So sánh tiền ảo Zenrock (ROCK) và Validity (VAL)

So sánh Zenrock (ROCK) và Validity (VAL) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Zenrock (ROCK)

Giá Zenrock (ROCK) hôm nay là 0.0380705275 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Zenrock (ROCK) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.83%). Trong tuần vừa qua, giá ROCK đã giảm -5.31%.

Trong 24 giờ qua, giá Zenrock (ROCK) đạt mức cao nhất là $0.0403448761giá thấp nhất là $0.0380705275. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0022743486.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 141,357 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 4,915,746 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Validity (VAL)

Giá Validity (VAL) hôm nay là 0.9548983868 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Validity (VAL) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.83%). Trong tuần vừa qua, giá VAL đã giảm -5.31%.

Trong 24 giờ qua, giá Validity (VAL) đạt mức cao nhất là $1.9852371358giá thấp nhất là $0.9403121453. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $1.0449249905.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 80,656 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 4,870,951 USD.

So sánh giá Zenrock (ROCK) và Validity (VAL)

Zenrock Zenrock (ROCK)Validity Validity (VAL)
Xếp hạng#1442#1444
Giá$0.0380705275$0.9548983868
Giá (24h) $-0.0314868092
-0.83%
$7.1090602538
7.44%
Giá thấp / cao 24h$0.0380705275
$0.0403448761
$0.9403121453
$1.9852371358
Khối lượng giao dịch 24h141,35780,656
Vốn hóa$38,070,527$8,594,085
Giao dịch / Vốn hóa0.129120.56678
Chiếm thị phần0%0.0001%
Tổng lưu hành4,915,746 ROCK4,870,951 VAL
Tổng cung4,915,746 ROCK4,870,951 VAL
Tổng cung tối đa1,000,000,000 ROCK9,000,000 VAL
Tỷ lệ lưu hành12.91%56.68%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Zenrock (ROCK) và Validity (VAL)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Zenrock (ROCK) và Validity (VAL)