So sánh tiền ảo extraDNA (XDNA) và DinoX (DNXC)

So sánh extraDNA (XDNA) và DinoX (DNXC) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo extraDNA (XDNA)

Giá extraDNA (XDNA) hôm nay là 0.0000108505 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá extraDNA (XDNA) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.04%). Trong tuần vừa qua, giá XDNA đã tăng 9.51%.

Trong 24 giờ qua, giá extraDNA (XDNA) đạt mức cao nhất là $0.0000248653giá thấp nhất là $0.0000086997. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000161656.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 30 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 12,912 USD.

Tổng quan giá tiền ảo DinoX (DNXC)

Giá DinoX (DNXC) hôm nay là 0.0003784183 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá DinoX (DNXC) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.04%). Trong tuần vừa qua, giá DNXC đã tăng 9.51%.

Trong 24 giờ qua, giá DinoX (DNXC) đạt mức cao nhất là $0.0032342250giá thấp nhất là $0.0003345608. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0028996642.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 12 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 12,870 USD.

So sánh giá extraDNA (XDNA) và DinoX (DNXC)

extraDNA extraDNA (XDNA)DinoX DinoX (DNXC)
Xếp hạng#2950#2951
Giá$0.0000108505$0.0003784183
Giá (24h) $0.0000004091
0.04%
$0.0072118672
19.06%
Giá thấp / cao 24h$0.0000086997
$0.0000248653
$0.0003345608
$0.0032342250
Khối lượng giao dịch 24h3012
Vốn hóa$32,552$60,547
Giao dịch / Vốn hóa0.396670.21257
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành12,912 XDNA12,870 DNXC
Tổng cung12,912 XDNA12,870 DNXC
Tổng cung tối đa3,000,000,000 XDNA160,000,000 DNXC
Tỷ lệ lưu hành39.67%21.26%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá extraDNA (XDNA) và DinoX (DNXC)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường extraDNA (XDNA) và DinoX (DNXC)