So sánh tiền ảo Mineable (MNB) và Exosis (EXO)

So sánh Mineable (MNB) và Exosis (EXO) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Mineable (MNB)

Giá Mineable (MNB) hôm nay là 0.0001570113 USD (cập nhật lúc 17:18:00 2025/01/28). Giá Mineable (MNB) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-3.68%). Trong tuần vừa qua, giá MNB đã tăng 19.94%.

Trong 24 giờ qua, giá Mineable (MNB) đạt mức cao nhất là $0.0003409856giá thấp nhất là $0.0001188361. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0002221495.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 5 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Exosis (EXO)

Giá Exosis (EXO) hôm nay là 0.0020599848 USD (cập nhật lúc 14:49:00 2024/05/22). Giá Exosis (EXO) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-3.68%). Trong tuần vừa qua, giá EXO đã tăng 19.94%.

Trong 24 giờ qua, giá Exosis (EXO) đạt mức cao nhất là $0.0020730953giá thấp nhất là $0.0016240322. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0004490630.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

So sánh giá Mineable (MNB) và Exosis (EXO)

Mineable Mineable (MNB)Exosis Exosis (EXO)
Xếp hạng#8941#8942
Giá$0.0001570113$0.0020599848
Giá (24h) $-0.0005778434
-3.68%
$0.0006983098
0.34%
Giá thấp / cao 24h$0.0001188361
$0.0003409856
$0.0016240322
$0.0020730953
Khối lượng giao dịch 24h50
Vốn hóa$235,517$43,260
Giao dịch / Vốn hóa00
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành0 MNB0 EXO
Tổng cung0 MNB0 EXO
Tổng cung tối đa1,500,000,000 MNB21,000,000 EXO
Tỷ lệ lưu hành0%0%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Mineable (MNB) và Exosis (EXO)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Mineable (MNB) và Exosis (EXO)