So sánh tiền ảo Creamlands (CREAM) và DogWithCap (WIC)
So sánh Creamlands (CREAM) và DogWithCap (WIC) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo Creamlands (CREAM)
Giá Creamlands (CREAM) hôm nay là 0.0001026513 USD (cập nhật lúc 17:08:00 2025/01/28). Giá Creamlands (CREAM) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (2.91%). Trong tuần vừa qua, giá CREAM đã giảm 0.69%.
Trong 24 giờ qua, giá Creamlands (CREAM) đạt mức cao nhất là $0.0001655720 và giá thấp nhất là $0.0001026513. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000629207.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,122 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
Tổng quan giá tiền ảo DogWithCap (WIC)
Giá DogWithCap (WIC) hôm nay là 0.0000000453 USD (cập nhật lúc 17:08:00 2025/01/28). Giá DogWithCap (WIC) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (2.91%). Trong tuần vừa qua, giá WIC đã tăng 0.69%.
Trong 24 giờ qua, giá DogWithCap (WIC) đạt mức cao nhất là $0.0000000493 và giá thấp nhất là $0.0000000450. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000043.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,119 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
So sánh giá Creamlands (CREAM) và DogWithCap (WIC)
| Xếp hạng | #6517 | #6518 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0001026513 | $0.0000000453 |
| Giá (24h) |
$0.0002992263 2.91% |
$0.0000002570 5.67% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0001026513 $0.0001655720 | $0.0000000450 $0.0000000493 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 1,122 | 1,119 |
| Vốn hóa | $51,326 | $4,029,881 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0 | 0 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 0 CREAM | 0 WIC |
| Tổng cung | 0 CREAM | 0 WIC |
| Tổng cung tối đa | 500,000,000 CREAM | - WIC |
| Tỷ lệ lưu hành | 0% | 0% |