
#8920 RUSH RUC
Giá RUSH (RUC)
$0.0081009457
0.00%186.3217516974 VND
Mua
186.3217516974 đ
Bán
186.3209416028 đ
$0.0081009457
$0.0081009457
- Vốn hóa thị trường $8,100,946
- Dao động 1h 0 %
- Khối lượng 24h $0
- Dao động 24h 0.00 %
- Lượng cung lưu hành 0 RUC
- Dao động 7 ngày 0.47 %
Top địa chỉ RUSH (RUC) theo số dư
Có tất cả 27 ví lưu trữ BTC, trong số đó có - địa chỉ hoạt động thường xuyên.
Bảng bên dưới là những địa chỉ đang nắm giữ RUSH (RUC) nhiều nhất.
| # | Địa chỉ ví | Số dư ví | Trị giá (USD) | % Tổng cung |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0xf71afe21cd32959113fc47ae2ef886b43a9413d5 | 499,892,401.94 | 4,049,601.22 | 99.98% |
| 2 | 0x72e5263ff33d2494692d7f94a758aa9f82062f73 | 101,509.23 | 822.32 | 0.02% |
| 3 | 0xf3746489a34352c7f8d1f71ecb2b7ba23b8b492a | 5,291.08 | 42.86 | 0% |
| 4 | 0x266b0998cc1cfc19f70e6f26c60b3ce8ac562244 | 144.42 | 1.17 | 0% |
| 5 | 0x043e663f1c4346b6e3751b11fe82da802bffb63d | 100.00 | 0.81 | 0% |
| 6 | 0x5aa6d789dd1e7cb6a200fca50dedd53afa32db1d | 94.33 | 0.76 | 0% |
| 7 | 0x9fb85ceb57bf82ad35e7c03304f481ffdd1e1492 | 85.00 | 0.69 | 0% |
| 8 | 0xfdc03c1f795ca9dd3bc3aa342e22be96bacd1522 | 80.77 | 0.65 | 0% |
| 9 | 0xbfeeb5f739c42a81ceae6ce8d4b96ac76d11347a | 63.63 | 0.52 | 0% |
| 10 | 0xc1ff6e46a4d7187a7cd0955fac85bdf0b95afa10 | 49.54 | 0.40 | 0% |
| 11 | 0x987df05e0ec9f67affa6ef76d777f12df95f83cf | 48.00 | 0.39 | 0% |
| 12 | 0x471d1e82972159d0fb4f4771bb55b87aad6300cc | 41.67 | 0.34 | 0% |
| 13 | 0xbfd30dd539745d99ab53f4db5cd447177b51a123 | 20.00 | 0.16 | 0% |
| 14 | 0x24231da12c643b0e17bb5240383c14ae0d7f3f69 | 18.94 | 0.15 | 0% |
| 15 | 0x7b4e0869725d45599f3e38e8c62ec7e45d0b28cf | 12.10 | 0.10 | 0% |
| 16 | 0x5bc3cd1bb12eb6bbfcc22803a0fba48ed9e6effb | 9.17 | 0.07 | 0% |
| 17 | 0xb3df0719d723c97fef8fd1466eee4605a8e41913 | 7.32 | 0.06 | 0% |
| 18 | 0x1dde503e2105c68a52a18038fe0f6852e8fca898 | 7.30 | 0.06 | 0% |
| 19 | 0x65c9850465997cbebf7da1a9e6234a1db0976972 | 7.01 | 0.06 | 0% |
| 20 | 0xe5864b4395861c6a6fc90c3d05dda0b33a55e92f | 3.72 | 0.03 | 0% |
| 21 | 0x54570e165a15374a18c7e721545f28fbec7db94f | 2.71 | 0.02 | 0% |
| 22 | 0xad7a5fc6d1501b752b000d9550431f85cc03ddbf | 1.35 | 0.01 | 0% |
| 23 | 0x7b69cc8914749ea91a9c214ef6a4548b44525ae2 | 0.51 | 0.00 | 0% |
| 24 | 0x3652206ac79a0ecf60662493af550ceb7389de0e | 0.15 | 0.00 | 0% |
| 25 | 0xe6ee5ec0a5183ceaa46b7eab8931a8b354f755b3 | 0.12 | 0.00 | 0% |
| 26 | 0x0ac0a666ece6c5eee85b60a6c73a66d353680b74 | 0.00 | 0.00 | 0% |
| 27 | 0x1d6e8bac6ea3730825bde4b005ed7b2b39a2932d | 0.00 | 0.00 | 0% |
Thống kê top địa chỉ trữ RUC
Top 10 ví đầu bảng chiếm 100% tổng cung toàn thị trường.
Top 20 ví đầu bảng chiếm 0% tổng cung toàn thị trường.
Top 50 ví đầu bảng chiếm 0% tổng cung toàn thị trường.
Top 100 ví đầu bảng chiếm 0% tổng cung toàn thị trường.