
#2115 Bridge Oracle BRG
Giá Bridge Oracle (BRG)
$0.0000933407
18.20%2.1468350056 VND
Mua
2.1468350056 đ
Bán
2.1468256715 đ
$0.0000933407
$0.0012831738
- Vốn hóa thị trường $933,407
- Dao động 1h 1.97 %
- Khối lượng 24h $54,354
- Dao động 24h 18.20 %
- Lượng cung lưu hành 746,928 BRG
- Dao động 7 ngày -8.82 %
Top địa chỉ Bridge Oracle (BRG) theo số dư
Có tất cả 25 ví lưu trữ BTC, trong số đó có - địa chỉ hoạt động thường xuyên.
Bảng bên dưới là những địa chỉ đang nắm giữ Bridge Oracle (BRG) nhiều nhất.
| # | Địa chỉ ví | Số dư ví | Trị giá (USD) | % Tổng cung |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0x1fd66bdf8056f4121797c87d55090cb7c60b5c0d | 34,553,972.60 | 3,225.29 | 89.41% |
| 2 | 0x843ecfdb484faee8fd9f355ea4cbd0ff242f8f81 | 2,350,067.40 | 219.36 | 6.08% |
| 3 | 0x70d67aa36f27677fcb9e16518dfb455ae33bd409 | 592,168.20 | 55.27 | 1.53% |
| 4 | 0x4c60f8b4e94e820650581f3f7ec50bda21cdd7cc | 304,664.67 | 28.44 | 0.79% |
| 5 | 0x652724e093054171c69e27d39a5be04be8bd012c | 202,726.80 | 18.92 | 0.52% |
| 6 | 0x3dc15fb92ae1fc916917ab8ca1ebdb69efdfceaa | 200,469.63 | 18.71 | 0.52% |
| 7 | 0x3482d660ca59c31995b240d9100e739cd7eaa44a | 195,000.00 | 18.20 | 0.5% |
| 8 | 0xb9af8a68c545b7bfa0064813ce85348181827678 | 92,960.94 | 8.68 | 0.24% |
| 9 | 0xc3413db7950d9d187d0162085d03d4050ef4d15a | 68,274.92 | 6.37 | 0.18% |
| 10 | 0x2b7d0dbc78ae2cfeafa583d6410269e08aab6bc9 | 15,630.99 | 1.46 | 0.04% |
| 11 | 0x2bc35068f850af37dd16a26a5dc9b715f7d4adbc | 15,459.20 | 1.44 | 0.04% |
| 12 | 0xcec5b266bc5a5bb5bc1dad570a0a3637a87ed0b9 | 15,112.55 | 1.41 | 0.04% |
| 13 | 0xfa5b61378bff338bea1c294d8b6c59f2f447e4c9 | 10,333.05 | 0.96 | 0.03% |
| 14 | 0xed36856be39a61dfda4bcb06e8cafceae44889b7 | 9,986.88 | 0.93 | 0.03% |
| 15 | 0xb5743f299cb18808ede5dc1491b9eafbbe6ad95f | 9,608.68 | 0.90 | 0.02% |
| 16 | 0x70587bbd67facab0a8901211dcc52209869e4dcc | 7,167.32 | 0.67 | 0.02% |
| 17 | 0x7c33b68300a2c2e5ac0038ab2c3119bfc6d55a21 | 713.81 | 0.07 | 0% |
| 18 | 0xc546194fb601070e46ab4da1f55c468f9f0e167f | 500.00 | 0.05 | 0% |
| 19 | 0xeb83460aeefb905e6f5a35e1b8ff2522bf986606 | 459.38 | 0.04 | 0% |
| 20 | 0x43685aad6a232d78c124315450b988ecbd55fd60 | 400.00 | 0.04 | 0% |
| 21 | 0x8640a52ff292d7b6e4cf07b6519ffd086c179cbd | 363.00 | 0.03 | 0% |
| 22 | 0xe1827d434538752ca08abd2c75d44e3522c772a5 | 100.00 | 0.01 | 0% |
| 23 | 0x00000000a991c429ee2ec6df19d40fe0c80088b8 | 0.01 | 0.00 | 0% |
| 24 | 0x58129d2105217139142aafbf0aadbcbd29e99e1d | 0.00 | 0.00 | 0% |
| 25 | 0x000000000005af2ddc1a93a03e9b7014064d3b8d | 0.00 | 0.00 | 0% |
Thống kê top địa chỉ trữ BRG
Top 10 ví đầu bảng chiếm 99.81% tổng cung toàn thị trường.
Top 20 ví đầu bảng chiếm 0.18% tổng cung toàn thị trường.
Top 50 ví đầu bảng chiếm 0% tổng cung toàn thị trường.
Top 100 ví đầu bảng chiếm 0% tổng cung toàn thị trường.