So sánh tiền ảo FNCY (FNCY) và Baanx (BXX)

So sánh FNCY (FNCY) và Baanx (BXX) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo FNCY (FNCY)

Giá FNCY (FNCY) hôm nay là 0.0051051452 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá FNCY (FNCY) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.74%). Trong tuần vừa qua, giá FNCY đã giảm -22.39%.

Trong 24 giờ qua, giá FNCY (FNCY) đạt mức cao nhất là $0.0128767392giá thấp nhất là $0.0044546396. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0084220996.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 7,377 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 5,523,568 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Baanx (BXX)

Giá Baanx (BXX) hôm nay là 0.0285306918 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Baanx (BXX) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.74%). Trong tuần vừa qua, giá BXX đã giảm -22.39%.

Trong 24 giờ qua, giá Baanx (BXX) đạt mức cao nhất là $0.0820905240giá thấp nhất là $0.0285306918. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0535598321.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 45,601 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 5,458,439 USD.

So sánh giá FNCY (FNCY) và Baanx (BXX)

FNCY FNCY (FNCY)Baanx Baanx (BXX)
Xếp hạng#1409#1412
Giá$0.0051051452$0.0285306918
Giá (24h) $-0.0037643866
-0.74%
$0.0234153259
0.82%
Giá thấp / cao 24h$0.0044546396
$0.0128767392
$0.0285306918
$0.0820905240
Khối lượng giao dịch 24h7,37745,601
Vốn hóa$10,210,290$7,132,673
Giao dịch / Vốn hóa0.540980.76527
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành5,523,568 FNCY5,458,439 BXX
Tổng cung5,523,568 FNCY5,458,439 BXX
Tổng cung tối đa2,000,000,000 FNCY250,000,000 BXX
Tỷ lệ lưu hành54.1%76.53%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá FNCY (FNCY) và Baanx (BXX)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường FNCY (FNCY) và Baanx (BXX)