
#627 ViciCoin VCNT
Giá ViciCoin (VCNT)
$22.18
-0.57%510,233.1570008190 VND
Mua
510,233.1570008190 đ
Bán
510,230.9385957886 đ
$21.0709562056
$22.1840503044
- Vốn hóa thị trường $221,840,503
- Dao động 1h 0.11 %
- Khối lượng 24h $190,136
- Dao động 24h -0.57 %
- Lượng cung lưu hành 50,569,759 VCNT
- Dao động 7 ngày 0.33 %
Top địa chỉ ViciCoin (VCNT) theo số dư
Có tất cả 26 ví lưu trữ BTC, trong số đó có - địa chỉ hoạt động thường xuyên.
Bảng bên dưới là những địa chỉ đang nắm giữ ViciCoin (VCNT) nhiều nhất.
| # | Địa chỉ ví | Số dư ví | Trị giá (USD) | % Tổng cung |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0x1d6f81fceba7313e5e255f18ac4820e1c561ff8a | 553.39 | 12,276.34 | 27.23% |
| 2 | 0x4feedf3d2d7767d0315525f3d5af664622084b52 | 453.13 | 10,052.35 | 22.29% |
| 3 | 0x8655913714d3e672c4423a3f8368d4f5e7ff9530 | 413.78 | 9,179.29 | 20.36% |
| 4 | 0x57540e58c146c79d04b8628299e4a65bc4897592 | 212.33 | 4,710.32 | 10.45% |
| 5 | 0xdb88cb1b11d1656a8407cd5e3e6d381d9008e7a1 | 210.25 | 4,664.27 | 10.34% |
| 6 | 0x8cfa6abc294494212a7c42fa1c5668eb25049d64 | 81.49 | 1,807.67 | 4.01% |
| 7 | 0x1e191ad29ba045211739fe3be845f3c6446eb308 | 34.30 | 760.91 | 1.69% |
| 8 | 0x8da84ea23775f61085c5fa128ef92f5e28746fa5 | 25.00 | 554.60 | 1.23% |
| 9 | 0xfd4a35e10b8d4d2cb4fa5c5bdf06adb0e7d49476 | 17.16 | 380.75 | 0.84% |
| 10 | 0x382ffce2287252f930e1c8dc9328dac5bf282ba1 | 14.50 | 321.72 | 0.71% |
| 11 | 0x93d443616fef24d83e1c421439a1d8ba0dacd5fa | 9.55 | 211.77 | 0.47% |
| 12 | 0x62a6f82cee2e5357651c1db6f589587f4a8a2ce0 | 3.00 | 66.55 | 0.15% |
| 13 | 0xe4a9c7627d14bf882cb813e47c00b96daa0dbb3b | 1.75 | 38.93 | 0.09% |
| 14 | 0xad01c20d5886137e056775af56915de824c8fce5 | 1.51 | 33.41 | 0.07% |
| 15 | 0x000000fee13a103a10d593b9ae06b3e05f2e7e1c | 1.34 | 29.83 | 0.07% |
| 16 | 0xc50da23300fd126ee746bb724862f1c41c6bf965 | 0.10 | 2.22 | 0% |
| 17 | 0x000000d40b595b94918a28b27d1e2c66f43a51d3 | 0.00 | 0.03 | 0% |
| 18 | 0x4d5401b9e9dcd7c9097e1df036c3afafc35d604f | 0.00 | 0.00 | 0% |
| 19 | 0xef13101c5bbd737cfb2bf00bbd38c626ad6952f7 | 0.00 | 0.00 | 0% |
| 20 | 0x1f2f10d1c40777ae1da742455c65828ff36df387 | 0.00 | 0.00 | 0% |
| 21 | 0xcebda550ff74f50e2b4941b2824c99aff9bda3a6 | 0.00 | 0.00 | 0% |
| 22 | 0xfb096ec8878881f0fd4256e7565750c868f63db4 | 0.00 | 0.00 | 0% |
| 23 | 0x886e63623d39de79bcba3b391fb6c8beacb025f1 | 0.00 | 0.00 | 0% |
| 24 | 0xf081470f5c6fbccf48cc4e5b82dd926409dcdd67 | 0.00 | 0.00 | 0% |
| 25 | 0x3800091020a00290f20606b000000000e38c33ef | 0.00 | 0.00 | 0% |
| 26 | 0x6a000f20005980200259b80c5102003040001068 | 0.00 | 0.00 | 0% |
| 27 | 0x1111111254eeb25477b68fb85ed929f73a960582 | 0.00 | 0.00 | 0% |
Thống kê top địa chỉ trữ VCNT
Top 10 ví đầu bảng chiếm 99.15% tổng cung toàn thị trường.
Top 20 ví đầu bảng chiếm 0.85% tổng cung toàn thị trường.
Top 50 ví đầu bảng chiếm 0% tổng cung toàn thị trường.
Top 100 ví đầu bảng chiếm 0% tổng cung toàn thị trường.