So sánh tiền ảo Oxen (OXEN) và ICB Network (ICBX)

So sánh Oxen (OXEN) và ICB Network (ICBX) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Oxen (OXEN)

Giá Oxen (OXEN) hôm nay là 0.1653603781 USD (cập nhật lúc 15:02:00 2024/05/22). Giá Oxen (OXEN) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-8.63%). Trong tuần vừa qua, giá OXEN đã tăng -0.75%.

Trong 24 giờ qua, giá Oxen (OXEN) đạt mức cao nhất là $0.1705742350giá thấp nhất là $0.1323983011. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0381759340.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 9,803 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 11,244,271 USD.

Tổng quan giá tiền ảo ICB Network (ICBX)

Giá ICB Network (ICBX) hôm nay là 0.0006289713 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá ICB Network (ICBX) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-8.63%). Trong tuần vừa qua, giá ICBX đã giảm -0.75%.

Trong 24 giờ qua, giá ICB Network (ICBX) đạt mức cao nhất là $0.0006724997giá thấp nhất là $0.0006192800. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000532197.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,549,496 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 12,134,375 USD.

So sánh giá Oxen (OXEN) và ICB Network (ICBX)

Oxen Oxen (OXEN)ICB Network ICB Network (ICBX)
Xếp hạng#1089#1093
Giá$0.1653603781$0.0006289713
Giá (24h) $-1.4268716614
-8.63%
$0.0023951019
3.81%
Giá thấp / cao 24h$0.1323983011
$0.1705742350
$0.0006192800
$0.0006724997
Khối lượng giao dịch 24h9,8031,549,496
Vốn hóa$11,244,271$62,897,132
Giao dịch / Vốn hóa10.19292
Chiếm thị phần0.0004%0%
Tổng lưu hành11,244,271 OXEN12,134,375 ICBX
Tổng cung11,244,271 OXEN12,134,375 ICBX
Tổng cung tối đa- OXEN100,000,000,000 ICBX
Tỷ lệ lưu hành100%19.29%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Oxen (OXEN) và ICB Network (ICBX)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Oxen (OXEN) và ICB Network (ICBX)