So sánh tiền ảo ESBC (ESBC) và YOM (YOM)
So sánh ESBC (ESBC) và YOM (YOM) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo ESBC (ESBC)
Giá ESBC (ESBC) hôm nay là 0.0199333105 USD (cập nhật lúc 01:17:00 2022/08/31). Giá ESBC (ESBC) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.00%). Trong tuần vừa qua, giá ESBC đã tăng 10.7%.
Trong 24 giờ qua, giá ESBC (ESBC) đạt mức cao nhất là $0.0199333105 và giá thấp nhất là $0.0199333105. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000000.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 614,825 USD.
Tổng quan giá tiền ảo YOM (YOM)
Giá YOM (YOM) hôm nay là 0.0310508608 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá YOM (YOM) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.00%). Trong tuần vừa qua, giá YOM đã tăng 10.7%.
Trong 24 giờ qua, giá YOM (YOM) đạt mức cao nhất là $0.0753370106 và giá thấp nhất là $0.0249924805. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0503445301.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 18,061 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 3,226,154 USD.
So sánh giá ESBC (ESBC) và YOM (YOM)
| Xếp hạng | #1602 | #1604 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0199333105 | $0.0310508608 |
| Giá (24h) |
$0.0000000000 0.00% |
$0.7490510816 24.12% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0199333105 $0.0199333105 | $0.0249924805 $0.0753370106 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 0 | 18,061 |
| Vốn hóa | $597,999 | $9,314,241 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 1.02814 | 0.34637 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 614,825 ESBC | 3,226,154 YOM |
| Tổng cung | 614,825 ESBC | 3,226,154 YOM |
| Tổng cung tối đa | 30,000,000 ESBC | 299,967,253 YOM |
| Tỷ lệ lưu hành | 102.81% | 34.64% |