So sánh tiền ảo DOGAMÍ (DOGA) và Everest (ID)

So sánh DOGAMÍ (DOGA) và Everest (ID) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo DOGAMÍ (DOGA)

Giá DOGAMÍ (DOGA) hôm nay là 0.0037132691 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá DOGAMÍ (DOGA) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-13.38%). Trong tuần vừa qua, giá DOGA đã tăng -16.31%.

Trong 24 giờ qua, giá DOGAMÍ (DOGA) đạt mức cao nhất là $0.0110697240giá thấp nhất là $0.0031240228. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0079457012.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 343,166 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 2,898,052 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Everest (ID)

Giá Everest (ID) hôm nay là 0.0246700326 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Everest (ID) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-13.38%). Trong tuần vừa qua, giá ID đã giảm -16.31%.

Trong 24 giờ qua, giá Everest (ID) đạt mức cao nhất là $0.1234966974giá thấp nhất là $0.0246700326. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0988266648.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 11,777 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 2,878,993 USD.

So sánh giá DOGAMÍ (DOGA) và Everest (ID)

DOGAMÍ DOGAMÍ (DOGA)Everest Everest (ID)
Xếp hạng#1637#1639
Giá$0.0037132691$0.0246700326
Giá (24h) $-0.0496988148
-13.38%
$0.0277427076
1.12%
Giá thấp / cao 24h$0.0031240228
$0.0110697240
$0.0246700326
$0.1234966974
Khối lượng giao dịch 24h343,16611,777
Vốn hóa$3,300,684$19,736,026
Giao dịch / Vốn hóa0.878020.14588
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành2,898,052 DOGA2,878,993 ID
Tổng cung2,898,052 DOGA2,878,993 ID
Tổng cung tối đa888,888,888 DOGA800,000,000 ID
Tỷ lệ lưu hành87.8%14.59%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá DOGAMÍ (DOGA) và Everest (ID)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường DOGAMÍ (DOGA) và Everest (ID)