So sánh tiền ảo DFI.Money (YFII) và Hatom (HTM)

So sánh DFI.Money (YFII) và Hatom (HTM) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo DFI.Money (YFII)

Giá DFI.Money (YFII) hôm nay là 321.22 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá DFI.Money (YFII) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.12%). Trong tuần vừa qua, giá YFII đã tăng -13.8%.

Trong 24 giờ qua, giá DFI.Money (YFII) đạt mức cao nhất là $515.2712558486giá thấp nhất là $306.4788580237. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $208.7923978249.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 2,747,703 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 12,397,744 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Hatom (HTM)

Giá Hatom (HTM) hôm nay là 0.7282333832 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Hatom (HTM) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.12%). Trong tuần vừa qua, giá HTM đã giảm -13.8%.

Trong 24 giờ qua, giá Hatom (HTM) đạt mức cao nhất là $1.5075311709giá thấp nhất là $0.7282333832. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.7792977877.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 150,737 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 12,137,799 USD.

So sánh giá DFI.Money (YFII) và Hatom (HTM)

DFI.Money DFI.Money (YFII)Hatom Hatom (HTM)
Xếp hạng#1089#1092
Giá$321.22$0.7282333832
Giá (24h) $360.4530519989
1.12%
$3.0955361747
4.25%
Giá thấp / cao 24h$306.4788580237
$515.2712558486
$0.7282333832
$1.5075311709
Khối lượng giao dịch 24h2,747,703150,737
Vốn hóa$12,647,973$72,823,338
Giao dịch / Vốn hóa0.980220.16667
Chiếm thị phần0.0004%0%
Tổng lưu hành12,397,744 YFII12,137,799 HTM
Tổng cung12,397,744 YFII12,137,799 HTM
Tổng cung tối đa39,375 YFII100,000,000 HTM
Tỷ lệ lưu hành98.02%16.67%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá DFI.Money (YFII) và Hatom (HTM)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường DFI.Money (YFII) và Hatom (HTM)