So sánh tiền ảo Mineable (MNB) và TrueFreeze (FRZ)

So sánh Mineable (MNB) và TrueFreeze (FRZ) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Mineable (MNB)

Giá Mineable (MNB) hôm nay là 0.0001570113 USD (cập nhật lúc 17:18:00 2025/01/28). Giá Mineable (MNB) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-3.68%). Trong tuần vừa qua, giá MNB đã tăng -0.14%.

Trong 24 giờ qua, giá Mineable (MNB) đạt mức cao nhất là $0.0003409856giá thấp nhất là $0.0001188361. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0002221495.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 5 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

Tổng quan giá tiền ảo TrueFreeze (FRZ)

Giá TrueFreeze (FRZ) hôm nay là 0.0003903675 USD (cập nhật lúc 01:05:00 2023/02/15). Giá TrueFreeze (FRZ) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-3.68%). Trong tuần vừa qua, giá FRZ đã giảm -0.14%.

Trong 24 giờ qua, giá TrueFreeze (FRZ) đạt mức cao nhất là $0.0003903675giá thấp nhất là $0.0003903675. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000000.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

So sánh giá Mineable (MNB) và TrueFreeze (FRZ)

Mineable Mineable (MNB)TrueFreeze TrueFreeze (FRZ)
Xếp hạng#8941#8942
Giá$0.0001570113$0.0003903675
Giá (24h) $-0.0005778434
-3.68%
$0.0000000000
0.00%
Giá thấp / cao 24h$0.0001188361
$0.0003409856
$0.0003903675
$0.0003903675
Khối lượng giao dịch 24h50
Vốn hóa$235,517$42,940
Giao dịch / Vốn hóa00
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành0 MNB0 FRZ
Tổng cung0 MNB0 FRZ
Tổng cung tối đa1,500,000,000 MNB- FRZ
Tỷ lệ lưu hành0%0%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Mineable (MNB) và TrueFreeze (FRZ)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Mineable (MNB) và TrueFreeze (FRZ)