So sánh tiền ảo Eurite (EURI) và KIKICat (KIKI)

So sánh Eurite (EURI) và KIKICat (KIKI) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Eurite (EURI)

Giá Eurite (EURI) hôm nay là 1.04 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Eurite (EURI) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.36%). Trong tuần vừa qua, giá EURI đã tăng -13.23%.

Trong 24 giờ qua, giá Eurite (EURI) đạt mức cao nhất là $1.0435561844giá thấp nhất là $1.0342469123. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0093092721.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 16,422,689 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 31,129,913 USD.

Tổng quan giá tiền ảo KIKICat (KIKI)

Giá KIKICat (KIKI) hôm nay là 0.0308896476 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá KIKICat (KIKI) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.36%). Trong tuần vừa qua, giá KIKI đã giảm -13.23%.

Trong 24 giờ qua, giá KIKICat (KIKI) đạt mức cao nhất là $0.0496027224giá thấp nhất là $0.0239524657. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0256502567.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 2,281,849 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 30,889,265 USD.

So sánh giá Eurite (EURI) và KIKICat (KIKI)

Eurite Eurite (EURI)KIKICat KIKICat (KIKI)
Xếp hạng#775#776
Giá$1.04$0.0308896476
Giá (24h) $-0.3708912009
-0.36%
$0.8532530339
27.62%
Giá thấp / cao 24h$1.0342469123
$1.0435561844
$0.0239524657
$0.0496027224
Khối lượng giao dịch 24h16,422,6892,281,849
Vốn hóa$31,129,913$30,889,648
Giao dịch / Vốn hóa10.99999
Chiếm thị phần0.0009%0%
Tổng lưu hành31,129,913 EURI30,889,265 KIKI
Tổng cung31,129,913 EURI30,889,265 KIKI
Tổng cung tối đa- EURI1,000,000,000 KIKI
Tỷ lệ lưu hành100%100%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Eurite (EURI) và KIKICat (KIKI)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Eurite (EURI) và KIKICat (KIKI)