So sánh tiền ảo Heart Number (HTN) và CEREAL (CEP)

So sánh Heart Number (HTN) và CEREAL (CEP) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Heart Number (HTN)

Giá Heart Number (HTN) hôm nay là 0.0000788528 USD (cập nhật lúc 01:18:00 2022/09/14). Giá Heart Number (HTN) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.03%). Trong tuần vừa qua, giá HTN đã tăng -11.17%.

Trong 24 giờ qua, giá Heart Number (HTN) đạt mức cao nhất là $0.0000788528giá thấp nhất là $0.0000788528. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000000.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 174,732 USD.

Tổng quan giá tiền ảo CEREAL (CEP)

Giá CEREAL (CEP) hôm nay là 0.0051731837 USD (cập nhật lúc 16:50:00 2025/01/28). Giá CEREAL (CEP) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.03%). Trong tuần vừa qua, giá CEP đã giảm -11.17%.

Trong 24 giờ qua, giá CEREAL (CEP) đạt mức cao nhất là $0.0063709433giá thấp nhất là $0.0047074832. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0016634600.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 7,515 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 969,972 USD.

So sánh giá Heart Number (HTN) và CEREAL (CEP)

Heart Number Heart Number (HTN)CEREAL CEREAL (CEP)
Xếp hạng#2023#2025
Giá$0.0000788528$0.0051731837
Giá (24h) $0.0000022493
0.03%
$0.0465997629
9.01%
Giá thấp / cao 24h$0.0000788528
$0.0000788528
$0.0047074832
$0.0063709433
Khối lượng giao dịch 24h07,515
Vốn hóa$564,844$1,293,296
Giao dịch / Vốn hóa0.309350.75
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành174,732 HTN969,972 CEP
Tổng cung174,732 HTN969,972 CEP
Tổng cung tối đa7,163,265,272 HTN- CEP
Tỷ lệ lưu hành30.93%75%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Heart Number (HTN) và CEREAL (CEP)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Heart Number (HTN) và CEREAL (CEP)