So sánh tiền ảo Metadium (META) và TerraKRW (KRT)

So sánh Metadium (META) và TerraKRW (KRT) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Metadium (META)

Giá Metadium (META) hôm nay là 0.0323138601 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Metadium (META) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-3.37%). Trong tuần vừa qua, giá META đã giảm -0.09%.

Trong 24 giờ qua, giá Metadium (META) đạt mức cao nhất là $0.0425255651giá thấp nhất là $0.0319809305. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0105446346.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,354,728 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 55,050,174 USD.

Tổng quan giá tiền ảo TerraKRW (KRT)

Giá TerraKRW (KRT) hôm nay là 0.0004886281 USD (cập nhật lúc 19:02:00 2023/08/14). Giá TerraKRW (KRT) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-3.37%). Trong tuần vừa qua, giá KRT đã giảm -0.09%.

Trong 24 giờ qua, giá TerraKRW (KRT) đạt mức cao nhất là $0.0005449523giá thấp nhất là $0.0004828476. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000621047.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 18,738,579 USD.

So sánh giá Metadium (META) và TerraKRW (KRT)

Metadium Metadium (META)TerraKRW TerraKRW (KRT)
Xếp hạng#601#604
Giá$0.0323138601$0.0004886281
Giá (24h) $-0.1087446137
-3.37%
$-0.0048751708
-9.98%
Giá thấp / cao 24h$0.0319809305
$0.0425255651
$0.0004828476
$0.0005449523
Khối lượng giao dịch 24h1,354,7280
Vốn hóa$64,627,720$18,738,935
Giao dịch / Vốn hóa0.85180.99998
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành55,050,174 META18,738,579 KRT
Tổng cung55,050,174 META18,738,579 KRT
Tổng cung tối đa- META- KRT
Tỷ lệ lưu hành85.18%100%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Metadium (META) và TerraKRW (KRT)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Metadium (META) và TerraKRW (KRT)