
#9672 Upper Euro EURU
Giá Upper Euro (EURU)
$0.0999269350
0.00%2,298.3195049219 VND
Mua
2,298.3195049219 đ
Bán
2,298.3095122284 đ
$0.0999269350
$1.1835704086
- Vốn hóa thị trường $9,992,694
- Dao động 1h 0 %
- Khối lượng 24h $0
- Dao động 24h 0.00 %
- Lượng cung lưu hành 0 EURU
- Dao động 7 ngày 0 %
Top địa chỉ Upper Euro (EURU) theo số dư
Có tất cả 25 ví lưu trữ BTC, trong số đó có - địa chỉ hoạt động thường xuyên.
Bảng bên dưới là những địa chỉ đang nắm giữ Upper Euro (EURU) nhiều nhất.
| # | Địa chỉ ví | Số dư ví | Trị giá (USD) | % Tổng cung |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0x9174d9297508b04a76280f06739a2a16ce941a47 | 93,258,047.37 | 9,318,990.84 | 93.26% |
| 2 | 0x4cfc8e2869e7ce079c28e4f1bd7100b3177a8860 | 4,971,536.88 | 496,790.44 | 4.97% |
| 3 | 0x7f5e249ea2de2c4f22e0ad339e754065c57ee033 | 984,906.40 | 98,418.68 | 0.98% |
| 4 | 0x62d7dda6eb14f3b569ac6dbea69edcd46b4c0e9c | 650,853.50 | 65,037.80 | 0.65% |
| 5 | 0xc8f841d8d02541a569cd2dd874de5f5f8d911e9f | 21,000.00 | 2,098.47 | 0.02% |
| 6 | 0xebc4e377bfd91e115a20a892b7c338a57961ecf9 | 20,185.61 | 2,017.09 | 0.02% |
| 7 | 0x91216a2fcecb673f4edfda66b771c8e181cb6346 | 17,798.06 | 1,778.51 | 0.02% |
| 8 | 0x263937b5a28f3ffb7aed0fc7294307a2d69e543f | 15,083.30 | 1,507.23 | 0.02% |
| 9 | 0xa14d5da3c6bf2d9304fe6d4bc6942395b4de048b | 12,647.00 | 1,263.78 | 0.01% |
| 10 | 0x43d83501b7c54826ef05f70b9f16a3e2f0fc383a | 10,000.00 | 999.27 | 0.01% |
| 11 | 0xabdfd1cf11f574fbd2ae65f76c14e981e55bb8ce | 9,805.92 | 979.88 | 0.01% |
| 12 | 0x72e5263ff33d2494692d7f94a758aa9f82062f73 | 9,038.41 | 903.18 | 0.01% |
| 13 | 0x0430d7b7455be2e24ee3ad50b44dfb55b907dea4 | 7,834.82 | 782.91 | 0.01% |
| 14 | 0x42a637eda6dace2c8f788f068b3dfb417069fa3a | 7,418.24 | 741.28 | 0.01% |
| 15 | 0xddcfc1974157d76a155b15adbde86309d0f0e621 | 2,148.22 | 214.66 | 0% |
| 16 | 0x9e5ffffe236cf7e18c67008771ecde53778dd57a | 1,315.00 | 131.40 | 0% |
| 17 | 0x069dd930fb03904025674efe490a56f4aaacd55d | 200.00 | 19.99 | 0% |
| 18 | 0xf71afe21cd32959113fc47ae2ef886b43a9413d5 | 111.87 | 11.18 | 0% |
| 19 | 0x8f84800115817b995d7864ef481282d2c5ad8462 | 44.88 | 4.49 | 0% |
| 20 | 0x9b0908670fad302a245aa263187f497abccf43bb | 10.00 | 1.00 | 0% |
| 21 | 0xe9e5448fdc6752ed7c8e2f53006d9b3d2a7b8212 | 10.00 | 1.00 | 0% |
| 22 | 0x8394d2f93da216d3d4238ae9507e0d378a48fc7a | 2.00 | 0.20 | 0% |
| 23 | 0xba285f3bec61c763b730317fff1ee4ad02cffbbf | 1.00 | 0.10 | 0% |
| 24 | 0x228d2973676351a8ecb2e6d08ada3c6b92f7a0e8 | 1.00 | 0.10 | 0% |
| 25 | 0xcce8d59affdd93be338fc77fa0a298c2cb65da59 | 0.53 | 0.05 | 0% |
Thống kê top địa chỉ trữ EURU
Top 10 ví đầu bảng chiếm 99.96% tổng cung toàn thị trường.
Top 20 ví đầu bảng chiếm 0.04% tổng cung toàn thị trường.
Top 50 ví đầu bảng chiếm 0% tổng cung toàn thị trường.
Top 100 ví đầu bảng chiếm 0% tổng cung toàn thị trường.