So sánh tiền ảo NEM (XEM) và Hive (HIVE)

So sánh NEM (XEM) và Hive (HIVE) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo NEM (XEM)

Giá NEM (XEM) hôm nay là 0.0230475408 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá NEM (XEM) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (2.25%). Trong tuần vừa qua, giá XEM đã giảm 5.31%.

Trong 24 giờ qua, giá NEM (XEM) đạt mức cao nhất là $0.0398597982giá thấp nhất là $0.0228596292. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0170001690.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 38,148,540 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 207,427,867 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Hive (HIVE)

Giá Hive (HIVE) hôm nay là 0.4108052348 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Hive (HIVE) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (2.25%). Trong tuần vừa qua, giá HIVE đã tăng 5.31%.

Trong 24 giờ qua, giá Hive (HIVE) đạt mức cao nhất là $0.4108052348giá thấp nhất là $0.3028572579. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.1079479769.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 64,813,130 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 205,710,410 USD.

So sánh giá NEM (XEM) và Hive (HIVE)

NEM NEM (XEM)Hive Hive (HIVE)
Xếp hạng#277#278
Giá$0.0230475408$0.4108052348
Giá (24h) $0.0518999129
2.25%
$0.7183264296
1.75%
Giá thấp / cao 24h$0.0228596292
$0.0398597982
$0.3028572579
$0.4108052348
Khối lượng giao dịch 24h38,148,54064,813,130
Vốn hóa$207,427,867$205,710,410
Giao dịch / Vốn hóa11
Chiếm thị phần0.0059%0.0059%
Tổng lưu hành207,427,867 XEM205,710,410 HIVE
Tổng cung207,427,867 XEM205,710,410 HIVE
Tổng cung tối đa8,999,999,999 XEM- HIVE
Tỷ lệ lưu hành100%100%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá NEM (XEM) và Hive (HIVE)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường NEM (XEM) và Hive (HIVE)