So sánh tiền ảo PhoenixDAO (PHNX) và extraDNA (XDNA)

So sánh PhoenixDAO (PHNX) và extraDNA (XDNA) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo PhoenixDAO (PHNX)

Giá PhoenixDAO (PHNX) hôm nay là 0.0001523859 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá PhoenixDAO (PHNX) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (3.91%). Trong tuần vừa qua, giá PHNX đã tăng 0.11%.

Trong 24 giờ qua, giá PhoenixDAO (PHNX) đạt mức cao nhất là $0.0002586017giá thấp nhất là $0.0001229577. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0001356440.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 18 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 13,258 USD.

Tổng quan giá tiền ảo extraDNA (XDNA)

Giá extraDNA (XDNA) hôm nay là 0.0000108505 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá extraDNA (XDNA) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (3.91%). Trong tuần vừa qua, giá XDNA đã tăng 0.11%.

Trong 24 giờ qua, giá extraDNA (XDNA) đạt mức cao nhất là $0.0000248653giá thấp nhất là $0.0000086997. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000161656.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 30 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 12,912 USD.

So sánh giá PhoenixDAO (PHNX) và extraDNA (XDNA)

PhoenixDAO PhoenixDAO (PHNX)extraDNA extraDNA (XDNA)
Xếp hạng#2946#2950
Giá$0.0001523859$0.0000108505
Giá (24h) $0.0005963371
3.91%
$0.0000004091
0.04%
Giá thấp / cao 24h$0.0001229577
$0.0002586017
$0.0000086997
$0.0000248653
Khối lượng giao dịch 24h1830
Vốn hóa$16,762$32,552
Giao dịch / Vốn hóa0.790910.39667
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành13,258 PHNX12,912 XDNA
Tổng cung13,258 PHNX12,912 XDNA
Tổng cung tối đa110,000,000 PHNX3,000,000,000 XDNA
Tỷ lệ lưu hành79.09%39.67%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá PhoenixDAO (PHNX) và extraDNA (XDNA)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường PhoenixDAO (PHNX) và extraDNA (XDNA)