So sánh tiền ảo Bunni (LIT) và eMetals (MTLS)

So sánh Bunni (LIT) và eMetals (MTLS) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Bunni (LIT)

Giá Bunni (LIT) hôm nay là 0.0331644026 USD (cập nhật lúc 16:57:00 2025/01/28). Giá Bunni (LIT) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (7.08%). Trong tuần vừa qua, giá LIT đã tăng 1.32%.

Trong 24 giờ qua, giá Bunni (LIT) đạt mức cao nhất là $0.0389124445giá thấp nhất là $0.0155815756. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0233308689.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 29,375 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

Tổng quan giá tiền ảo eMetals (MTLS)

Giá eMetals (MTLS) hôm nay là 0.0515389641 USD (cập nhật lúc 16:57:00 2025/01/28). Giá eMetals (MTLS) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (7.08%). Trong tuần vừa qua, giá MTLS đã tăng 1.32%.

Trong 24 giờ qua, giá eMetals (MTLS) đạt mức cao nhất là $0.0521337545giá thấp nhất là $0.0501997320. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0019340225.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 29,350 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

So sánh giá Bunni (LIT) và eMetals (MTLS)

Bunni Bunni (LIT)eMetals eMetals (MTLS)
Xếp hạng#4824#4825
Giá$0.0331644026$0.0515389641
Giá (24h) $0.2349312850
7.08%
$-0.0022339559
-0.04%
Giá thấp / cao 24h$0.0155815756
$0.0389124445
$0.0501997320
$0.0521337545
Khối lượng giao dịch 24h29,37529,350
Vốn hóa$18,240,421$51,538,964
Giao dịch / Vốn hóa00
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành0 LIT0 MTLS
Tổng cung0 LIT0 MTLS
Tổng cung tối đa- LIT1,000,000,000 MTLS
Tỷ lệ lưu hành0%0%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Bunni (LIT) và eMetals (MTLS)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Bunni (LIT) và eMetals (MTLS)