So sánh tiền ảo Tenset (10SET) và Nimiq (NIM)

So sánh Tenset (10SET) và Nimiq (NIM) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Tenset (10SET)

Giá Tenset (10SET) hôm nay là 0.1170803389 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Tenset (10SET) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-1.55%). Trong tuần vừa qua, giá 10SET đã giảm -11.11%.

Trong 24 giờ qua, giá Tenset (10SET) đạt mức cao nhất là $1.0941891298giá thấp nhất là $0.1170803389. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.9771087909.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,026,470 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 16,364,735 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Nimiq (NIM)

Giá Nimiq (NIM) hôm nay là 0.0012736694 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Nimiq (NIM) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-1.55%). Trong tuần vừa qua, giá NIM đã giảm -11.11%.

Trong 24 giờ qua, giá Nimiq (NIM) đạt mức cao nhất là $0.0014450398giá thấp nhất là $0.0010946908. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0003503489.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 115,514 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 16,239,530 USD.

So sánh giá Tenset (10SET) và Nimiq (NIM)

Tenset Tenset (10SET)Nimiq Nimiq (NIM)
Xếp hạng#993#995
Giá$0.1170803389$0.0012736694
Giá (24h) $-0.1809977554
-1.55%
$0.0101702289
7.98%
Giá thấp / cao 24h$0.1170803389
$1.0941891298
$0.0010946908
$0.0014450398
Khối lượng giao dịch 24h1,026,470115,514
Vốn hóa$24,586,871$26,747,057
Giao dịch / Vốn hóa0.665590.60715
Chiếm thị phần0%0.0005%
Tổng lưu hành16,364,735 10SET16,239,530 NIM
Tổng cung16,364,735 10SET16,239,530 NIM
Tổng cung tối đa210,000,000 10SET21,000,000,000 NIM
Tỷ lệ lưu hành66.56%60.72%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Tenset (10SET) và Nimiq (NIM)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Tenset (10SET) và Nimiq (NIM)