So sánh tiền ảo Everest (ID) và Xaya (CHI)

So sánh Everest (ID) và Xaya (CHI) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Everest (ID)

Giá Everest (ID) hôm nay là 0.0246700326 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Everest (ID) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.12%). Trong tuần vừa qua, giá ID đã giảm -13.11%.

Trong 24 giờ qua, giá Everest (ID) đạt mức cao nhất là $0.1234966974giá thấp nhất là $0.0246700326. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0988266648.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 11,777 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 2,878,993 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Xaya (CHI)

Giá Xaya (CHI) hôm nay là 0.0506811183 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Xaya (CHI) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.12%). Trong tuần vừa qua, giá CHI đã giảm -13.11%.

Trong 24 giờ qua, giá Xaya (CHI) đạt mức cao nhất là $0.0691258530giá thấp nhất là $0.0506811183. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0184447347.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 5,254 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 2,850,264 USD.

So sánh giá Everest (ID) và Xaya (CHI)

Everest Everest (ID)Xaya Xaya (CHI)
Xếp hạng#1639#1641
Giá$0.0246700326$0.0506811183
Giá (24h) $0.0277427076
1.12%
$0.0612029219
1.21%
Giá thấp / cao 24h$0.0246700326
$0.1234966974
$0.0506811183
$0.0691258530
Khối lượng giao dịch 24h11,7775,254
Vốn hóa$19,736,026$3,313,597
Giao dịch / Vốn hóa0.145880.86017
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành2,878,993 ID2,850,264 CHI
Tổng cung2,878,993 ID2,850,264 CHI
Tổng cung tối đa800,000,000 ID- CHI
Tỷ lệ lưu hành14.59%86.02%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Everest (ID) và Xaya (CHI)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Everest (ID) và Xaya (CHI)