So sánh tiền ảo Vara Network (VARA) và Eurite (EURI)

So sánh Vara Network (VARA) và Eurite (EURI) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Vara Network (VARA)

Giá Vara Network (VARA) hôm nay là 0.0175710126 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Vara Network (VARA) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (5.46%). Trong tuần vừa qua, giá VARA đã giảm 0.82%.

Trong 24 giờ qua, giá Vara Network (VARA) đạt mức cao nhất là $0.0936489787giá thấp nhất là $0.0175710126. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0760779661.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 557,366 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 31,445,571 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Eurite (EURI)

Giá Eurite (EURI) hôm nay là 1.04 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Eurite (EURI) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (5.46%). Trong tuần vừa qua, giá EURI đã tăng 0.82%.

Trong 24 giờ qua, giá Eurite (EURI) đạt mức cao nhất là $1.0435561844giá thấp nhất là $1.0342469123. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0093092721.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 16,422,689 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 31,129,913 USD.

So sánh giá Vara Network (VARA) và Eurite (EURI)

Vara Network Vara Network (VARA)Eurite Eurite (EURI)
Xếp hạng#771#775
Giá$0.0175710126$1.04
Giá (24h) $0.0959374446
5.46%
$-0.3708912009
-0.36%
Giá thấp / cao 24h$0.0175710126
$0.0936489787
$1.0342469123
$1.0435561844
Khối lượng giao dịch 24h557,36616,422,689
Vốn hóa$175,710,126$31,129,913
Giao dịch / Vốn hóa0.178961
Chiếm thị phần0%0.0009%
Tổng lưu hành31,445,571 VARA31,129,913 EURI
Tổng cung31,445,571 VARA31,129,913 EURI
Tổng cung tối đa- VARA- EURI
Tỷ lệ lưu hành17.9%100%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Vara Network (VARA) và Eurite (EURI)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Vara Network (VARA) và Eurite (EURI)