So sánh tiền ảo NeoNomad (NNI) và Groyper (GROYPER)

So sánh NeoNomad (NNI) và Groyper (GROYPER) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo NeoNomad (NNI)

Giá NeoNomad (NNI) hôm nay là 0.0061034056 USD (cập nhật lúc 01:08:00 2023/12/03). Giá NeoNomad (NNI) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.00%). Trong tuần vừa qua, giá NNI đã tăng -16.53%.

Trong 24 giờ qua, giá NeoNomad (NNI) đạt mức cao nhất là $0.0061034056giá thấp nhất là $0.0061034056. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000000.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 25,951 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Groyper (GROYPER)

Giá Groyper (GROYPER) hôm nay là 0.0086541538 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá Groyper (GROYPER) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.00%). Trong tuần vừa qua, giá GROYPER đã giảm -16.53%.

Trong 24 giờ qua, giá Groyper (GROYPER) đạt mức cao nhất là $0.0107558262giá thấp nhất là $0.0086541538. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0021016725.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 8,825 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 804,836 USD.

So sánh giá NeoNomad (NNI) và Groyper (GROYPER)

NeoNomad NeoNomad (NNI)Groyper Groyper (GROYPER)
Xếp hạng#2084#2087
Giá$0.0061034056$0.0086541538
Giá (24h) $0.0000000000
0.00%
$0.0487123839
5.63%
Giá thấp / cao 24h$0.0061034056
$0.0061034056
$0.0086541538
$0.0107558262
Khối lượng giao dịch 24h08,825
Vốn hóa$1,220,681$865,415
Giao dịch / Vốn hóa0.021260.93
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành25,951 NNI804,836 GROYPER
Tổng cung25,951 NNI804,836 GROYPER
Tổng cung tối đa- NNI100,000,000 GROYPER
Tỷ lệ lưu hành2.13%93%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá NeoNomad (NNI) và Groyper (GROYPER)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường NeoNomad (NNI) và Groyper (GROYPER)