So sánh tiền ảo rexwifhat (REXHAT) và Creamlands (CREAM)
So sánh rexwifhat (REXHAT) và Creamlands (CREAM) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo rexwifhat (REXHAT)
Giá rexwifhat (REXHAT) hôm nay là 0.0004055266 USD (cập nhật lúc 17:08:00 2025/01/28). Giá rexwifhat (REXHAT) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (5.86%). Trong tuần vừa qua, giá REXHAT đã giảm -7.77%.
Trong 24 giờ qua, giá rexwifhat (REXHAT) đạt mức cao nhất là $0.0005298937 và giá thấp nhất là $0.0004055266. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0001243671.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,122 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
Tổng quan giá tiền ảo Creamlands (CREAM)
Giá Creamlands (CREAM) hôm nay là 0.0001026513 USD (cập nhật lúc 17:08:00 2025/01/28). Giá Creamlands (CREAM) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (5.86%). Trong tuần vừa qua, giá CREAM đã giảm -7.77%.
Trong 24 giờ qua, giá Creamlands (CREAM) đạt mức cao nhất là $0.0001655720 và giá thấp nhất là $0.0001026513. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000629207.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,122 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
So sánh giá rexwifhat (REXHAT) và Creamlands (CREAM)
| Xếp hạng | #6516 | #6517 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0004055266 | $0.0001026513 |
| Giá (24h) |
$0.0023762358 5.86% |
$0.0002992263 2.91% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0004055266 $0.0005298937 | $0.0001026513 $0.0001655720 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 1,122 | 1,122 |
| Vốn hóa | $202,763 | $51,326 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0 | 0 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 0 REXHAT | 0 CREAM |
| Tổng cung | 0 REXHAT | 0 CREAM |
| Tổng cung tối đa | 500,000,000 REXHAT | 500,000,000 CREAM |
| Tỷ lệ lưu hành | 0% | 0% |