
#8836 Crypto Island CISLA
Giá Crypto Island (CISLA)
$0.0000000620
0.00%0.0014263735 VND
Mua
0.0014263735 đ
Bán
0.0014263673 đ
$0.0000000620
$0.0000000620
- Vốn hóa thị trường $62,016
- Dao động 1h 0 %
- Khối lượng 24h $0
- Dao động 24h 0.00 %
- Lượng cung lưu hành 0 CISLA
- Dao động 7 ngày 0 %
Top địa chỉ Crypto Island (CISLA) theo số dư
Có tất cả 27 ví lưu trữ BTC, trong số đó có - địa chỉ hoạt động thường xuyên.
Bảng bên dưới là những địa chỉ đang nắm giữ Crypto Island (CISLA) nhiều nhất.
| # | Địa chỉ ví | Số dư ví | Trị giá (USD) | % Tổng cung |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0xb03ea26ce252430afafb507cb0fa54d0bb4bf9a5 | 723,358,716,888.12 | 44,859.99 | 72.34% |
| 2 | 0x000000000000000000000000000000000000dead | 261,715,064,952.69 | 16,230.58 | 26.17% |
| 3 | 0xf3bf1fece104843d4aea5fa503422275ea91e064 | 13,617,294,169.04 | 844.49 | 1.36% |
| 4 | 0x2767653f97589b63497a0fe5e180132d034bd315 | 195,842,924.40 | 12.15 | 0.02% |
| 5 | 0xe48a6090bf7fed1a83337e3405099d61c4a0094a | 180,481,226.52 | 11.19 | 0.02% |
| 6 | 0xee1c4dd1ec8ac022cc6afc53d01283482c42ac5f | 174,085,238.37 | 10.80 | 0.02% |
| 7 | 0xcdcc04566236d0d8383b2a2b1fc7c56d28d247ee | 134,532,337.32 | 8.34 | 0.01% |
| 8 | 0x835bf776deefe3f761128e6f0971df7357828665 | 83,038,013.06 | 5.15 | 0.01% |
| 9 | 0xfcf6a3d7eb8c62a5256a020e48f153c6d5dd6909 | 70,953,891.31 | 4.40 | 0.01% |
| 10 | 0xf9f7bd12a5930b3ef72935a9bb27b1f65d6c375a | 66,816,891.56 | 4.14 | 0.01% |
| 11 | 0x2840a415193557906d727828b6475423b6284e0d | 55,572,137.13 | 3.45 | 0.01% |
| 12 | 0x997dc9b6e275ad9cd2fa3eafc3389e3921f90953 | 53,904,603.87 | 3.34 | 0.01% |
| 13 | 0xae1a5304bfc706838dd1ec1dbe228dac50243a47 | 31,983,319.23 | 1.98 | 0% |
| 14 | 0x33e7d866869d982f0b4767417701390bf615ac7c | 22,130,256.95 | 1.37 | 0% |
| 15 | 0x59386015342c60b8924d42a54c5ea2729b2673d4 | 21,877,856.75 | 1.36 | 0% |
| 16 | 0x1c4fb84f1d4a6061a3bf44cdfaf5971914ae7439 | 16,244,998.44 | 1.01 | 0% |
| 17 | 0x0f588d86f1982a8fb5fe2660fe1df1b7a1f23684 | 15,233,056.55 | 0.94 | 0% |
| 18 | 0xe4b51ad49bc51eb2c07665456177c5e626e6e8fc | 7,174,820.79 | 0.44 | 0% |
| 19 | 0xe66b31678d6c16e9ebf358268a790b763c133750 | 5,521,144.49 | 0.34 | 0% |
| 20 | 0xdec08cb92a506b88411da9ba290f3694be223c26 | 5,435,734.61 | 0.34 | 0% |
| 21 | 0x74de5d4fcbf63e00296fd95d33236b9794016631 | 3,584,082.70 | 0.22 | 0% |
| 22 | 0xf4faca935238f1f12ce0e5499a567946b8556a0b | 3,421,397.13 | 0.21 | 0% |
| 23 | 0x91b305f0890fd0534b66d8d479da6529c35a3eec | 3,005,631.08 | 0.19 | 0% |
| 24 | 0x7cf09d7a9a74f746edcb06949b9d64bcd9d1604f | 2,335,929.96 | 0.14 | 0% |
| 25 | 0x67865b3ff224bed7b545937caf6800199710dc75 | 1,547,665.19 | 0.10 | 0% |
| 26 | 0x7dc9dfc7fd2373d8d1ef28ff3565bc8e2d157e55 | 1,370,738.37 | 0.09 | 0% |
| 27 | 0x41b0320beb1563a048e2431c8c1cc155a0dfa967 | 1,303,965.23 | 0.08 | 0% |
Thống kê top địa chỉ trữ CISLA
Top 10 ví đầu bảng chiếm 99.97% tổng cung toàn thị trường.
Top 20 ví đầu bảng chiếm 0.02% tổng cung toàn thị trường.
Top 50 ví đầu bảng chiếm 0% tổng cung toàn thị trường.
Top 100 ví đầu bảng chiếm 0% tổng cung toàn thị trường.