So sánh tiền ảo yearn.finance (YFI) và Magic Eden (ME)

So sánh yearn.finance (YFI) và Magic Eden (ME) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo yearn.finance (YFI)

Giá yearn.finance (YFI) hôm nay là 7,200.69 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá yearn.finance (YFI) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (4.30%). Trong tuần vừa qua, giá YFI đã giảm -6.93%.

Trong 24 giờ qua, giá yearn.finance (YFI) đạt mức cao nhất là $7,900.3503494480giá thấp nhất là $6,622.2344202645. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $1,278.1159291835.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 26,134,709 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 242,276,912 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Magic Eden (ME)

Giá Magic Eden (ME) hôm nay là 1.86 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Magic Eden (ME) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (4.30%). Trong tuần vừa qua, giá ME đã giảm -6.93%.

Trong 24 giờ qua, giá Magic Eden (ME) đạt mức cao nhất là $2.1119594179giá thấp nhất là $1.8586474246. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.2533119933.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 30,168,238 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 241,249,370 USD.

So sánh giá yearn.finance (YFI) và Magic Eden (ME)

yearn.finance yearn.finance (YFI)Magic Eden Magic Eden (ME)
Xếp hạng#248#249
Giá$7,200.69$1.86
Giá (24h) $30,992.9032853417
4.30%
$10.1187747436
5.44%
Giá thấp / cao 24h$6,622.2344202645
$7,900.3503494480
$1.8586474246
$2.1119594179
Khối lượng giao dịch 24h26,134,70930,168,238
Vốn hóa$263,879,197$1,858,647,425
Giao dịch / Vốn hóa0.918140.1298
Chiếm thị phần0.0069%0.0069%
Tổng lưu hành242,276,912 YFI241,249,370 ME
Tổng cung242,276,912 YFI241,249,370 ME
Tổng cung tối đa- YFI1,000,000,000 ME
Tỷ lệ lưu hành91.81%12.98%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá yearn.finance (YFI) và Magic Eden (ME)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường yearn.finance (YFI) và Magic Eden (ME)