8 | Dynamic Set Dollar DSD | $0.0000000387 | 0 % | 0.11 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 9 | Mithril Share MIS | $0.1188006009 | 0.02 % | 8.52 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 10 | One Cash ONC | $0.0624887575 | -8.88 % | 5.55 % | $0 | $1,489 | 0 BTC |
| ||
| 11 | bDollar Share SBDO | $3.11 | 0 % | -18.83 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 12 | bDollar BDO | $0.0331818840 | 0 % | -2.35 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 13 | Basis Dollar Share BSDS | $0.0898834200 | 0 % | 0 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 14 | Monster Slayer Cash MSC | $0.0257886945 | 0 % | 0.5 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 15 | Midas Dollar MDO | $0.0225235762 | 0 % | -0.02 % | $0 | $0 | 0 BTC |
|