So sánh tiền ảo Sperax USD (USDs) và Heart Number (HTN)

So sánh Sperax USD (USDs) và Heart Number (HTN) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Sperax USD (USDs)

Giá Sperax USD (USDs) hôm nay là 1.01 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá Sperax USD (USDs) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.44%). Trong tuần vừa qua, giá USDs đã tăng 0%.

Trong 24 giờ qua, giá Sperax USD (USDs) đạt mức cao nhất là $1.0087653502giá thấp nhất là $0.9964066666. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0123586836.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 2,569,361 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 976,801 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Heart Number (HTN)

Giá Heart Number (HTN) hôm nay là 0.0000788528 USD (cập nhật lúc 01:18:00 2022/09/14). Giá Heart Number (HTN) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.44%). Trong tuần vừa qua, giá HTN đã tăng 0%.

Trong 24 giờ qua, giá Heart Number (HTN) đạt mức cao nhất là $0.0000788528giá thấp nhất là $0.0000788528. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000000.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 174,732 USD.

So sánh giá Sperax USD (USDs) và Heart Number (HTN)

Sperax USD Sperax USD (USDs)Heart Number Heart Number (HTN)
Xếp hạng#2022#2023
Giá$1.01$0.0000788528
Giá (24h) $0.4410796029
0.44%
$0.0000022493
0.03%
Giá thấp / cao 24h$0.9964066666
$1.0087653502
$0.0000788528
$0.0000788528
Khối lượng giao dịch 24h2,569,3610
Vốn hóa$976,801$564,844
Giao dịch / Vốn hóa10.30935
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành976,801 USDs174,732 HTN
Tổng cung976,801 USDs174,732 HTN
Tổng cung tối đa- USDs7,163,265,272 HTN
Tỷ lệ lưu hành100%30.93%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Sperax USD (USDs) và Heart Number (HTN)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Sperax USD (USDs) và Heart Number (HTN)