Tiền ảo
hơn 8,000
Sàn giao dịch
101
Giá trị vốn hóa thị trường
2.686.932.230.879 US$ 17.60%
Lưu lượng 24 giờ
214.400.892.554 US$
Ưu thế
BTC 42,8% ETH 18,2%
ETH Gas
103 gwei
Top các token Loyalty hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường
Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Loyalty. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
| # | Tên | Giá | 24h % | 7d % | Vốn hoá thị trường | Khối lượng (24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | More Coin MORE | $0.0140961182 | -0.05 % | 1.08 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 2 | Aventus AVT | $2.92 | 24.25 % | 29.3 % | $17,530,927 | $7,101,407 | 17,530,927 BTC |
| ||
| 3 | Gifto GFT | $0.0074760626 | 190 % | 170.83 % | $16,735,738 | $20,057 | 16,735,738 BTC |
| ||
| 4 | StormX STMX | $0.0052714329 | 6.28 % | -1.3 % | $65,066,074 | $13,051,404 | 65,066,074 BTC |
| ||
| 5 | IQ IQ | $0.0067091507 | 1.11 % | -3.39 % | $135,432,882 | $10,337,669 | 135,432,882 BTC |
| ||
| 6 | Carry CRE | $0.0065992633 | -0 % | -6.38 % | $65,992,633 | $30 | 65,992,633 BTC |
| ||
| 7 | CryptoBonusMiles CBM | $0.0000051777 | 0 % | 0 % | $25,884 | $0 | 25,884 BTC |
| ||
| 8 | Donut DONUT | $0.0031718943 | -3.97 % | -0.56 % | $381,756 | $124 | 381,756 BTC |
| ||
| 9 | Olyverse OLY | $0.0005052721 | -1.55 % | 3.25 % | $680,616 | $609 | 680,616 BTC |
| ||
| 10 | Bistroo BIST | $0.0156395783 | 4.26 % | -4.88 % | $897,747 | $156 | 897,747 BTC |
|