So sánh tiền ảo World Liberty Financial (worldlibertyfinance.ai) (WLFI) và Ness LAB (NESS)
So sánh World Liberty Financial (worldlibertyfinance.ai) (WLFI) và Ness LAB (NESS) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo World Liberty Financial (worldlibertyfinance.ai) (WLFI)
Giá World Liberty Financial (worldlibertyfinance.ai) (WLFI) hôm nay là 0.0000000082 USD (cập nhật lúc 16:50:00 2025/01/28). Giá World Liberty Financial (worldlibertyfinance.ai) (WLFI) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-25.47%). Trong tuần vừa qua, giá WLFI đã giảm 1.96%.
Trong 24 giờ qua, giá World Liberty Financial (worldlibertyfinance.ai) (WLFI) đạt mức cao nhất là $0.0000000142 và giá thấp nhất là $0.0000000082. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000059.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 142,691 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
Tổng quan giá tiền ảo Ness LAB (NESS)
Giá Ness LAB (NESS) hôm nay là 0.0333845397 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá Ness LAB (NESS) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-25.47%). Trong tuần vừa qua, giá NESS đã tăng 1.96%.
Trong 24 giờ qua, giá Ness LAB (NESS) đạt mức cao nhất là $0.1525244299 và giá thấp nhất là $0.0326304711. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.1198939588.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 141,712 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
So sánh giá World Liberty Financial (worldlibertyfinance.ai) (WLFI) và Ness LAB (NESS)
| Xếp hạng | #3971 | #3975 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0000000082 | $0.0333845397 |
| Giá (24h) |
$-0.0000002094 -25.47% |
$0.0291852600 0.87% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0000000082 $0.0000000142 | $0.0326304711 $0.1525244299 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 142,691 | 141,712 |
| Vốn hóa | $82,200,642 | $16,692,270 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0 | 0 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 0 WLFI | 0 NESS |
| Tổng cung | 0 WLFI | 0 NESS |
| Tổng cung tối đa | 10,000,000,000,000,000 WLFI | 500,000,000 NESS |
| Tỷ lệ lưu hành | 0% | 0% |