
#1447 Blocery BLY
Giá Blocery (BLY)
$0.0052318128
-3.35%120.3316943831 VND
Mua
120.3316943831 đ
Bán
120.3311712018 đ
$0.0044657132
$0.0087148352
- Vốn hóa thị trường $5,231,813
- Dao động 1h -0.49 %
- Khối lượng 24h $1,004,667
- Dao động 24h -3.35 %
- Lượng cung lưu hành 4,824,080 BLY
- Dao động 7 ngày 14.84 %
Thông tin Blocery (BLY)
| Trạng thái | Đang hoạt động |
| Website | |
| Sách trắng | https://drive.google.com/open?id=1wsX-IVEqNpTUvgbsEh9R-CVBjOiNQluY |
| Block Explorer | https://etherscan.io/token/0xf8aD7dFe656188A23e89da09506Adf7ad9290D5d https://ethplorer.io/address/0xf8aD7dFe656188A23e89da09506Adf7ad9290D5d |
| Mã nguồn | |
| Bảng tin | |
| Ngày thêm vào danh sách | 07:00:00 2020/08/07 |
| Thẻ | Services, Logistics, Enterprise Solutions, Ethereum Ecosystem, |
Số liệu thống kê Blocery (BLY)
| Giá Blocery (BLY) hôm nay | |
|---|---|
| Giá Blocery (BLY) | $60,493.48 |
| Dao động 1 giờ | -0.49% |
| Dao động 24 giờ | -3.35% |
| Dao động 7 ngày | 14.84% |
| Giá Thấp / Cao nhất (24h) | $0.00 / $0.01 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | $1,004,667 |
| Vốn hóa | $5,231,813 |
| Khối lượng giao dịch / Vốn hóa thị trường | 0.92207 |
| Thị phần | 0%% |
| Xếp hạng | #1447 |
| Giá Blocery (BLY) hôm qua | |
| Giá Thấp / Cao nhất hôm qua | $0.01 / $0.01 |
| Giá Mở / Đóng hôm qua | $0.01 / $0.01 |
| Dao động giá hôm qua | -8.62 |
| Khối lượng giao dịch hôm qua | $3,347,554.94 |
| Nguồn cung Blocery (BLY) | |
| Tổng BLY lưu hành | 4,824,080 BLY |
| Tổng cung BLY | 4,824,080 BLY |
| Tổng cung tối đa | 1,000,000,000 BLY |
| Lịch sử giá Blocery (BLY) | |
| Giá Thấp / Cao 7 ngày | $0.00 / $0.01 |
| Giá Thấp / Cao 30 ngày | $0.00 / $0.01 |
| Giá Thấp / Cao 90 ngày | $0.00 / $0.01 |
| Giá Thấp / Cao 52 tuần | $0.00 / $0.02 |
| Giá cao nhất lịch sử 02:01:03 2021/04/05 | $0.68 |
| Giá thấp nhất lịch sử 12:32:00 2023/06/12 | $0.00 |
| ROI của Blocery (BLY) | -85.07% |
Blocery, a blockchain-based trusted food supply chain ecosystem, records immutable data onto the blockchain such as the production, distribution, and sales history of agricultural products.