So sánh tiền ảo FNCY (FNCY) và MetaCene (MAK)

So sánh FNCY (FNCY) và MetaCene (MAK) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo FNCY (FNCY)

Giá FNCY (FNCY) hôm nay là 0.0051051452 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá FNCY (FNCY) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.74%). Trong tuần vừa qua, giá FNCY đã giảm -9.42%.

Trong 24 giờ qua, giá FNCY (FNCY) đạt mức cao nhất là $0.0128767392giá thấp nhất là $0.0044546396. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0084220996.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 7,377 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 5,523,568 USD.

Tổng quan giá tiền ảo MetaCene (MAK)

Giá MetaCene (MAK) hôm nay là 0.0285253783 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá MetaCene (MAK) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.74%). Trong tuần vừa qua, giá MAK đã giảm -9.42%.

Trong 24 giờ qua, giá MetaCene (MAK) đạt mức cao nhất là $0.0317527509giá thấp nhất là $0.0285253783. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0032273725.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 856,762 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 5,464,988 USD.

So sánh giá FNCY (FNCY) và MetaCene (MAK)

FNCY FNCY (FNCY)MetaCene MetaCene (MAK)
Xếp hạng#1409#1411
Giá$0.0051051452$0.0285253783
Giá (24h) $-0.0037643866
-0.74%
$0.0032232037
0.11%
Giá thấp / cao 24h$0.0044546396
$0.0128767392
$0.0285253783
$0.0317527509
Khối lượng giao dịch 24h7,377856,762
Vốn hóa$10,210,290$28,525,378
Giao dịch / Vốn hóa0.540980.19158
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành5,523,568 FNCY5,464,988 MAK
Tổng cung5,523,568 FNCY5,464,988 MAK
Tổng cung tối đa2,000,000,000 FNCY1,000,000,000 MAK
Tỷ lệ lưu hành54.1%19.16%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá FNCY (FNCY) và MetaCene (MAK)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường FNCY (FNCY) và MetaCene (MAK)