So sánh tiền ảo Oggy Inu (ETH) (OGGY) và Lokr (LKR)

So sánh Oggy Inu (ETH) (OGGY) và Lokr (LKR) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Oggy Inu (ETH) (OGGY)

Giá Oggy Inu (ETH) (OGGY) hôm nay là 0.0000001411 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá Oggy Inu (ETH) (OGGY) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-20.62%). Trong tuần vừa qua, giá OGGY đã giảm -0.2%.

Trong 24 giờ qua, giá Oggy Inu (ETH) (OGGY) đạt mức cao nhất là $0.0000032560giá thấp nhất là $0.0000001411. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000031149.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 19 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 28,399 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Lokr (LKR)

Giá Lokr (LKR) hôm nay là 0.0010906960 USD (cập nhật lúc 16:50:00 2025/01/28). Giá Lokr (LKR) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-20.62%). Trong tuần vừa qua, giá LKR đã giảm -0.2%.

Trong 24 giờ qua, giá Lokr (LKR) đạt mức cao nhất là $0.0097743650giá thấp nhất là $0.0010845016. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0086898633.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 267,482 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 27,953 USD.

So sánh giá Oggy Inu (ETH) (OGGY) và Lokr (LKR)

Oggy Inu (ETH) Oggy Inu (ETH) (OGGY)Lokr Lokr (LKR)
Xếp hạng#2886#2887
Giá$0.0000001411$0.0010906960
Giá (24h) $-0.0000029090
-20.62%
$0.0002065510
0.19%
Giá thấp / cao 24h$0.0000001411
$0.0000032560
$0.0010845016
$0.0097743650
Khối lượng giao dịch 24h19267,482
Vốn hóa$59,260$109,070
Giao dịch / Vốn hóa0.479220.25628
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành28,399 OGGY27,953 LKR
Tổng cung28,399 OGGY27,953 LKR
Tổng cung tối đa420,000,000,000 OGGY100,000,000 LKR
Tỷ lệ lưu hành47.92%25.63%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Oggy Inu (ETH) (OGGY) và Lokr (LKR)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Oggy Inu (ETH) (OGGY) và Lokr (LKR)