So sánh tiền ảo XYRO (XYRO) và ESBC (ESBC)

So sánh XYRO (XYRO) và ESBC (ESBC) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo XYRO (XYRO)

Giá XYRO (XYRO) hôm nay là 0.0367721426 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá XYRO (XYRO) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-6.29%). Trong tuần vừa qua, giá XYRO đã giảm 0%.

Trong 24 giờ qua, giá XYRO (XYRO) đạt mức cao nhất là $0.0367721426giá thấp nhất là $0.0367721426. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000000.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,376,398 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 3,240,495 USD.

Tổng quan giá tiền ảo ESBC (ESBC)

Giá ESBC (ESBC) hôm nay là 0.0199333105 USD (cập nhật lúc 01:17:00 2022/08/31). Giá ESBC (ESBC) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-6.29%). Trong tuần vừa qua, giá ESBC đã tăng 0%.

Trong 24 giờ qua, giá ESBC (ESBC) đạt mức cao nhất là $0.0199333105giá thấp nhất là $0.0199333105. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000000.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 614,825 USD.

So sánh giá XYRO (XYRO) và ESBC (ESBC)

XYRO XYRO (XYRO)ESBC ESBC (ESBC)
Xếp hạng#1601#1602
Giá$0.0367721426$0.0199333105
Giá (24h) $-0.2313212112
-6.29%
$0.0000000000
0.00%
Giá thấp / cao 24h$0.0367721426
$0.0367721426
$0.0199333105
$0.0199333105
Khối lượng giao dịch 24h1,376,3980
Vốn hóa$36,772,143$597,999
Giao dịch / Vốn hóa0.088121.02814
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành3,240,495 XYRO614,825 ESBC
Tổng cung3,240,495 XYRO614,825 ESBC
Tổng cung tối đa1,000,000,000 XYRO30,000,000 ESBC
Tỷ lệ lưu hành8.81%102.81%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá XYRO (XYRO) và ESBC (ESBC)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường XYRO (XYRO) và ESBC (ESBC)