So sánh tiền ảo littlemanyu (MANYU) và Heart Number (HTN)

So sánh littlemanyu (MANYU) và Heart Number (HTN) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo littlemanyu (MANYU)

Giá littlemanyu (MANYU) hôm nay là 0.0009814738 USD (cập nhật lúc 16:50:00 2025/01/28). Giá littlemanyu (MANYU) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-4.93%). Trong tuần vừa qua, giá MANYU đã giảm 0%.

Trong 24 giờ qua, giá littlemanyu (MANYU) đạt mức cao nhất là $0.0015209411giá thấp nhất là $0.0009814738. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0005394674.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 231,298 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 980,804 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Heart Number (HTN)

Giá Heart Number (HTN) hôm nay là 0.0000788528 USD (cập nhật lúc 01:18:00 2022/09/14). Giá Heart Number (HTN) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-4.93%). Trong tuần vừa qua, giá HTN đã tăng 0%.

Trong 24 giờ qua, giá Heart Number (HTN) đạt mức cao nhất là $0.0000788528giá thấp nhất là $0.0000788528. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000000.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 174,732 USD.

So sánh giá littlemanyu (MANYU) và Heart Number (HTN)

littlemanyu littlemanyu (MANYU)Heart Number Heart Number (HTN)
Xếp hạng#2020#2023
Giá$0.0009814738$0.0000788528
Giá (24h) $-0.0048398347
-4.93%
$0.0000022493
0.03%
Giá thấp / cao 24h$0.0009814738
$0.0015209411
$0.0000788528
$0.0000788528
Khối lượng giao dịch 24h231,2980
Vốn hóa$981,474$564,844
Giao dịch / Vốn hóa0.999320.30935
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành980,804 MANYU174,732 HTN
Tổng cung980,804 MANYU174,732 HTN
Tổng cung tối đa1,000,000,000 MANYU7,163,265,272 HTN
Tỷ lệ lưu hành99.93%30.93%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá littlemanyu (MANYU) và Heart Number (HTN)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường littlemanyu (MANYU) và Heart Number (HTN)