So sánh tiền ảo eMetals (MTLS) và MDCX.Finance (MDCX)

So sánh eMetals (MTLS) và MDCX.Finance (MDCX) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo eMetals (MTLS)

Giá eMetals (MTLS) hôm nay là 0.0515389641 USD (cập nhật lúc 16:57:00 2025/01/28). Giá eMetals (MTLS) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.04%). Trong tuần vừa qua, giá MTLS đã tăng -49.97%.

Trong 24 giờ qua, giá eMetals (MTLS) đạt mức cao nhất là $0.0521337545giá thấp nhất là $0.0501997320. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0019340225.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 29,350 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

Tổng quan giá tiền ảo MDCX.Finance (MDCX)

Giá MDCX.Finance (MDCX) hôm nay là 0.0000913817 USD (cập nhật lúc 16:58:00 2025/01/28). Giá MDCX.Finance (MDCX) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.04%). Trong tuần vừa qua, giá MDCX đã giảm -49.97%.

Trong 24 giờ qua, giá MDCX.Finance (MDCX) đạt mức cao nhất là $0.0001929867giá thấp nhất là $0.0000913817. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0001016050.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 29,297 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

So sánh giá eMetals (MTLS) và MDCX.Finance (MDCX)

eMetals eMetals (MTLS)MDCX.Finance MDCX.Finance (MDCX)
Xếp hạng#4825#4827
Giá$0.0515389641$0.0000913817
Giá (24h) $-0.0022339559
-0.04%
$-0.0024227101
-26.51%
Giá thấp / cao 24h$0.0501997320
$0.0521337545
$0.0000913817
$0.0001929867
Khối lượng giao dịch 24h29,35029,297
Vốn hóa$51,538,964$91,382
Giao dịch / Vốn hóa00
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành0 MTLS0 MDCX
Tổng cung0 MTLS0 MDCX
Tổng cung tối đa1,000,000,000 MTLS1,000,000,000 MDCX
Tỷ lệ lưu hành0%0%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá eMetals (MTLS) và MDCX.Finance (MDCX)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường eMetals (MTLS) và MDCX.Finance (MDCX)