So sánh tiền ảo Kava (KAVA) và Grass (GRASS)

So sánh Kava (KAVA) và Grass (GRASS) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Kava (KAVA)

Giá Kava (KAVA) hôm nay là 0.4333682451 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Kava (KAVA) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (4.29%). Trong tuần vừa qua, giá KAVA đã giảm -0.72%.

Trong 24 giờ qua, giá Kava (KAVA) đạt mức cao nhất là $0.6979936118giá thấp nhất là $0.4333682451. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.2646253667.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 34,974,076 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 469,274,459 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Grass (GRASS)

Giá Grass (GRASS) hôm nay là 1.84 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Grass (GRASS) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (4.29%). Trong tuần vừa qua, giá GRASS đã giảm -0.72%.

Trong 24 giờ qua, giá Grass (GRASS) đạt mức cao nhất là $2.0862641646giá thấp nhất là $1.7987514455. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.2875127191.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 40,689,647 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 447,669,782 USD.

So sánh giá Kava (KAVA) và Grass (GRASS)

Kava Kava (KAVA)Grass Grass (GRASS)
Xếp hạng#142#146
Giá$0.4333682451$1.84
Giá (24h) $1.8583385669
4.29%
$9.5749372381
5.22%
Giá thấp / cao 24h$0.4333682451
$0.6979936118
$1.7987514455
$2.0862641646
Khối lượng giao dịch 24h34,974,07640,689,647
Vốn hóa$469,274,459$1,835,426,151
Giao dịch / Vốn hóa10.24391
Chiếm thị phần0.0134%0.0128%
Tổng lưu hành469,274,459 KAVA447,669,782 GRASS
Tổng cung469,274,459 KAVA447,669,782 GRASS
Tổng cung tối đa- KAVA- GRASS
Tỷ lệ lưu hành100%24.39%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Kava (KAVA) và Grass (GRASS)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Kava (KAVA) và Grass (GRASS)