
#6445 Rokkor Project ROKR
Giá Rokkor Project (ROKR)
$0.0003370523
-1.11%7.7522018422 VND
Mua
7.7522018422 đ
Bán
7.7521681370 đ
$0.0002814045
$0.0003464076
- Vốn hóa thị trường $168,526
- Dao động 1h 0 %
- Khối lượng 24h $498
- Dao động 24h -1.11 %
- Lượng cung lưu hành 0 ROKR
- Dao động 7 ngày 19.78 %
Top địa chỉ Rokkor Project (ROKR) theo số dư
Có tất cả 29 ví lưu trữ BTC, trong số đó có - địa chỉ hoạt động thường xuyên.
Bảng bên dưới là những địa chỉ đang nắm giữ Rokkor Project (ROKR) nhiều nhất.
| # | Địa chỉ ví | Số dư ví | Trị giá (USD) | % Tổng cung |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0x7258d7c49b7f72aad304077a477c6ddebd70a535 | 264,128,240.98 | 89,025.02 | 52.83% |
| 2 | 0xd8675cecc87803eaaf4aafbdd4cc29ba15e62bc8 | 37,148,189.06 | 12,520.88 | 7.43% |
| 3 | 0xae7f28c1bb97d3c8236129998a8455ed38d57e95 | 34,754,814.99 | 11,714.19 | 6.95% |
| 4 | 0x554dea16ee14ef2e2ae051ed74302068528141e0 | 33,069,971.33 | 11,146.31 | 6.61% |
| 5 | 0xd631bf56fcf26a90c28e6f856c3a2514036a077b | 26,905,780.65 | 9,068.65 | 5.38% |
| 6 | 0x398fe7625dc3d6c50b9edbc86465c8d421cda7e3 | 24,159,257.55 | 8,142.93 | 4.83% |
| 7 | 0x326dd7c5c4e16dbcae2fcff184a77151f4b23d98 | 23,156,139.17 | 7,804.83 | 4.63% |
| 8 | 0xb02eb600c4a58987399dad1da3b338a47330e747 | 17,789,175.21 | 5,995.88 | 3.56% |
| 9 | 0xa5fab574854cf6dd075b912c306250f175dec12d | 15,937,050.63 | 5,371.62 | 3.19% |
| 10 | 0x5014b6f83478d9fbcfd6070cf272d278b0e94bc0 | 14,291,521.00 | 4,816.99 | 2.86% |
| 11 | 0x4ec3b52c788f58a6f273f33e4cbc38ae2cbfe6c8 | 1,762,349.17 | 594.00 | 0.35% |
| 12 | 0x1bda64f137abff5ac7603a73185f8f589f1e6a28 | 1,743,962.75 | 587.81 | 0.35% |
| 13 | 0xb9b84587eeb787cc621c518b0c24ca9b118be56d | 1,736,218.19 | 585.20 | 0.35% |
| 14 | 0xffc416c1cf9e119eeb48ad1a5d70d9b8148b69bb | 1,178,776.27 | 397.31 | 0.24% |
| 15 | 0xba52434f64a39c95f72eb12838848093c86a0272 | 886,144.30 | 298.68 | 0.18% |
| 16 | 0x46be64153db4dc1671f282f87f0ea3bbe3bfd6ca | 692,068.70 | 233.26 | 0.14% |
| 17 | 0x125a0e6865e42dfe07fa67a301675bf545c4e0c4 | 313,947.87 | 105.82 | 0.06% |
| 18 | 0x592f9f3fdf75c12fc62854d2a2d2629d5870287a | 176,675.06 | 59.55 | 0.04% |
| 19 | 0x331a3b5b635e8f7f648574fb0dcb4e483b04d2f3 | 134,355.78 | 45.28 | 0.03% |
| 20 | 0xe26733ac21b121f8180593b2701553e3d687b63a | 35,360.18 | 11.92 | 0.01% |
| 21 | 0x498ed95a126b8a90285b57b3993995908ac376f5 | 0.80 | 0.00 | 0% |
| 22 | 0x00000000a991c429ee2ec6df19d40fe0c80088b8 | 0.29 | 0.00 | 0% |
| 23 | 0x6b75d8af000000e20b7a7ddf000ba900b4009a80 | 0.07 | 0.00 | 0% |
| 24 | 0x000000000015159abc7d42e8e813328b5a034c0d | 0.00 | 0.00 | 0% |
| 25 | 0x6a8aeb3f8509c188775f65fd1e9eb5dd10abb8db | 0.00 | 0.00 | 0% |
| 26 | 0x00008965a2bee78ef45ea3a08b974d020f6fa543 | 0.00 | 0.00 | 0% |
| 27 | 0xc305000000ff00002b001b6300dda3f0ba56b1bd | 0.00 | 0.00 | 0% |
| 28 | 0x9a1db9ba6408d11c442061dd7564ac56c2f35958 | 0.00 | 0.00 | 0% |
| 29 | 0x1111111254eeb25477b68fb85ed929f73a960582 | 0.00 | 0.00 | 0% |
Thống kê top địa chỉ trữ ROKR
Top 10 ví đầu bảng chiếm 98.27% tổng cung toàn thị trường.
Top 20 ví đầu bảng chiếm 1.75% tổng cung toàn thị trường.
Top 50 ví đầu bảng chiếm 0% tổng cung toàn thị trường.
Top 100 ví đầu bảng chiếm 0% tổng cung toàn thị trường.