So sánh tiền ảo Tokenlon Network Token (LON) và Metal DAO (MTL)

So sánh Tokenlon Network Token (LON) và Metal DAO (MTL) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Tokenlon Network Token (LON)

Giá Tokenlon Network Token (LON) hôm nay là 0.8109984321 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Tokenlon Network Token (LON) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.66%). Trong tuần vừa qua, giá LON đã tăng 0.11%.

Trong 24 giờ qua, giá Tokenlon Network Token (LON) đạt mức cao nhất là $0.9765228338giá thấp nhất là $0.8000280834. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.1764947504.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 89,929 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 95,117,354 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Metal DAO (MTL)

Giá Metal DAO (MTL) hôm nay là 1.13 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Metal DAO (MTL) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.66%). Trong tuần vừa qua, giá MTL đã tăng 0.11%.

Trong 24 giờ qua, giá Metal DAO (MTL) đạt mức cao nhất là $1.9710667720giá thấp nhất là $1.1147132232. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.8563535488.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 3,832,671 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 94,006,449 USD.

So sánh giá Tokenlon Network Token (LON) và Metal DAO (MTL)

Tokenlon Network Token Tokenlon Network Token (LON)Metal DAO Metal DAO (MTL)
Xếp hạng#445#449
Giá$0.8109984321$1.13
Giá (24h) $1.3466534483
1.66%
$1.7083973314
1.51%
Giá thấp / cao 24h$0.8000280834
$0.9765228338
$1.1147132232
$1.9710667720
Khối lượng giao dịch 24h89,9293,832,671
Vốn hóa$162,199,686$94,006,449
Giao dịch / Vốn hóa0.586421
Chiếm thị phần0%0.0027%
Tổng lưu hành95,117,354 LON94,006,449 MTL
Tổng cung95,117,354 LON94,006,449 MTL
Tổng cung tối đa200,000,000 LON- MTL
Tỷ lệ lưu hành58.64%100%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Tokenlon Network Token (LON) và Metal DAO (MTL)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Tokenlon Network Token (LON) và Metal DAO (MTL)