So sánh tiền ảo Grass (GRASS) và Oasis (ROSE)
So sánh Grass (GRASS) và Oasis (ROSE) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo Grass (GRASS)
Giá Grass (GRASS) hôm nay là 1.84 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Grass (GRASS) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (5.22%). Trong tuần vừa qua, giá GRASS đã giảm -7.02%.
Trong 24 giờ qua, giá Grass (GRASS) đạt mức cao nhất là $2.0862641646 và giá thấp nhất là $1.7987514455. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.2875127191.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 40,689,647 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 447,669,782 USD.
Tổng quan giá tiền ảo Oasis (ROSE)
Giá Oasis (ROSE) hôm nay là 0.0606150800 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Oasis (ROSE) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (5.22%). Trong tuần vừa qua, giá ROSE đã giảm -7.02%.
Trong 24 giờ qua, giá Oasis (ROSE) đạt mức cao nhất là $0.0988566823 và giá thấp nhất là $0.0606150800. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0382416023.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 34,828,563 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 428,192,967 USD.
So sánh giá Grass (GRASS) và Oasis (ROSE)
| Xếp hạng | #146 | #149 |
|---|---|---|
| Giá | $1.84 | $0.0606150800 |
| Giá (24h) |
$9.5749372381 5.22% |
$0.2733165881 4.51% |
| Giá thấp / cao 24h | $1.7987514455 $2.0862641646 | $0.0606150800 $0.0988566823 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 40,689,647 | 34,828,563 |
| Vốn hóa | $1,835,426,151 | $606,150,800 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0.24391 | 0.70641 |
| Chiếm thị phần | 0.0128% | 0.0122% |
| Tổng lưu hành | 447,669,782 GRASS | 428,192,967 ROSE |
| Tổng cung | 447,669,782 GRASS | 428,192,967 ROSE |
| Tổng cung tối đa | - GRASS | - ROSE |
| Tỷ lệ lưu hành | 24.39% | 70.64% |